Kết quả xổ số ngày 01/01/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/01/2026
| Mã ĐB | 16TR - 17TR - 7TR - 10TR - 18TR - 9TR - 6TR - 15TR |
|---|---|
| ĐB | 57068 |
| G1 | 42408 |
| G2 | 0812548752 |
| G3 | 875720484246588597769513180235 |
| G4 | 1801613839763634 |
| G5 | 752543637217879652537828 |
| G6 | 731617253 |
| G7 | 91256967 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08 | 0 | - |
| 1 | 17, 17 | 1 | 01, 31, 31, 91 |
| 2 | 25, 25, 25, 28 | 2 | 42, 52, 72 |
| 3 | 31, 31, 34, 35, 38 | 3 | 53, 53, 63 |
| 4 | 42 | 4 | 34 |
| 5 | 52, 53, 53 | 5 | 25, 25, 25, 35 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 | 6 | 76, 76, 96 |
| 7 | 72, 76, 76 | 7 | 17, 17, 67 |
| 8 | 88 | 8 | 08, 28, 38, 68, 88 |
| 9 | 91, 96 | 9 | 69 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/01/2026
| Giải | Tây Ninh1K1 | An GiangAG-1K1 | Bình Thuận1K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 25 | 74 |
| G7 | 517 | 806 | 099 |
| G6 | 561839578189 | 122030620565 | 740699681974 |
| G5 | 6957 | 0531 | 9196 |
| G4 | 34645113855271645902315977929552834 | 35627704079752802210616792857761291 | 71053208178990512597913892662332621 |
| G3 | 1927424651 | 9889655005 | 3636925743 |
| G2 | 48933 | 73173 | 30782 |
| G1 | 89391 | 21136 | 49121 |
| ĐB | 194340 | 921013 | 796621 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5, 6, 7 | 5, 6 |
| 1 | 6, 7, 8 | 0, 3 | 7 |
| 2 | - | 0, 5, 7, 8 | 1, 1, 1, 3 |
| 3 | 2, 3, 4 | 1, 6 | - |
| 4 | 0, 5 | - | 3 |
| 5 | 1, 7, 7 | - | 3 |
| 6 | - | 2, 5 | 8, 9 |
| 7 | 4 | 3, 7, 9 | 4, 4 |
| 8 | 5, 9 | - | 2, 9 |
| 9 | 1, 5, 7 | 1, 6 | 6, 7, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/01/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 07 | 58 |
| G7 | 444 | 559 | 627 |
| G6 | 909849680576 | 589702764366 | 002481849957 |
| G5 | 3400 | 8418 | 4498 |
| G4 | 07304116379522141583478013491275918 | 68521419615312866016104166475740595 | 05241980175424502613050127485840446 |
| G3 | 9934206896 | 3998688431 | 1338403096 |
| G2 | 02634 | 68804 | 25683 |
| G1 | 78424 | 80614 | 52654 |
| ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 4, 7, 8 | - |
| 1 | 2, 8 | 4, 6, 6, 8 | 2, 3, 7 |
| 2 | 0, 1, 4 | 1, 8 | 4, 7 |
| 3 | 4, 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2, 4 | - | 1, 5, 6 |
| 5 | - | 7, 9 | 4, 7, 8, 8 |
| 6 | 8 | 1, 6 | - |
| 7 | 6 | 6 | - |
| 8 | 3 | 6 | 3, 4, 4 |
| 9 | 6, 8, 8 | 5, 7 | 6, 8 |
Tóm tắt ngày 01/01/2026
Kết quả XSMB ngày 01/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 57068. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 25, 31, 53 và 76; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 01/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 194340; giải Đặc biệt đài An Giang là 921013; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 796621. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 06, 17, 21, 57, 74, 89, 91, 96 và 97; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 164598; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 179808; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 040031. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 34 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 12, 16, 18, 21, 24, 31, 57, 58 và 76; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 01/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | 14462 | Đồng Nai 202136 Cần Thơ 361511 Sóc Trăng 213694 | Đà Nẵng 430543 Khánh Hòa 866605 |
| 01/01/2024 | 42932 | TP.HCM 822009 Đồng Tháp 664781 Cà Mau 979537 | Thừa Thiên Huế 545102 Phú Yên 353596 |
| 01/01/2023 | 16705 | Tiền Giang 939439 Kiên Giang 104380 Đà Lạt 712933 | Thừa Thiên Huế 623976 Khánh Hòa 313644 Kon Tum 454379 |
| 01/01/2022 | 10676 | TP.HCM 097869 Long An 688807 Bình Phước 110449 Hậu Giang 337190 | Đà Nẵng 003756 Quảng Ngãi 202864 Đắk Nông 300208 |
| 01/01/2021 | 78885 | Vĩnh Long 145743 Bình Dương 092730 Trà Vinh 017444 | Gia Lai 720642 Ninh Thuận 121302 |
| 01/01/2020 | 32905 | Đồng Nai 657749 Cần Thơ 091446 Sóc Trăng 066758 | Đà Nẵng 398154 Khánh Hòa 279765 |
| 01/01/2019 | 93689 | Bến Tre 212999 Vũng Tàu 395023 Bạc Liêu 865528 | Đắk Lắk 757696 Quảng Nam 852170 |
| 01/01/2018 | 91662 | TP.HCM 526989 Đồng Tháp 622602 Cà Mau 208635 | Thừa Thiên Huế 394881 Phú Yên 652817 |