XSTG – Xổ số kiến thiết Tiền Giang hôm nay
XSTG – kết quả xổ số Tiền Giang mở thưởng Chủ Nhật lúc 16h15. Kỳ gần nhất 18/10/2026: giải Đặc biệt 425917, giải Nhất 87589, giải Tám 10.
XSTG » XSTG 18/10/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TGC10 |
|---|---|
| G8 | 10 |
| G7 | 334 |
| G6 | 262792193783 |
| G5 | 8883 |
| G4 | 79864432229828843147384340142588582 |
| G3 | 3548918042 |
| G2 | 89058 |
| G1 | 87589 |
| ĐB | 425917 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10, 17, 19 | 1 | - |
| 2 | 22, 25, 27 | 2 | 22, 42, 82 |
| 3 | 34, 34 | 3 | 83, 83 |
| 4 | 42, 47 | 4 | 34, 34, 64 |
| 5 | 58 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17, 27, 47 |
| 8 | 82, 83, 83, 88, 89, 89 | 8 | 58, 88 |
| 9 | - | 9 | 19, 89, 89 |
Xổ số Tiền Giang ngày 18/10/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 425917. Toàn kỳ có 18 lô tô, gồm 9 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 34, 83 và 89; đầu 8 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 0, 7, 9; đuôi câm: 1, 6.
XSTG » XSTG 11/10/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TGB10 |
|---|---|
| G8 | 05 |
| G7 | 181 |
| G6 | 948939459037 |
| G5 | 4999 |
| G4 | 23160930770637870206286362321191460 |
| G3 | 3346851443 |
| G2 | 58726 |
| G1 | 77763 |
| ĐB | 228460 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 0 | 60, 60, 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11, 81 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 36, 37 | 3 | 43, 63 |
| 4 | 43, 45 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05, 45 |
| 6 | 60, 60, 60, 63, 68 | 6 | 06, 26, 36 |
| 7 | 77, 78 | 7 | 37, 77 |
| 8 | 81, 89 | 8 | 68, 78 |
| 9 | 99 | 9 | 89, 99 |
XSTG » XSTG 04/10/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TGA10 |
|---|---|
| G8 | 75 |
| G7 | 481 |
| G6 | 304632861401 |
| G5 | 0775 |
| G4 | 26223061489588097385154160578779132 |
| G3 | 4156663764 |
| G2 | 67524 |
| G1 | 78227 |
| ĐB | 668674 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 16 | 1 | 01, 81 |
| 2 | 23, 24, 27 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23 |
| 4 | 46, 48 | 4 | 24, 64, 74 |
| 5 | - | 5 | 75, 75, 85 |
| 6 | 64, 66 | 6 | 16, 46, 66, 86 |
| 7 | 74, 75, 75 | 7 | 27, 87 |
| 8 | 80, 81, 85, 86, 87 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | - |
XSTG » XSTG 27/09/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TGD9 |
|---|---|
| G8 | 43 |
| G7 | 189 |
| G6 | 147432289901 |
| G5 | 0218 |
| G4 | 47008704439728611585710792075550315 |
| G3 | 3181565401 |
| G2 | 70796 |
| G1 | 26392 |
| ĐB | 240624 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 08 | 0 | - |
| 1 | 15, 15, 18 | 1 | 01, 01 |
| 2 | 24, 28 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 43, 43 |
| 4 | 43, 43 | 4 | 24, 74 |
| 5 | 55 | 5 | 15, 15, 55, 85 |
| 6 | - | 6 | 86, 96 |
| 7 | 74, 79 | 7 | - |
| 8 | 85, 86, 89 | 8 | 08, 18, 28 |
| 9 | 92, 96 | 9 | 79, 89 |
XSTG » XSTG 20/09/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TGC9 |
|---|---|
| G8 | 08 |
| G7 | 062 |
| G6 | 838429647285 |
| G5 | 6839 |
| G4 | 94261898436370807347057585032428032 |
| G3 | 2474055580 |
| G2 | 77874 |
| G1 | 92644 |
| ĐB | 248087 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 0 | 40, 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 24 | 2 | 32, 62 |
| 3 | 32, 39 | 3 | 43 |
| 4 | 40, 43, 44, 47 | 4 | 24, 44, 64, 74, 84 |
| 5 | 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61, 62, 64 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 47, 87 |
| 8 | 80, 84, 85, 87 | 8 | 08, 08, 58 |
| 9 | - | 9 | 39 |
XSTG » XSTG 13/09/2026 (Chủ Nhật)
| Ký hiệu | TG-B9 |
|---|---|
| G8 | 43 |
| G7 | 758 |
| G6 | 319924116886 |
| G5 | 5687 |
| G4 | 82327582173969930885756658615909358 |
| G3 | 4467912634 |
| G2 | 38889 |
| G1 | 36400 |
| ĐB | 515408 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 0 | 00 |
| 1 | 11, 17 | 1 | 11 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 34 |
| 5 | 58, 58, 59 | 5 | 65, 85 |
| 6 | 65 | 6 | 86 |
| 7 | 79 | 7 | 17, 27, 87 |
| 8 | 85, 86, 87, 89 | 8 | 08, 58, 58 |
| 9 | 99, 99 | 9 | 59, 79, 89, 99, 99 |
Giải Đặc biệt XSTG 20 kỳ gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | Giải Nhất | Giải Tám |
|---|---|---|---|
| CN 18/10/2026 | 425917 | 87589 | 10 |
| CN 11/10/2026 | 228460 | 77763 | 05 |
| CN 04/10/2026 | 668674 | 78227 | 75 |
| CN 27/09/2026 | 240624 | 26392 | 43 |
| CN 20/09/2026 | 248087 | 92644 | 08 |
| CN 13/09/2026 | 515408 | 36400 | 43 |
| CN 06/09/2026 | 306313 | 18995 | 69 |
| CN 30/08/2026 | 460531 | 36168 | 14 |
| CN 23/08/2026 | 891851 | 64462 | 50 |
| CN 16/08/2026 | 220804 | 72705 | 86 |
| CN 09/08/2026 | 318617 | 24336 | 04 |
| CN 02/08/2026 | 361087 | 38909 | 87 |
| CN 26/07/2026 | 760654 | 20389 | 35 |
| CN 19/07/2026 | 486026 | 82978 | 27 |
| CN 12/07/2026 | 898582 | 11865 | 07 |
| CN 05/07/2026 | 673100 | 49113 | 49 |
| CN 28/06/2026 | 792930 | 24611 | 31 |
| CN 21/06/2026 | 075760 | 57745 | 74 |
| CN 14/06/2026 | 897210 | 96129 | 62 |
| CN 07/06/2026 | 129302 | 77615 | 89 |
Xem thống kê giải Đặc biệt Tiền Giang đầy đủ · Xổ số Tiền Giang 30 ngày
Thống kê nhanh XSTG
Lô về nhiều nhất 30 kỳ
- 9613 lần
- 0110 lần
- 1010 lần
- 1110 lần
- 2610 lần
- 2710 lần
- 6410 lần
- 8510 lần
- 259 lần
- 419 lần
Lô gan lâu chưa về
- 0219 kỳ
- 7619 kỳ
- 9019 kỳ
- 2117 kỳ
- 7216 kỳ
- 9816 kỳ
- 0315 kỳ
- 0714 kỳ
- 5214 kỳ
- 7014 kỳ
Trong 30 kỳ gần nhất của xổ số Tiền Giang, giải Đặc biệt có 2 số cuối là số chẵn 19 lần, số lẻ 11 lần; đầu 1 xuất hiện nhiều nhất (6 lần), đuôi 0 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Xem chi tiết: lô gan xổ số Tiền Giang, tần suất lô tô xổ số Tiền Giang.
Lịch sử xổ số Tiền Giang từ 2008
Xem Xổ Số lưu trữ 961 kỳ xổ số kiến thiết Tiền Giang từ ngày 06/01/2008. Qua toàn bộ dữ liệu này:
- 2 số cuối giải Đặc biệt về nhiều nhất: 71 (16 lần), 79 (16 lần), 88 (15 lần), 94 (15 lần), 86 (15 lần).
- Chuỗi vắng mặt dài nhất của một cặp 2 số cuối: cặp 75 từng 453 kỳ liên tiếp không về.
- Giải Đặc biệt lớn nhất: 998258 (10/04/2011); nhỏ nhất: 001043 (22/05/2016).
- Có 1 lần giải Đặc biệt trùng hoàn toàn với một kỳ trước đó.
| Năm | Số kỳ | ĐB chẵn | 2 số cuối về nhiều nhất |
|---|---|---|---|
| 2026 | 42 | 60% | 55 (2 lần) |
| 2025 | 52 | 60% | 33 (3 lần) |
| 2024 | 52 | 50% | 91 (3 lần) |
| 2023 | 53 | 53% | 94 (3 lần) |
| 2022 | 52 | 50% | 34 (3 lần) |
| 2021 | 37 | 51% | 35 (3 lần) |
| 2020 | 48 | 52% | 71 (3 lần) |
| 2019 | 52 | 67% | 46 (5 lần) |
| 2018 | 52 | 54% | 86 (3 lần) |
| 2017 | 53 | 38% | 45 (3 lần) |
| 2016 | 52 | 38% | 39 (3 lần) |
| 2015 | 52 | 56% | 90 (3 lần) |
| 2014 | 52 | 42% | 77 (4 lần) |
| 2013 | 51 | 47% | 37 (3 lần) |
| 2012 | 53 | 62% | 16 (3 lần) |
| 2011 | 52 | 56% | 06 (3 lần) |
| 2010 | 52 | 42% | 47 (3 lần) |
| 2009 | 52 | 42% | 70 (3 lần) |
| 2008 | 52 | 58% | 20 (3 lần) |
Thông tin xổ số Tiền Giang
Xổ số kiến thiết Tiền Giang (XSTG) mở thưởng khi nào?
Xổ số kiến thiết Tiền Giang thuộc khu vực Miền Nam, mở thưởng vào Chủ Nhật hằng tuần, bắt đầu quay khoảng 16h15 cùng các đài Miền Nam khác. Kết quả được Xem Xổ Số tường thuật trực tiếp theo từng giải và lưu trữ đầy đủ để bạn tra cứu lại bất cứ kỳ nào.
Vé xổ số Tiền Giang là loại vé 6 chữ số, mệnh giá 10.000đ, mỗi kỳ quay 18 giải. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng/vé; ngoài ra có 9 giải Phụ Đặc biệt và 45 giải Khuyến khích dành cho vé gần trùng giải Đặc biệt. Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Tên gọi khác của kết quả xổ số Tiền Giang
Người chơi thường tìm kết quả bằng nhiều cách gõ: XSTG, SXTG, KQXSTG, XSKT Tiền Giang, xổ số tiền giang hôm nay. Tất cả đều dẫn tới cùng một bảng kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết Tiền Giang.
Dò vé số Tiền Giang thế nào cho đúng?
Đối chiếu từ phải sang trái: 2 số cuối trùng giải Tám là trúng 100.000đ; 3 số cuối trùng giải Bảy; 4 số cuối trùng giải Sáu hoặc giải Năm; 5 số cuối trùng các giải Tư, Ba, Nhì, Nhất; trùng đủ 6 số là trúng giải Đặc biệt. Hãy kiểm tra cả ký hiệu (mã vé) và ngày mở thưởng in trên vé trùng với kỳ bạn đang xem.
Lưu ý: kết quả trên Xem Xổ Số được tổng hợp tự động từ kết quả mở thưởng công khai của các công ty xổ số kiến thiết và đối soát nhiều nguồn. Khi lĩnh thưởng, kết quả chính thức là biên bản mở thưởng của công ty xổ số phát hành vé. Mọi số liệu thống kê chỉ mang tính tham khảo; xổ số là trò chơi ngẫu nhiên, hãy mua vé trong khả năng tài chính của mình.
Đài cùng khu vực
- XSHCM – TP.HCM
- XSDT – Đồng Tháp
- XSCM – Cà Mau
- XSBTR – Bến Tre
- XSVT – Vũng Tàu
- XSBL – Bạc Liêu
- XSDN – Đồng Nai
- XSCT – Cần Thơ
- XSST – Sóc Trăng
- XSTN – Tây Ninh
- XSAG – An Giang
- XSBTH – Bình Thuận
- XSVL – Vĩnh Long
- XSBD – Bình Dương
- XSTV – Trà Vinh
- XSLA – Long An
- XSBP – Bình Phước
- XSHG – Hậu Giang
- XSTG – Tiền Giang
- XSKG – Kiên Giang
- XSDL – Đà Lạt