Kết quả xổ số ngày 01/06/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/06/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/06/2023
| Mã ĐB | 3SG - 15SG - 1SG - 7SG - 8SG - 5SG |
|---|---|
| ĐB | 95921 |
| G1 | 60072 |
| G2 | 6077242018 |
| G3 | 905288512993364580758324177085 |
| G4 | 6817120426354543 |
| G5 | 331711981200409117777879 |
| G6 | 188582598 |
| G7 | 81277120 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04 | 0 | 00, 20 |
| 1 | 17, 17, 18 | 1 | 21, 41, 71, 81, 91 |
| 2 | 20, 21, 27, 28, 29 | 2 | 72, 72, 82 |
| 3 | 35 | 3 | 43 |
| 4 | 41, 43 | 4 | 04, 64 |
| 5 | - | 5 | 35, 75, 85 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | 71, 72, 72, 75, 77, 79 | 7 | 17, 17, 27, 77 |
| 8 | 81, 82, 85, 88 | 8 | 18, 28, 88, 98, 98 |
| 9 | 91, 98, 98 | 9 | 29, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/06/2023
| Giải | Tây Ninh6K1 | An GiangAG-6K1 | Bình Thuận6K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 68 | 08 |
| G7 | 366 | 143 | 506 |
| G6 | 554540222465 | 511601804734 | 527428538672 |
| G5 | 1934 | 1353 | 6077 |
| G4 | 16223807210221100829864512425855524 | 88835159034959860603515147117169248 | 12182873638294020354975787353758506 |
| G3 | 3559525343 | 4909943305 | 4896922804 |
| G2 | 83475 | 34391 | 05003 |
| G1 | 96574 | 25179 | 78964 |
| ĐB | 196337 | 100086 | 840109 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3, 3, 5 | 3, 4, 6, 6, 8, 9 |
| 1 | 1 | 4, 6 | - |
| 2 | 1, 2, 3, 4, 9 | - | - |
| 3 | 4, 7 | 4, 5 | 7 |
| 4 | 3, 5 | 3, 8 | - |
| 5 | 1, 8, 9 | 3 | 3, 4 |
| 6 | 5, 6 | 8 | 3, 4, 9 |
| 7 | 4, 5 | 1, 9 | 2, 4, 7, 8 |
| 8 | - | 0, 6 | 2 |
| 9 | 5 | 1, 8, 9 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/06/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 87 | 55 |
| G7 | 239 | 982 | 801 |
| G6 | 106506006539 | 765031448911 | 077546886170 |
| G5 | 1223 | 9870 | 2541 |
| G4 | 32865563366547703160639252143821490 | 32830598013586141622901083507717201 | 84612600581528104600143352425590584 |
| G3 | 5134066743 | 8078812593 | 1352409020 |
| G2 | 47571 | 24471 | 40890 |
| G1 | 12189 | 02073 | 68534 |
| ĐB | 896120 | 379299 | 875870 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1, 1, 8 | 0, 1 |
| 1 | - | 1 | 2 |
| 2 | 0, 3, 5 | 2 | 0, 4 |
| 3 | 6, 8, 9, 9 | - | 4, 5 |
| 4 | 0, 3 | 4 | 1 |
| 5 | - | - | 5, 5, 8 |
| 6 | 0, 5, 5, 5 | 1 | - |
| 7 | 1, 7 | 0, 1, 3, 7 | 0, 0, 5 |
| 8 | 9 | 2, 7, 8 | 1, 4, 8 |
| 9 | - | 3, 9 | - |
Tóm tắt ngày 01/06/2023
Kết quả XSMB ngày 01/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 95921. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 72 và 98; đầu 7 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 01/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 196337; giải Đặc biệt đài An Giang là 100086; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 840109. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 06, 34, 37, 43, 53 và 74; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 896120; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 379299; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 875870. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 01, 20, 39, 55, 65, 70, 71, 77 và 88; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 01/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/06/2022 | 31918 | Đồng Nai 719540 Cần Thơ 541281 Sóc Trăng 915476 | Đà Nẵng 644367 Khánh Hòa 676212 |
| 01/06/2021 | 57266 | Bến Tre 653911 Vũng Tàu 438978 Bạc Liêu 064945 | Đắk Lắk 138773 Quảng Nam 543700 |
| 01/06/2020 | 62323 | TP.HCM 499172 Đồng Tháp 998875 Cà Mau 295533 | Thừa Thiên Huế 988336 Phú Yên 683553 |
| 01/06/2019 | 68191 | TP.HCM 571649 Long An 626994 Bình Phước 582188 Hậu Giang 350010 | Đà Nẵng 592267 Quảng Ngãi 801316 Đắk Nông 006174 |
| 01/06/2018 | 99872 | Vĩnh Long 964617 Bình Dương 570454 Trà Vinh 682264 | Gia Lai 928264 Ninh Thuận 496578 |
| 01/06/2017 | 98130 | Tây Ninh 293158 An Giang 907245 Bình Thuận 511546 | Bình Định 358684 Quảng Trị 077977 Quảng Bình 658194 |
| 01/06/2016 | 18687 | Đồng Nai 553042 Cần Thơ 241708 Sóc Trăng 412212 | Đà Nẵng 23522 Khánh Hòa 04169 |
| 01/06/2015 | 02178 | TP.HCM 171618 Đồng Tháp 213956 Cà Mau 076870 | Thừa Thiên Huế 171834 Phú Yên 509942 |