XSST – Xổ số kiến thiết Sóc Trăng hôm nay
XSST – kết quả xổ số Sóc Trăng mở thưởng Thứ Tư lúc 16h15. Kỳ gần nhất 14/10/2026: giải Đặc biệt 483213, giải Nhất 81651, giải Tám 81.
XSST » XSST 14/10/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K2T10 |
|---|---|
| G8 | 81 |
| G7 | 384 |
| G6 | 693088567244 |
| G5 | 4250 |
| G4 | 17961513434380491334313688833404448 |
| G3 | 4021949636 |
| G2 | 65962 |
| G1 | 81651 |
| ĐB | 483213 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30, 50 |
| 1 | 13, 19 | 1 | 51, 61, 81 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 30, 34, 34, 36 | 3 | 13, 43 |
| 4 | 43, 44, 48 | 4 | 04, 34, 34, 44, 84 |
| 5 | 50, 51, 56 | 5 | - |
| 6 | 61, 62, 68 | 6 | 36, 56 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81, 84 | 8 | 48, 68 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Xổ số Sóc Trăng ngày 14/10/2026 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Sóc Trăng là 483213. Toàn kỳ có 18 lô tô, gồm 12 số chẵn và 6 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 34; đầu 3 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 2, 7, 9; đuôi câm: 5, 7.
XSST » XSST 07/10/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K1T10 |
|---|---|
| G8 | 49 |
| G7 | 022 |
| G6 | 103607683280 |
| G5 | 9313 |
| G4 | 89519944204068724939520646963741294 |
| G3 | 6691396817 |
| G2 | 76240 |
| G1 | 63901 |
| ĐB | 308223 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20, 40, 80 |
| 1 | 13, 13, 17, 19 | 1 | 01 |
| 2 | 20, 22, 23 | 2 | 22 |
| 3 | 36, 37, 39 | 3 | 13, 13, 23 |
| 4 | 40, 49 | 4 | 64, 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 64, 68 | 6 | 36 |
| 7 | - | 7 | 17, 37, 87 |
| 8 | 80, 87 | 8 | 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19, 39, 49 |
XSST » XSST 30/09/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K5T9 |
|---|---|
| G8 | 51 |
| G7 | 344 |
| G6 | 979256050638 |
| G5 | 4713 |
| G4 | 67466880936336400906892176966080706 |
| G3 | 9845138484 |
| G2 | 29411 |
| G1 | 33828 |
| ĐB | 275034 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06, 06 | 0 | 60 |
| 1 | 11, 13, 17 | 1 | 11, 51, 51 |
| 2 | 28 | 2 | 92 |
| 3 | 34, 38 | 3 | 13, 93 |
| 4 | 44 | 4 | 34, 44, 64, 84 |
| 5 | 51, 51 | 5 | 05 |
| 6 | 60, 64, 66 | 6 | 06, 06, 66 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 84 | 8 | 28, 38 |
| 9 | 92, 93 | 9 | - |
XSST » XSST 23/09/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K4T9 |
|---|---|
| G8 | 66 |
| G7 | 744 |
| G6 | 769984694721 |
| G5 | 7242 |
| G4 | 62307917980955943811236825299045011 |
| G3 | 0130162146 |
| G2 | 84117 |
| G1 | 61832 |
| ĐB | 523291 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07 | 0 | 90 |
| 1 | 11, 11, 17 | 1 | 01, 11, 11, 21, 91 |
| 2 | 21 | 2 | 32, 42, 82 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 42, 44, 46 | 4 | 44 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 66, 69 | 6 | 46, 66 |
| 7 | - | 7 | 07, 17 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 | 9 | 59, 69, 99 |
XSST » XSST 16/09/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K3T9 |
|---|---|
| G8 | 18 |
| G7 | 666 |
| G6 | 008048573170 |
| G5 | 8521 |
| G4 | 49871151331210126191606550741592147 |
| G3 | 4696504971 |
| G2 | 87658 |
| G1 | 81546 |
| ĐB | 296399 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70, 80 |
| 1 | 15, 18 | 1 | 01, 21, 71, 71, 91 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 46, 47 | 4 | - |
| 5 | 55, 57, 58 | 5 | 15, 55, 65 |
| 6 | 65, 66 | 6 | 46, 66 |
| 7 | 70, 71, 71 | 7 | 47, 57 |
| 8 | 80 | 8 | 18, 58 |
| 9 | 91, 99 | 9 | 99 |
XSST » XSST 09/09/2026 (Thứ Tư)
| Ký hiệu | K2T9 |
|---|---|
| G8 | 35 |
| G7 | 074 |
| G6 | 598069373377 |
| G5 | 4285 |
| G4 | 70110383282058484704857354738045529 |
| G3 | 1136469081 |
| G2 | 00567 |
| G1 | 42386 |
| ĐB | 267025 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10, 80, 80 |
| 1 | 10 | 1 | 81 |
| 2 | 25, 28, 29 | 2 | - |
| 3 | 35, 35, 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04, 64, 74, 84 |
| 5 | - | 5 | 25, 35, 35, 85 |
| 6 | 64, 67 | 6 | 86 |
| 7 | 74, 77 | 7 | 37, 67, 77 |
| 8 | 80, 80, 81, 84, 85, 86 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Giải Đặc biệt XSST 20 kỳ gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | Giải Nhất | Giải Tám |
|---|---|---|---|
| T4 14/10/2026 | 483213 | 81651 | 81 |
| T4 07/10/2026 | 308223 | 63901 | 49 |
| T4 30/09/2026 | 275034 | 33828 | 51 |
| T4 23/09/2026 | 523291 | 61832 | 66 |
| T4 16/09/2026 | 296399 | 81546 | 18 |
| T4 09/09/2026 | 267025 | 42386 | 35 |
| T4 02/09/2026 | 773312 | 17326 | 03 |
| T4 26/08/2026 | 211555 | 77387 | 91 |
| T4 19/08/2026 | 233283 | 42359 | 88 |
| T4 12/08/2026 | 401259 | 79079 | 63 |
| T4 05/08/2026 | 577545 | 43930 | 72 |
| T4 29/07/2026 | 707565 | 51956 | 38 |
| T4 22/07/2026 | 535092 | 14821 | 09 |
| T4 15/07/2026 | 282199 | 36842 | 96 |
| T4 08/07/2026 | 708297 | 93546 | 48 |
| T4 01/07/2026 | 778087 | 35965 | 97 |
| T4 24/06/2026 | 314160 | 67544 | 20 |
| T4 17/06/2026 | 748498 | 23422 | 33 |
| T4 10/06/2026 | 712879 | 99075 | 54 |
| T4 03/06/2026 | 686457 | 97885 | 57 |
Xem thống kê giải Đặc biệt Sóc Trăng đầy đủ · Xổ số Sóc Trăng 30 ngày
Thống kê nhanh XSST
Lô về nhiều nhất 30 kỳ
- 0111 lần
- 139 lần
- 469 lần
- 639 lần
- 679 lần
- 809 lần
- 919 lần
- 989 lần
- 258 lần
- 368 lần
Lô gan lâu chưa về
- 4125 kỳ
- 3124 kỳ
- 8922 kỳ
- 9514 kỳ
- 0010 kỳ
- 0910 kỳ
- 1410 kỳ
- 4510 kỳ
- 7310 kỳ
- 9710 kỳ
Trong 30 kỳ gần nhất của xổ số Sóc Trăng, giải Đặc biệt có 2 số cuối là số chẵn 11 lần, số lẻ 19 lần; đầu 9 xuất hiện nhiều nhất (7 lần), đuôi 5 xuất hiện nhiều nhất (5 lần). Xem chi tiết: lô gan xổ số Sóc Trăng, tần suất lô tô xổ số Sóc Trăng.
Lịch sử xổ số Sóc Trăng từ 2008
Xem Xổ Số lưu trữ 966 kỳ xổ số kiến thiết Sóc Trăng từ ngày 02/01/2008. Qua toàn bộ dữ liệu này:
- 2 số cuối giải Đặc biệt về nhiều nhất: 23 (20 lần), 89 (17 lần), 19 (16 lần), 95 (15 lần), 18 (14 lần).
- Chuỗi vắng mặt dài nhất của một cặp 2 số cuối: cặp 55 từng 511 kỳ liên tiếp không về.
- Giải Đặc biệt lớn nhất: 998621 (03/07/2019); nhỏ nhất: 00209 (27/02/2008).
- Có 1 lần giải Đặc biệt trùng hoàn toàn với một kỳ trước đó.
| Năm | Số kỳ | ĐB chẵn | 2 số cuối về nhiều nhất |
|---|---|---|---|
| 2026 | 41 | 37% | 23 (2 lần) |
| 2025 | 53 | 38% | 14 (4 lần) |
| 2024 | 52 | 54% | 77 (3 lần) |
| 2023 | 52 | 46% | 95 (2 lần) |
| 2022 | 52 | 42% | 76 (3 lần) |
| 2021 | 37 | 43% | 66 (2 lần) |
| 2020 | 49 | 43% | 38 (3 lần) |
| 2019 | 52 | 60% | 13 (2 lần) |
| 2018 | 52 | 38% | 69 (3 lần) |
| 2017 | 52 | 44% | 36 (2 lần) |
| 2016 | 52 | 58% | 88 (3 lần) |
| 2015 | 52 | 38% | 23 (5 lần) |
| 2014 | 52 | 60% | 94 (2 lần) |
| 2013 | 52 | 54% | 19 (3 lần) |
| 2012 | 52 | 50% | 87 (4 lần) |
| 2011 | 52 | 44% | 89 (3 lần) |
| 2010 | 56 | 50% | 00 (3 lần) |
| 2009 | 52 | 50% | 56 (4 lần) |
| 2008 | 54 | 52% | 52 (3 lần) |
Thông tin xổ số Sóc Trăng
Xổ số kiến thiết Sóc Trăng (XSST) mở thưởng khi nào?
Xổ số kiến thiết Sóc Trăng thuộc khu vực Miền Nam, mở thưởng vào Thứ Tư hằng tuần, bắt đầu quay khoảng 16h15 cùng các đài Miền Nam khác. Kết quả được Xem Xổ Số tường thuật trực tiếp theo từng giải và lưu trữ đầy đủ để bạn tra cứu lại bất cứ kỳ nào.
Vé xổ số Sóc Trăng là loại vé 6 chữ số, mệnh giá 10.000đ, mỗi kỳ quay 18 giải. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng/vé; ngoài ra có 9 giải Phụ Đặc biệt và 45 giải Khuyến khích dành cho vé gần trùng giải Đặc biệt. Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Tên gọi khác của kết quả xổ số Sóc Trăng
Người chơi thường tìm kết quả bằng nhiều cách gõ: XSST, SXST, KQXSST, XSKT Sóc Trăng, xổ số sóc trăng hôm nay. Tất cả đều dẫn tới cùng một bảng kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết Sóc Trăng.
Dò vé số Sóc Trăng thế nào cho đúng?
Đối chiếu từ phải sang trái: 2 số cuối trùng giải Tám là trúng 100.000đ; 3 số cuối trùng giải Bảy; 4 số cuối trùng giải Sáu hoặc giải Năm; 5 số cuối trùng các giải Tư, Ba, Nhì, Nhất; trùng đủ 6 số là trúng giải Đặc biệt. Hãy kiểm tra cả ký hiệu (mã vé) và ngày mở thưởng in trên vé trùng với kỳ bạn đang xem.
Lưu ý: kết quả trên Xem Xổ Số được tổng hợp tự động từ kết quả mở thưởng công khai của các công ty xổ số kiến thiết và đối soát nhiều nguồn. Khi lĩnh thưởng, kết quả chính thức là biên bản mở thưởng của công ty xổ số phát hành vé. Mọi số liệu thống kê chỉ mang tính tham khảo; xổ số là trò chơi ngẫu nhiên, hãy mua vé trong khả năng tài chính của mình.
Đài cùng khu vực
- XSHCM – TP.HCM
- XSDT – Đồng Tháp
- XSCM – Cà Mau
- XSBTR – Bến Tre
- XSVT – Vũng Tàu
- XSBL – Bạc Liêu
- XSDN – Đồng Nai
- XSCT – Cần Thơ
- XSST – Sóc Trăng
- XSTN – Tây Ninh
- XSAG – An Giang
- XSBTH – Bình Thuận
- XSVL – Vĩnh Long
- XSBD – Bình Dương
- XSTV – Trà Vinh
- XSLA – Long An
- XSBP – Bình Phước
- XSHG – Hậu Giang
- XSTG – Tiền Giang
- XSKG – Kiên Giang
- XSDL – Đà Lạt