XSTTH – Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế hôm nay
XSTTH – kết quả xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng Thứ Hai và Chủ Nhật lúc 17h15. Kỳ gần nhất 18/10/2026: giải Đặc biệt 294495, giải Nhất 48525, giải Tám 97.
XSTTH » XSTTH 18/10/2026 (Chủ Nhật)
| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 923 |
| G6 | 140049058375 |
| G5 | 2133 |
| G4 | 85677728812486989926619930111322136 |
| G3 | 4558275998 |
| G2 | 26574 |
| G1 | 48525 |
| ĐB | 294495 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 0 | 00 |
| 1 | 13 | 1 | 81 |
| 2 | 23, 25, 26 | 2 | 82 |
| 3 | 33, 36 | 3 | 13, 23, 33, 93 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 05, 25, 75, 95 |
| 6 | 69 | 6 | 26, 36 |
| 7 | 74, 75, 77 | 7 | 77, 97 |
| 8 | 81, 82 | 8 | 98 |
| 9 | 93, 95, 97, 98 | 9 | 69 |
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 18/10/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 294495. Toàn kỳ có 18 lô tô, gồm 6 số chẵn và 12 số lẻ; đầu 9 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 4, 5.
XSTTH » XSTTH 12/10/2026 (Thứ Hai)
| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 543 |
| G6 | 865418362538 |
| G5 | 0466 |
| G4 | 33040857837477408548972294350344588 |
| G3 | 3113730665 |
| G2 | 56734 |
| G1 | 90843 |
| ĐB | 593056 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40, 50 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | - |
| 3 | 34, 36, 37, 38 | 3 | 03, 43, 43, 83 |
| 4 | 40, 43, 43, 48 | 4 | 34, 54, 74 |
| 5 | 50, 54, 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65, 66 | 6 | 36, 56, 66 |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 83, 88 | 8 | 38, 48, 88 |
| 9 | - | 9 | 29 |
XSTTH » XSTTH 11/10/2026 (Chủ Nhật)
| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 483 |
| G6 | 555466478094 |
| G5 | 2119 |
| G4 | 58016155081666629606013398360039604 |
| G3 | 2893078361 |
| G2 | 77022 |
| G1 | 43311 |
| ĐB | 715223 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06, 08 | 0 | 00, 30 |
| 1 | 11, 16, 19 | 1 | 11, 21, 61 |
| 2 | 21, 22, 23 | 2 | 22 |
| 3 | 30, 39 | 3 | 23, 83 |
| 4 | 47 | 4 | 04, 54, 94 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 61, 66 | 6 | 06, 16, 66 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 83 | 8 | 08 |
| 9 | 94 | 9 | 19, 39 |
XSTTH » XSTTH 05/10/2026 (Thứ Hai)
| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 709 |
| G6 | 730656315808 |
| G5 | 4366 |
| G4 | 95101341169265535498871246213769034 |
| G3 | 7321756441 |
| G2 | 82982 |
| G1 | 88389 |
| ĐB | 921241 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06, 08, 09 | 0 | - |
| 1 | 16, 17 | 1 | 01, 31, 41, 41 |
| 2 | 24 | 2 | 32, 82 |
| 3 | 31, 32, 34, 37 | 3 | - |
| 4 | 41, 41 | 4 | 24, 34 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06, 16, 66 |
| 7 | - | 7 | 17, 37 |
| 8 | 82, 89 | 8 | 08, 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09, 89 |
XSTTH » XSTTH 04/10/2026 (Chủ Nhật)
| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 985 |
| G6 | 620835545580 |
| G5 | 0874 |
| G4 | 54426584473279162608983005928372515 |
| G3 | 4784799696 |
| G2 | 51736 |
| G1 | 29529 |
| ĐB | 951235 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08, 08 | 0 | 00, 80 |
| 1 | 15 | 1 | 91 |
| 2 | 26, 29 | 2 | 62 |
| 3 | 35, 36 | 3 | 83 |
| 4 | 47, 47 | 4 | 54, 74 |
| 5 | 54 | 5 | 15, 35, 85 |
| 6 | 62 | 6 | 26, 36, 96 |
| 7 | 74 | 7 | 47, 47 |
| 8 | 80, 83, 85 | 8 | 08, 08 |
| 9 | 91, 96 | 9 | 29 |
XSTTH » XSTTH 28/09/2026 (Thứ Hai)
| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 366 |
| G6 | 908201985606 |
| G5 | 7036 |
| G4 | 31700725393195456556892868240148635 |
| G3 | 6514870997 |
| G2 | 39200 |
| G1 | 89371 |
| ĐB | 233622 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 01, 06 | 0 | 00, 00 |
| 1 | - | 1 | 01, 71, 81 |
| 2 | 22 | 2 | 22, 82 |
| 3 | 35, 36, 39 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54, 56 | 5 | 35 |
| 6 | 66 | 6 | 06, 36, 56, 66, 86 |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 81, 82, 86 | 8 | 48, 98 |
| 9 | 97, 98 | 9 | 39 |
Giải Đặc biệt XSTTH 20 kỳ gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | Giải Nhất | Giải Tám |
|---|---|---|---|
| CN 18/10/2026 | 294495 | 48525 | 97 |
| T2 12/10/2026 | 593056 | 90843 | 50 |
| CN 11/10/2026 | 715223 | 43311 | 21 |
| T2 05/10/2026 | 921241 | 88389 | 32 |
| CN 04/10/2026 | 951235 | 29529 | 62 |
| T2 28/09/2026 | 233622 | 89371 | 81 |
| CN 27/09/2026 | 794632 | 31869 | 81 |
| T2 21/09/2026 | 626790 | 94413 | 90 |
| CN 20/09/2026 | 172613 | 12242 | 05 |
| T2 14/09/2026 | 542650 | 60125 | 31 |
| CN 13/09/2026 | 236430 | 86378 | 65 |
| T2 07/09/2026 | 568354 | 22776 | 78 |
| CN 06/09/2026 | 717317 | 85203 | 47 |
| T2 31/08/2026 | 616814 | 69172 | 96 |
| CN 30/08/2026 | 036995 | 54248 | 39 |
| T2 24/08/2026 | 201541 | 21305 | 76 |
| CN 23/08/2026 | 753874 | 08518 | 29 |
| T2 17/08/2026 | 829055 | 71504 | 64 |
| CN 16/08/2026 | 023464 | 83943 | 96 |
| T2 10/08/2026 | 356426 | 12160 | 08 |
Xem thống kê giải Đặc biệt Thừa Thiên Huế đầy đủ · Xổ số Thừa Thiên Huế 30 ngày
Thống kê nhanh XSTTH
Lô về nhiều nhất 30 kỳ
- 8111 lần
- 5410 lần
- 5510 lần
- 5610 lần
- 7110 lần
- 9210 lần
- 9310 lần
- 089 lần
- 399 lần
- 479 lần
Lô gan lâu chưa về
- 8431 kỳ
- 4629 kỳ
- 4925 kỳ
- 5823 kỳ
- 7921 kỳ
- 1217 kỳ
- 1816 kỳ
- 8716 kỳ
- 5215 kỳ
- 1014 kỳ
Trong 30 kỳ gần nhất của xổ số Thừa Thiên Huế, giải Đặc biệt có 2 số cuối là số chẵn 17 lần, số lẻ 13 lần; đầu 5 xuất hiện nhiều nhất (5 lần), đuôi 4 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Xem chi tiết: lô gan xổ số Thừa Thiên Huế, tần suất lô tô xổ số Thừa Thiên Huế.
Lịch sử xổ số Thừa Thiên Huế từ 2009
Xem Xổ Số lưu trữ 1.170 kỳ xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế từ ngày 02/02/2009. Qua toàn bộ dữ liệu này:
- 2 số cuối giải Đặc biệt về nhiều nhất: 74 (21 lần), 12 (21 lần), 10 (19 lần), 35 (18 lần), 54 (18 lần).
- Chuỗi vắng mặt dài nhất của một cặp 2 số cuối: cặp 39 từng 603 kỳ liên tiếp không về.
- Giải Đặc biệt lớn nhất: 998266 (04/02/2024); nhỏ nhất: 000965 (25/11/2013).
- Có 1 lần giải Đặc biệt trùng hoàn toàn với một kỳ trước đó.
| Năm | Số kỳ | ĐB chẵn | 2 số cuối về nhiều nhất |
|---|---|---|---|
| 2026 | 83 | 59% | 54 (6 lần) |
| 2025 | 104 | 46% | 09 (4 lần) |
| 2024 | 105 | 50% | 94 (5 lần) |
| 2023 | 105 | 45% | 75 (4 lần) |
| 2022 | 104 | 53% | 31 (4 lần) |
| 2021 | 51 | 37% | 79 (3 lần) |
| 2020 | 49 | 51% | 92 (3 lần) |
| 2019 | 52 | 48% | 43 (2 lần) |
| 2018 | 53 | 47% | 19 (3 lần) |
| 2017 | 52 | 52% | 58 (3 lần) |
| 2016 | 52 | 54% | 65 (3 lần) |
| 2015 | 52 | 46% | 48 (3 lần) |
| 2014 | 51 | 49% | 74 (3 lần) |
| 2013 | 52 | 56% | 02 (3 lần) |
| 2012 | 53 | 51% | 90 (3 lần) |
| 2011 | 52 | 54% | 30 (3 lần) |
| 2010 | 52 | 62% | 63 (3 lần) |
| 2009 | 48 | 65% | 84 (3 lần) |
Thông tin xổ số Thừa Thiên Huế
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế (XSTTH) mở thưởng khi nào?
Xổ số kiến thiết Huế thuộc khu vực Miền Trung, mở thưởng vào Thứ Hai và Chủ Nhật hằng tuần, bắt đầu quay khoảng 17h15 cùng các đài Miền Trung khác. Kết quả được Xem Xổ Số tường thuật trực tiếp theo từng giải và lưu trữ đầy đủ để bạn tra cứu lại bất cứ kỳ nào.
Vé xổ số Thừa Thiên Huế là loại vé 6 chữ số, mệnh giá 10.000đ, mỗi kỳ quay 18 giải. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng/vé; ngoài ra có 9 giải Phụ Đặc biệt và 45 giải Khuyến khích dành cho vé gần trùng giải Đặc biệt. Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Tên gọi khác của kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Người chơi thường tìm kết quả bằng nhiều cách gõ: XSTTH, SXTTH, KQXSTTH, XSKT Thừa Thiên Huế, xổ số thừa thiên huế hôm nay. Tất cả đều dẫn tới cùng một bảng kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết Huế.
Dò vé số Thừa Thiên Huế thế nào cho đúng?
Đối chiếu từ phải sang trái: 2 số cuối trùng giải Tám là trúng 100.000đ; 3 số cuối trùng giải Bảy; 4 số cuối trùng giải Sáu hoặc giải Năm; 5 số cuối trùng các giải Tư, Ba, Nhì, Nhất; trùng đủ 6 số là trúng giải Đặc biệt. Hãy kiểm tra cả ký hiệu (mã vé) và ngày mở thưởng in trên vé trùng với kỳ bạn đang xem.
Lưu ý: kết quả trên Xem Xổ Số được tổng hợp tự động từ kết quả mở thưởng công khai của các công ty xổ số kiến thiết và đối soát nhiều nguồn. Khi lĩnh thưởng, kết quả chính thức là biên bản mở thưởng của công ty xổ số phát hành vé. Mọi số liệu thống kê chỉ mang tính tham khảo; xổ số là trò chơi ngẫu nhiên, hãy mua vé trong khả năng tài chính của mình.