Kết quả xổ số ngày 01/04/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/04/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/04/2021
| Mã ĐB | 7AD - 15AD - 8AD - 4AD - 11AD - 9AD |
|---|---|
| ĐB | 50393 |
| G1 | 32377 |
| G2 | 5720127882 |
| G3 | 055547182921211995965125266003 |
| G4 | 8236678787981677 |
| G5 | 870288013261713770298319 |
| G6 | 105622618 |
| G7 | 65720723 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 02, 03, 05, 07 | 0 | - |
| 1 | 11, 18, 19 | 1 | 01, 01, 11, 61 |
| 2 | 22, 23, 29, 29 | 2 | 02, 22, 52, 72, 82 |
| 3 | 36, 37 | 3 | 03, 23, 93 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 52, 54 | 5 | 05, 65 |
| 6 | 61, 65 | 6 | 36, 96 |
| 7 | 72, 77, 77 | 7 | 07, 37, 77, 77, 87 |
| 8 | 82, 87 | 8 | 18, 98 |
| 9 | 93, 96, 98 | 9 | 19, 29, 29 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/04/2021
| Giải | Tây Ninh4K1 | An GiangAG-4K1 | Bình Thuận4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 86 | 56 |
| G7 | 827 | 694 | 405 |
| G6 | 255700872769 | 777062483576 | 326757765692 |
| G5 | 6767 | 5964 | 1548 |
| G4 | 30030535142937123029752552162209534 | 46545137810713956208810510818184667 | 07848671769939185186660060205676364 |
| G3 | 3254984753 | 0503155863 | 6638806185 |
| G2 | 63476 | 88846 | 32676 |
| G1 | 37407 | 04152 | 55634 |
| ĐB | 612449 | 523071 | 053398 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8 | 5, 6 |
| 1 | 4 | - | - |
| 2 | 2, 7, 9 | - | - |
| 3 | 0, 4 | 1, 9 | 4 |
| 4 | 9, 9 | 5, 6, 8 | 8, 8 |
| 5 | 3, 5, 7 | 1, 2 | 6, 6 |
| 6 | 7, 9 | 3, 4, 7 | 4, 7 |
| 7 | 1, 6 | 0, 1, 6 | 6, 6, 6 |
| 8 | 7 | 1, 1, 6 | 5, 6, 8 |
| 9 | 9 | 4 | 1, 2, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/04/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 90 | 61 |
| G7 | 935 | 139 | 107 |
| G6 | 408345013923 | 175191260917 | 247452126212 |
| G5 | 8983 | 4318 | 3313 |
| G4 | 34542742356736943901415410235734447 | 10307409155294134496501241960556055 | 05762952730091705816185986967714738 |
| G3 | 7508212970 | 3225108302 | 7120431312 |
| G2 | 83170 | 38279 | 36672 |
| G1 | 82988 | 95169 | 44160 |
| ĐB | 110662 | 834349 | 852954 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 2, 5, 7 | 4, 7 |
| 1 | - | 5, 7, 8 | 2, 2, 2, 3, 6, 7 |
| 2 | 3 | 4, 6 | - |
| 3 | 5, 5 | 9 | 8 |
| 4 | 1, 2, 7 | 1, 9 | - |
| 5 | 7 | 1, 1, 5 | 4 |
| 6 | 2, 9 | 9 | 0, 1, 2 |
| 7 | 0, 0 | 9 | 2, 3, 4, 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 5, 8 | - | - |
| 9 | - | 0, 6 | 8 |
Tóm tắt ngày 01/04/2021
Kết quả XSMB ngày 01/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 50393. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 29 và 77; đầu 0 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 4; đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 01/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 612449; giải Đặc biệt đài An Giang là 523071; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 053398. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 34, 48, 49, 56, 64, 67, 71, 76, 81 và 86; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 110662; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 834349; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 852954. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 07, 12, 17, 35, 41, 51, 62, 69 và 70; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 01/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/04/2020 | — | — | — |
| 01/04/2019 | 83620 | TP.HCM 383803 Đồng Tháp 399553 Cà Mau 907719 | Thừa Thiên Huế 990073 Phú Yên 158150 |
| 01/04/2018 | 75571 | Tiền Giang 060794 Kiên Giang 968951 Đà Lạt 533423 | Khánh Hòa 463921 Kon Tum 189393 |
| 01/04/2017 | 03235 | TP.HCM 116860 Long An 188131 Bình Phước 255995 Hậu Giang 273520 | Đà Nẵng 391726 Quảng Ngãi 149775 Đắk Nông 734681 |
| 01/04/2016 | 92332 | Vĩnh Long 955109 Bình Dương 862587 Trà Vinh 429078 | Gia Lai 37300 Ninh Thuận 92909 |
| 01/04/2015 | 35200 | Đồng Nai 957356 Cần Thơ 032996 Sóc Trăng 512460 | Đà Nẵng 539622 Khánh Hòa 355559 |
| 01/04/2014 | 71541 | Bến Tre 583391 Vũng Tàu 988334 Bạc Liêu 236015 | Đắk Lắk 561917 Quảng Nam 900356 |
| 01/04/2013 | 76416 | TP.HCM 794439 Đồng Tháp 842626 Cà Mau 074338 | Thừa Thiên Huế 554697 Phú Yên 264633 |