Kết quả xổ số ngày 02/04/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 02/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 02/04/2026
| Mã ĐB | 9YN - 16YN - 2YN - 18YN - 6YN - 3YN - 14YN - 17YN |
|---|---|
| ĐB | 91267 |
| G1 | 39150 |
| G2 | 1089048921 |
| G3 | 183292863219831963957739859259 |
| G4 | 0214786555834111 |
| G5 | 308448219506751728620778 |
| G6 | 989344934 |
| G7 | 39954093 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40, 50, 90 |
| 1 | 11, 14, 17 | 1 | 11, 21, 21, 31 |
| 2 | 21, 21, 29 | 2 | 32, 62 |
| 3 | 31, 32, 34, 39 | 3 | 83, 93 |
| 4 | 40, 44 | 4 | 14, 34, 44, 84 |
| 5 | 50, 59 | 5 | 65, 95, 95 |
| 6 | 62, 65, 67 | 6 | 06 |
| 7 | 78 | 7 | 17, 67 |
| 8 | 83, 84, 89 | 8 | 78, 98 |
| 9 | 90, 93, 95, 95, 98 | 9 | 29, 39, 59, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 02/04/2026
| Giải | Tây Ninh4K1 | An GiangAG-4K1 | Bình Thuận4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 72 | 97 |
| G7 | 955 | 811 | 623 |
| G6 | 511290515419 | 845300011846 | 939007845515 |
| G5 | 8347 | 9645 | 1618 |
| G4 | 70058746063759287269167605243809436 | 28413428605883953616754284460202424 | 85586721107023909426941190569394791 |
| G3 | 7796738143 | 1478307970 | 8192975208 |
| G2 | 08423 | 95225 | 68134 |
| G1 | 28675 | 93818 | 09231 |
| ĐB | 216674 | 839409 | 404476 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 2, 9 | 8 |
| 1 | 2, 9 | 1, 3, 6, 8 | 0, 5, 8, 9 |
| 2 | 3 | 4, 5, 8 | 3, 6, 9 |
| 3 | 6, 8 | 9 | 1, 4, 9 |
| 4 | 3, 7 | 5, 6 | - |
| 5 | 1, 5, 8 | 3 | - |
| 6 | 0, 7, 9 | - | - |
| 7 | 4, 5 | 0, 2 | 6 |
| 8 | 5 | 3 | 4, 6 |
| 9 | 2 | - | 0, 1, 3, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 02/04/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 09 | 21 |
| G7 | 785 | 214 | 464 |
| G6 | 673713076912 | 412099599393 | 636071125230 |
| G5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G4 | 51219049815134806961714332048120702 | 75718980863785793425318874831782656 | 44184895771038329563191082442000618 |
| G3 | 9893249389 | 3679659236 | 0047059471 |
| G2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 9 | 8 |
| 1 | 2, 9 | 4, 7, 8, 8 | 2, 8 |
| 2 | 9 | 0, 5, 5 | 0, 1 |
| 3 | 2, 3, 7 | 6, 9 | 0, 7 |
| 4 | 3, 8 | - | - |
| 5 | 9 | 6, 7, 9 | - |
| 6 | 1 | 9 | 0, 3, 4, 8 |
| 7 | 4, 9 | - | 0, 1, 7 |
| 8 | 1, 1, 5, 9 | 6, 7 | 2, 3, 4 |
| 9 | - | 3, 6 | 8 |
Tóm tắt ngày 02/04/2026
Kết quả XSMB ngày 02/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 91267. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21 và 95; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 02/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 216674; giải Đặc biệt đài An Giang là 839409; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 404476. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 19, 23, 39 và 60; đầu 1 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 02/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 932159; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 358418; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 775098. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 18, 20, 25, 37, 59 và 81; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 02/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 02/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 02/04/2025 | 12033 | Đồng Nai 294821 Cần Thơ 263401 Sóc Trăng 325404 | Đà Nẵng 260180 Khánh Hòa 734202 |
| 02/04/2024 | 62909 | Bến Tre 234272 Vũng Tàu 267171 Bạc Liêu 532626 | Đắk Lắk 650210 Quảng Nam 133147 |
| 02/04/2023 | 01844 | Tiền Giang 614257 Kiên Giang 775410 Đà Lạt 271310 | Thừa Thiên Huế 961419 Khánh Hòa 211832 Kon Tum 334320 |
| 02/04/2022 | 61762 | TP.HCM 832608 Long An 874733 Bình Phước 948343 Hậu Giang 252270 | Đà Nẵng 641990 Quảng Ngãi 850844 Đắk Nông 799914 |
| 02/04/2021 | 01795 | Vĩnh Long 975179 Bình Dương 852531 Trà Vinh 243293 | Gia Lai 352209 Ninh Thuận 318276 |
| 02/04/2020 | — | — | — |
| 02/04/2019 | 71393 | Bến Tre 359219 Vũng Tàu 227767 Bạc Liêu 184754 | Đắk Lắk 381919 Quảng Nam 435686 |
| 02/04/2018 | 19012 | TP.HCM 580916 Đồng Tháp 267687 Cà Mau 260325 | Thừa Thiên Huế 676810 Phú Yên 952938 |