Kết quả xổ số ngày 01/10/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 01/10/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 01/10/2020
| Mã ĐB | 4QN - 13QN - 8QN - 6QN - 12QN - 10QN |
|---|---|
| ĐB | 03418 |
| G1 | 94194 |
| G2 | 6679017023 |
| G3 | 730379429239168441344437248295 |
| G4 | 9929310190670002 |
| G5 | 986005425834032392164065 |
| G6 | 969118886 |
| G7 | 16638961 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 0 | 60, 90 |
| 1 | 16, 16, 18, 18 | 1 | 01, 61 |
| 2 | 23, 23, 29 | 2 | 02, 42, 72, 92 |
| 3 | 34, 34, 37 | 3 | 23, 23, 63 |
| 4 | 42 | 4 | 34, 34, 94 |
| 5 | - | 5 | 65, 95 |
| 6 | 60, 61, 63, 65, 67, 68, 69 | 6 | 16, 16, 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37, 67 |
| 8 | 86, 89 | 8 | 18, 18, 68 |
| 9 | 90, 92, 94, 95 | 9 | 29, 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 01/10/2020
| Giải | Tây Ninh10K1 | An GiangAG-10K1 | Bình Thuận10K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 96 | 02 | 58 |
| G7 | 600 | 965 | 903 |
| G6 | 729612476064 | 694741524764 | 485007018949 |
| G5 | 6876 | 6746 | 4366 |
| G4 | 91615625110149099860572387549676617 | 98086560364380234825687779319866978 | 61753854899275680204287500878294199 |
| G3 | 6623345338 | 2108247020 | 4068531386 |
| G2 | 74580 | 18485 | 76342 |
| G1 | 13545 | 69186 | 07049 |
| ĐB | 000757 | 245190 | 627304 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 2 | 1, 3, 4, 4 |
| 1 | 1, 5, 7 | - | - |
| 2 | - | 0, 5 | - |
| 3 | 3, 8, 8 | 6 | - |
| 4 | 5, 7 | 6, 7 | 2, 9, 9 |
| 5 | 7 | 2 | 0, 0, 3, 6, 8 |
| 6 | 0, 4 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 6 | 7, 8 | - |
| 8 | - | 2, 5, 6, 6 | 2, 5, 6, 9 |
| 9 | 0, 6, 6, 6 | 0, 8 | 9 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 01/10/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 05 | 84 |
| G7 | 293 | 775 | 606 |
| G6 | 581908307669 | 710148719687 | 017796350091 |
| G5 | 9299 | 8901 | 8761 |
| G4 | 44515431085964891329095344534527623 | 75507060964990007079612874032267786 | 67174010767922944370827671160679825 |
| G3 | 9617027583 | 8295758390 | 3554033929 |
| G2 | 33235 | 92854 | 12488 |
| G1 | 71488 | 74638 | 58645 |
| ĐB | 700648 | 577172 | 380530 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 1, 1, 5, 7 | 6, 6 |
| 1 | 5, 9 | - | - |
| 2 | 3, 9 | 2 | 5, 9, 9 |
| 3 | 0, 4, 5 | 8 | 0, 5 |
| 4 | 5, 8, 8 | - | 0, 5 |
| 5 | - | 4, 7 | - |
| 6 | 9 | - | 1, 7 |
| 7 | - | 1, 2, 5, 9 | 0, 4, 6, 7 |
| 8 | 3, 7, 8 | 6, 7, 7 | 4, 8 |
| 9 | 3, 9 | 0, 6 | 1 |
Tóm tắt ngày 01/10/2020
Kết quả XSMB ngày 01/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 03418. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 18, 23 và 34; đầu 6 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 01/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 000757; giải Đặc biệt đài An Giang là 245190; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 627304. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 34 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 04, 38, 47, 49, 50, 64, 82, 85 và 86; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 01/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 700648; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 577172; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 380530. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 06, 29, 30, 35, 45, 48, 70, 87 và 88; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 01/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 01/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 01/10/2019 | 19515 | Bến Tre 500764 Vũng Tàu 587258 Bạc Liêu 550887 | Đắk Lắk 003486 Quảng Nam 615527 |
| 01/10/2018 | 29665 | TP.HCM 040507 Đồng Tháp 801205 Cà Mau 394554 | Thừa Thiên Huế 155685 Phú Yên 640228 |
| 01/10/2017 | 52863 | Tiền Giang 571987 Kiên Giang 702081 Đà Lạt 457163 | Khánh Hòa 700857 Kon Tum 089427 |
| 01/10/2016 | 23398 | TP.HCM 839414 Long An 731367 Bình Phước 432240 Hậu Giang 182797 | Đà Nẵng 89324 Quảng Ngãi 19764 Đắk Nông 98190 |
| 01/10/2015 | 71290 | Tây Ninh 209424 An Giang 615588 Bình Thuận 787621 | Bình Định 000476 Quảng Trị 888052 Quảng Bình 953008 |
| 01/10/2014 | 54396 | Đồng Nai 585886 Cần Thơ 635528 Sóc Trăng 546565 | Đà Nẵng 315936 Khánh Hòa 100012 |
| 01/10/2013 | 38960 | Bến Tre 609205 Vũng Tàu 058656 Bạc Liêu 794918 | Đắk Lắk 870952 Quảng Nam 887083 |
| 01/10/2012 | 41277 | TP.HCM 205487 Đồng Tháp 837238 Cà Mau 981680 | Thừa Thiên Huế 09312 Phú Yên 55380 |