Kết quả xổ số ngày 03/04/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 03/04/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 03/04/2022
| Mã ĐB | 8UM - 1UM - 5UM - 7UM - 14UM - 4UM |
|---|---|
| ĐB | 87767 |
| G1 | 96822 |
| G2 | 0028687175 |
| G3 | 051510045310770207004678336248 |
| G4 | 7284111042217095 |
| G5 | 454852960260862089609744 |
| G6 | 248740460 |
| G7 | 53422556 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00, 10, 20, 40, 60, 60, 60, 70 |
| 1 | 10 | 1 | 21, 51 |
| 2 | 20, 21, 22, 25 | 2 | 22, 42 |
| 3 | - | 3 | 53, 53, 83 |
| 4 | 40, 42, 44, 48, 48, 48 | 4 | 44, 84 |
| 5 | 51, 53, 53, 56 | 5 | 25, 75, 95 |
| 6 | 60, 60, 60, 67 | 6 | 56, 86, 96 |
| 7 | 70, 75 | 7 | 67 |
| 8 | 83, 84, 86 | 8 | 48, 48, 48 |
| 9 | 95, 96 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 03/04/2022
| Giải | Tiền GiangTG-A4 | Kiên Giang4K1 | Đà LạtĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 05 | 35 |
| G7 | 436 | 909 | 132 |
| G6 | 916149772902 | 219888742107 | 959329425719 |
| G5 | 8104 | 0648 | 8514 |
| G4 | 09552459565092410808099051079807022 | 62917712591996145569837019062506162 | 78274988204416732719258749048173965 |
| G3 | 9979435583 | 5097454309 | 1076211101 |
| G2 | 90581 | 82743 | 83107 |
| G1 | 92331 | 57699 | 57271 |
| ĐB | 461377 | 579086 | 118152 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 8 | 1, 5, 7, 9, 9 | 1, 7 |
| 1 | - | 7 | 4, 9, 9 |
| 2 | 1, 2, 4 | 5 | - |
| 3 | 1, 6 | - | 2, 5 |
| 4 | - | 3, 8 | 2 |
| 5 | 2, 6 | 9 | 2 |
| 6 | 1 | 1, 2, 9 | 2, 5, 7 |
| 7 | 7, 7 | 4, 4 | 1, 4, 4 |
| 8 | 1, 3 | 6 | 1 |
| 9 | 4, 8 | 8, 9 | 3 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 03/04/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 96 | 57 | 45 |
| G7 | 153 | 734 | 418 |
| G6 | 251750737977 | 885629352582 | 164381509587 |
| G5 | 6325 | 8314 | 2292 |
| G4 | 37706946316533434911599185017121166 | 42807331580494367293850980058903656 | 79918391174476971287082506981485949 |
| G3 | 4198052828 | 1846062397 | 1233711489 |
| G2 | 27513 | 99185 | 58212 |
| G1 | 23028 | 36219 | 93570 |
| ĐB | 223697 | 793260 | 147273 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 | - |
| 1 | 1, 3, 7, 8 | 4, 9 | 2, 4, 7, 8, 8 |
| 2 | 5, 8, 8 | - | - |
| 3 | 1, 4 | 4, 5 | 7 |
| 4 | - | 3 | 3, 5, 9 |
| 5 | 3 | 6, 6, 7, 8 | 0, 0 |
| 6 | 6 | 0, 0 | 9 |
| 7 | 1, 3, 7 | - | 0, 3 |
| 8 | - | 2, 5, 9 | 7, 7, 9 |
| 9 | 6, 7 | 3, 7, 8 | 2 |
Tóm tắt ngày 03/04/2022
Kết quả XSMB ngày 03/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 87767. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 48, 53 và 60; đầu 4 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 3; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 03/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 461377; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 579086; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 118152. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 05, 07, 09, 19, 52, 61, 62, 74 và 77; đầu 0 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 03/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 223697; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 793260; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 147273. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 17, 18, 28, 34, 43, 50, 56, 60 và 73; đầu 1 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 03/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 03/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 03/04/2021 | 44110 | TP.HCM 670845 Long An 376601 Bình Phước 319644 Hậu Giang 671567 | Đà Nẵng 045532 Quảng Ngãi 487039 Đắk Nông 901969 |
| 03/04/2020 | — | — | — |
| 03/04/2019 | 18934 | Đồng Nai 756311 Cần Thơ 411578 Sóc Trăng 424325 | Đà Nẵng 936554 Khánh Hòa 613446 |
| 03/04/2018 | 85446 | Bến Tre 397316 Vũng Tàu 154215 Bạc Liêu 666508 | Đắk Lắk 327305 Quảng Nam 771346 |
| 03/04/2017 | 06143 | TP.HCM 048332 Đồng Tháp 371882 Cà Mau 186895 | Thừa Thiên Huế 560973 Phú Yên 085314 |
| 03/04/2016 | 27895 | Tiền Giang 521831 Kiên Giang 596438 Đà Lạt 524220 | Khánh Hòa 918267 Kon Tum 137324 |
| 03/04/2015 | 59199 | Vĩnh Long 947472 Bình Dương 282706 Trà Vinh 008620 | Gia Lai 565013 Ninh Thuận 120845 |
| 03/04/2014 | 69276 | Tây Ninh 185844 An Giang 196352 Bình Thuận 434476 | Bình Định 219017 Quảng Trị 454152 Quảng Bình 619366 |