Kết quả xổ số ngày 01/03/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 01/03/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 01/03/2026
| Mã ĐB | 10VB - 7VB - 20VB - 16VB - 14VB - 4VB - 19VB - 13VB |
|---|---|
| ĐB | 90148 |
| G1 | 20116 |
| G2 | 0982774465 |
| G3 | 157030620313706079380154095651 |
| G4 | 7572690240826661 |
| G5 | 815671910875774713480651 |
| G6 | 248357890 |
| G7 | 92736077 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 03, 06 | 0 | 40, 60, 90 |
| 1 | 16 | 1 | 51, 51, 61, 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02, 72, 82, 92 |
| 3 | 38 | 3 | 03, 03, 73 |
| 4 | 40, 47, 48, 48, 48 | 4 | - |
| 5 | 51, 51, 56, 57 | 5 | 65, 75 |
| 6 | 60, 61, 65 | 6 | 06, 16, 56 |
| 7 | 72, 73, 75, 77 | 7 | 27, 47, 57, 77 |
| 8 | 82 | 8 | 38, 48, 48, 48 |
| 9 | 90, 91, 92 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 01/03/2026
| Giải | Tiền GiangTG-A3 | Kiên Giang3K1 | Đà LạtĐL3K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 11 | 02 |
| G7 | 747 | 728 | 315 |
| G6 | 151677428030 | 082072156476 | 087564772824 |
| G5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G4 | 65781155462583923093701968670058309 | 04852969989662559600762717938995622 | 57758160159251498779644742541418310 |
| G3 | 0961915745 | 0954345962 | 2409614693 |
| G2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 8, 9 | - | 2 |
| 1 | 5, 6, 9 | 1, 2, 5 | 0, 4, 4, 4, 5, 5 |
| 2 | 7 | 0, 2, 5, 8 | 4, 7 |
| 3 | 0, 6, 9 | - | 8 |
| 4 | 2, 5, 6, 7 | 3 | - |
| 5 | - | 2, 4 | 8 |
| 6 | - | 2 | - |
| 7 | - | 1, 1, 6 | 3, 4, 5, 7, 9 |
| 8 | 1 | 9, 9 | - |
| 9 | 3, 6 | 8 | 3, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 01/03/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 95 | 00 |
| G7 | 225 | 402 | 978 |
| G6 | 760470014550 | 015029444031 | 167716032406 |
| G5 | 6103 | 7615 | 6975 |
| G4 | 52306533226402612947767986049462638 | 75655749797043949138059855684712027 | 29209056147593046847027184307141267 |
| G3 | 9492079888 | 6308592351 | 8376554988 |
| G2 | 50046 | 16102 | 20191 |
| G1 | 74764 | 18119 | 72887 |
| ĐB | 600510 | 131340 | 453019 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 6, 8 | 2, 2 | 0, 3, 6, 9 |
| 1 | - | 5, 9 | 4, 8, 9 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 | 7 | - |
| 3 | 8 | 1, 8, 9 | - |
| 4 | 6, 7 | 0, 4, 7 | 7 |
| 5 | - | 0, 1, 5 | - |
| 6 | 4 | - | 5, 7 |
| 7 | - | 9 | 1, 5, 7, 8 |
| 8 | 8 | 5, 5 | 7, 8 |
| 9 | 4, 8 | 5 | 1 |
Tóm tắt ngày 01/03/2026
Kết quả XSMB ngày 01/03/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 90148. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 48 và 51; đầu 4 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 4, 9.
Kết quả XSMN ngày 01/03/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 549308; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 124254; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 578627. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 14, 15, 27, 71, 89, 93 và 96; đầu 1 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/03/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 600510; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 131340; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 453019. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 03, 06, 19, 38, 47, 50, 85 và 88; đầu 0 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 01/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/03/2025 | 83683 | TP.HCM 108907 Long An 782649 Bình Phước 402890 Hậu Giang 699533 | Đà Nẵng 687823 Quảng Ngãi 347725 Đắk Nông 745737 |
| 01/03/2024 | 71961 | Vĩnh Long 028205 Bình Dương 033249 Trà Vinh 047976 | Gia Lai 155290 Ninh Thuận 173882 |
| 01/03/2023 | 76102 | Đồng Nai 731066 Cần Thơ 874314 Sóc Trăng 169898 | Đà Nẵng 215015 Khánh Hòa 139727 |
| 01/03/2022 | 24876 | Bến Tre 468527 Vũng Tàu 437690 Bạc Liêu 148102 | Đắk Lắk 835822 Quảng Nam 553277 |
| 01/03/2021 | 91577 | TP.HCM 000507 Đồng Tháp 108125 Cà Mau 857708 | Thừa Thiên Huế 805286 Phú Yên 666323 |
| 01/03/2020 | 04635 | Tiền Giang 508839 Kiên Giang 747077 Đà Lạt 535590 | Khánh Hòa 185095 Kon Tum 605400 |
| 01/03/2019 | 71310 | Vĩnh Long 685957 Bình Dương 881680 Trà Vinh 298139 | Gia Lai 752417 Ninh Thuận 598886 |
| 01/03/2018 | 94228 | Tây Ninh 134302 An Giang 998577 Bình Thuận 091919 | Bình Định 280325 Quảng Trị 862765 Quảng Bình 977597 |