Kết quả xổ số ngày 01/09/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/09/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/09/2022
| Mã ĐB | 12CH - 6CH - 7CH - 9CH - 13CH - 15CH |
|---|---|
| ĐB | 69488 |
| G1 | 89786 |
| G2 | 6841620989 |
| G3 | 458605329069426735086957936407 |
| G4 | 5838268003161899 |
| G5 | 209342201206717780837727 |
| G6 | 287915111 |
| G7 | 03375984 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06, 07, 08 | 0 | 20, 60, 80, 90 |
| 1 | 11, 15, 16, 16 | 1 | 11 |
| 2 | 20, 26, 27 | 2 | - |
| 3 | 37, 38 | 3 | 03, 83, 93 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60 | 6 | 06, 16, 16, 26, 86 |
| 7 | 77, 79 | 7 | 07, 27, 37, 77, 87 |
| 8 | 80, 83, 84, 86, 87, 88, 89 | 8 | 08, 38, 88 |
| 9 | 90, 93, 99 | 9 | 59, 79, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/09/2022
| Giải | Tây Ninh9K1 | An GiangAG-9K1 | Bình Thuận9K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 86 | 18 |
| G7 | 231 | 556 | 656 |
| G6 | 179134306605 | 372545216952 | 714288271470 |
| G5 | 8237 | 7154 | 7080 |
| G4 | 50656487457172636924451468850084243 | 52654295487022710115912110209595485 | 22903473274988130983322404977694325 |
| G3 | 6285685985 | 1887230232 | 9761910935 |
| G2 | 08739 | 17635 | 57503 |
| G1 | 60808 | 22187 | 77420 |
| ĐB | 591801 | 567616 | 637885 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 8 | - | 3, 3 |
| 1 | 2 | 1, 5, 6 | 8, 9 |
| 2 | 4, 6 | 1, 5, 7 | 0, 5, 7, 7 |
| 3 | 0, 1, 7, 9 | 2, 5 | 5 |
| 4 | 3, 5, 6 | 8 | 0, 2 |
| 5 | 6, 6 | 2, 4, 4, 6 | 6 |
| 6 | - | - | - |
| 7 | - | 2 | 0, 6 |
| 8 | 5 | 5, 6, 7 | 0, 1, 3, 5 |
| 9 | 1 | 5 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/09/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 59 | 63 |
| G7 | 403 | 898 | 381 |
| G6 | 510589355137 | 460536262287 | 427761825305 |
| G5 | 3861 | 4018 | 5209 |
| G4 | 15453355415294591127284542249385849 | 92728358268473879249065396585756742 | 25920528217680470292038121099365551 |
| G3 | 6049956328 | 8974619847 | 3979754851 |
| G2 | 42231 | 83040 | 70358 |
| G1 | 05485 | 43363 | 47428 |
| ĐB | 017689 | 078520 | 854671 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 5 | 4, 5, 9 |
| 1 | - | 8 | 2 |
| 2 | 7, 8 | 0, 6, 6, 8 | 0, 1, 8 |
| 3 | 1, 5, 7, 8 | 8, 9 | - |
| 4 | 1, 5, 9 | 0, 2, 6, 7, 9 | - |
| 5 | 3, 4 | 7, 9 | 1, 1, 8 |
| 6 | 1 | 3 | 3 |
| 7 | - | - | 1, 7 |
| 8 | 5, 9 | 7 | 1, 2 |
| 9 | 3, 9 | 8 | 2, 3, 7 |
Tóm tắt ngày 01/09/2022
Kết quả XSMB ngày 01/09/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 69488. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16; đầu 8 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 4; đuôi câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 01/09/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 591801; giải Đặc biệt đài An Giang là 567616; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 637885. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 25, 27, 35, 54, 56 và 85; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/09/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 017689; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 078520; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 854671. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 20, 26, 28, 38, 49, 51, 63 và 93; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 01/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/09/2021 | 74627 | — | Đà Nẵng 784082 Khánh Hòa 709547 |
| 01/09/2020 | 62557 | Bến Tre 033852 Vũng Tàu 398056 Bạc Liêu 572474 | Đắk Lắk 207918 Quảng Nam 878007 |
| 01/09/2019 | 61697 | Tiền Giang 666654 Kiên Giang 511263 Đà Lạt 946156 | Khánh Hòa 725385 Kon Tum 198133 |
| 01/09/2018 | 48319 | TP.HCM 172422 Long An 042192 Bình Phước 821118 Hậu Giang 358272 | Đà Nẵng 037301 Quảng Ngãi 933779 Đắk Nông 156745 |
| 01/09/2017 | 22989 | Vĩnh Long 443979 Bình Dương 242607 Trà Vinh 136740 | Gia Lai 803529 Ninh Thuận 113395 |
| 01/09/2016 | 94102 | Tây Ninh 642591 An Giang 570526 Bình Thuận 338961 | Bình Định 63465 Quảng Trị 87856 Quảng Bình 49089 |
| 01/09/2015 | 10689 | Bến Tre 449931 Vũng Tàu 389030 Bạc Liêu 384597 | Đắk Lắk 443571 Quảng Nam 050241 |
| 01/09/2014 | 61809 | TP.HCM 395554 Đồng Tháp 459760 Cà Mau 269343 | Thừa Thiên Huế 200473 Phú Yên 328801 |