Kết quả xổ số ngày 02/01/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 02/01/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 02/01/2022
| Mã ĐB | 13QG - 9QG - 15QG - 8QG - 3QG - 10QG |
|---|---|
| ĐB | 93494 |
| G1 | 32969 |
| G2 | 9912171440 |
| G3 | 221714817658055345897242985524 |
| G4 | 0700224208516988 |
| G5 | 530995003344408779928848 |
| G6 | 732286441 |
| G7 | 16074157 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 07, 09 | 0 | 00, 00, 40 |
| 1 | 16 | 1 | 21, 41, 41, 51, 71 |
| 2 | 21, 24, 29 | 2 | 32, 42, 92 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 40, 41, 41, 42, 44, 48 | 4 | 24, 44, 94 |
| 5 | 51, 55, 57 | 5 | 55 |
| 6 | 69 | 6 | 16, 76, 86 |
| 7 | 71, 76 | 7 | 07, 57, 87 |
| 8 | 86, 87, 88, 89 | 8 | 48, 88 |
| 9 | 92, 94 | 9 | 09, 29, 69, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 02/01/2022
| Giải | Tiền GiangTG-A1 | Kiên Giang1K1 | Đà LạtĐL1K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 83 | 67 | 87 |
| G7 | 865 | 412 | 520 |
| G6 | 798506382943 | 373411682379 | 692002554000 |
| G5 | 1286 | 0718 | 3296 |
| G4 | 78747256498353968056451904255888981 | 01120277950086474973934298811231432 | 97583640635625632287422473274645299 |
| G3 | 8100286907 | 5513535911 | 4793690418 |
| G2 | 46126 | 74196 | 46692 |
| G1 | 47187 | 03264 | 07031 |
| ĐB | 764841 | 243063 | 054164 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | - | - |
| 1 | - | 1, 2, 2, 8 | 8 |
| 2 | 6 | 0, 9 | 0, 0 |
| 3 | 8, 9 | 2, 4, 5 | 1, 6 |
| 4 | 1, 3, 7, 9 | - | 6, 7 |
| 5 | 6, 8 | - | 5, 6 |
| 6 | 5 | 3, 4, 4, 7, 8 | 3, 4 |
| 7 | - | 3, 9 | - |
| 8 | 1, 3, 5, 6, 7 | - | 3, 7, 7 |
| 9 | - | 5, 6 | 2, 6, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 02/01/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 37 | 70 |
| G7 | 988 | 490 | 479 |
| G6 | 584714523337 | 078036680053 | 886812266977 |
| G5 | 8823 | 1952 | 5618 |
| G4 | 48712534253845007891616294019202027 | 57717504288414504585460309111695263 | 00458443114572785026834899601864219 |
| G3 | 5122999818 | 8338826510 | 6206314306 |
| G2 | 39813 | 08724 | 24103 |
| G1 | 20310 | 80226 | 75098 |
| ĐB | 532831 | 563169 | 920866 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 3, 6 |
| 1 | 0, 2, 3, 8 | 0, 6, 7 | 1, 8, 8, 9 |
| 2 | 3, 5, 7, 9, 9 | 4, 6, 8 | 6, 6, 7 |
| 3 | 1, 7 | 0, 7 | - |
| 4 | 7 | 5 | - |
| 5 | 0, 2 | 2, 3 | 8 |
| 6 | 3 | 3, 8, 9 | 3, 6, 8 |
| 7 | - | - | 0, 7, 9 |
| 8 | 8 | 0, 5, 8 | 9 |
| 9 | 1, 2 | - | 8 |
Tóm tắt ngày 02/01/2022
Kết quả XSMB ngày 02/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 93494. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00 và 41; đầu 4 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 02/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 764841; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 243063; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 054164. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 18, 20, 47, 56, 63, 64, 83, 87 và 96; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 02/01/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 532831; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 563169; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 920866. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 18, 26, 27, 29, 37, 52, 63, 68 và 88; đầu 1 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 02/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 02/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 02/01/2021 | 20681 | TP.HCM 228914 Long An 717105 Bình Phước 920486 Hậu Giang 857942 | Đà Nẵng 132907 Quảng Ngãi 359225 Đắk Nông 976599 |
| 02/01/2020 | 73604 | Tây Ninh 967758 An Giang 540009 Bình Thuận 252800 | Bình Định 279026 Quảng Trị 623700 Quảng Bình 678320 |
| 02/01/2019 | 56508 | Đồng Nai 503463 Cần Thơ 475568 Sóc Trăng 038046 | Đà Nẵng 544025 Khánh Hòa 494327 |
| 02/01/2018 | 84631 | Bến Tre 154150 Vũng Tàu 298866 Bạc Liêu 380383 | Đắk Lắk 034460 Quảng Nam 665446 |
| 02/01/2017 | 53103 | TP.HCM 126803 Đồng Tháp 790440 Cà Mau 719978 | Thừa Thiên Huế 73298 Phú Yên 15741 |
| 02/01/2016 | 13142 | TP.HCM 196828 Long An 363188 Bình Phước 513602 Hậu Giang 183887 | Đà Nẵng 251881 Quảng Ngãi 017281 Đắk Nông 297517 |
| 02/01/2015 | 84125 | Vĩnh Long 083607 Bình Dương 350353 Trà Vinh 992600 | Gia Lai 737497 Ninh Thuận 410503 |
| 02/01/2014 | 26757 | Tây Ninh 457870 An Giang 793727 Bình Thuận 447180 | Bình Định 536511 Quảng Trị 362426 Quảng Bình 314096 |