Kết quả xổ số ngày 03/09/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 03/09/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 03/09/2023
| Mã ĐB | 12YU - 7YU - 13YU - 3YU - 11YU - 10YU |
|---|---|
| ĐB | 31186 |
| G1 | 04843 |
| G2 | 9147414263 |
| G3 | 713825609253921867657900044950 |
| G4 | 6310959744345220 |
| G5 | 840788115408512043322064 |
| G6 | 058233028 |
| G7 | 36101321 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 07, 08 | 0 | 00, 10, 10, 20, 20, 50 |
| 1 | 10, 10, 11, 13 | 1 | 11, 21, 21 |
| 2 | 20, 20, 21, 21, 28 | 2 | 32, 82, 92 |
| 3 | 32, 33, 34, 36 | 3 | 13, 33, 43, 63 |
| 4 | 43 | 4 | 34, 64, 74 |
| 5 | 50, 58 | 5 | 65 |
| 6 | 63, 64, 65 | 6 | 36, 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07, 97 |
| 8 | 82, 86 | 8 | 08, 28, 58 |
| 9 | 92, 97 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 03/09/2023
| Giải | Tiền GiangTG-A9 | Kiên Giang9K1 | Đà LạtĐL9K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 69 | 86 |
| G7 | 135 | 293 | 903 |
| G6 | 582710136823 | 578206320841 | 025803783441 |
| G5 | 1842 | 2889 | 8625 |
| G4 | 20943375527613306138192789643488916 | 75983998342227363730221654154783987 | 61780019850543102796896239898928560 |
| G3 | 0870342718 | 4774194850 | 1696460136 |
| G2 | 60530 | 83367 | 44128 |
| G1 | 61163 | 36595 | 13661 |
| ĐB | 629329 | 197817 | 694664 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | - | 3 |
| 1 | 1, 3, 6, 8 | 7 | - |
| 2 | 3, 7, 9 | - | 3, 5, 8 |
| 3 | 0, 3, 4, 5, 8 | 0, 2, 4 | 1, 6 |
| 4 | 2, 3 | 1, 1, 7 | 1 |
| 5 | 2 | - | 8 |
| 6 | 3 | 5, 7, 9 | 0, 1, 4, 4 |
| 7 | 8 | 3 | 8 |
| 8 | - | 2, 3, 7, 9 | 0, 5, 6, 9 |
| 9 | - | 3, 5 | 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 03/09/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 52 | 10 |
| G7 | 280 | 457 | 649 |
| G6 | 987191913367 | 443829201320 | 368487128169 |
| G5 | 0113 | 4029 | 6810 |
| G4 | 68725949834247767568014000186998504 | 92737339971885160864323349326682895 | 45846172349695168335323129671499832 |
| G3 | 3004643116 | 2745662422 | 8681167224 |
| G2 | 51247 | 87630 | 55648 |
| G1 | 96867 | 72627 | 32200 |
| ĐB | 555275 | 020954 | 274909 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | - | 0, 9 |
| 1 | 3, 6 | - | 0, 0, 1, 2, 2, 4 |
| 2 | 5 | 0, 0, 2, 7, 9 | 4 |
| 3 | 8 | 0, 4, 7, 8 | 2, 4, 5 |
| 4 | 6, 7 | - | 6, 8, 9 |
| 5 | - | 1, 2, 4, 6, 7 | 1 |
| 6 | 7, 7, 8, 9 | 4, 6 | 9 |
| 7 | 1, 5, 7 | - | - |
| 8 | 0, 3 | - | 4 |
| 9 | 1 | 5, 7 | - |
Tóm tắt ngày 03/09/2023
Kết quả XSMB ngày 03/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 31186. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 20 và 21; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 03/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 629329; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 197817; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 694664. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 23, 30, 34, 41, 64, 78 và 89; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 03/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 555275; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 020954; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 274909. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 10, 12, 20, 34, 38, 46, 51, 67 và 69; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 03/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 03/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 03/09/2022 | 47153 | TP.HCM 320869 Long An 698715 Bình Phước 715083 Hậu Giang 257907 | Đà Nẵng 908388 Quảng Ngãi 327857 Đắk Nông 281288 |
| 03/09/2021 | 11660 | — | Gia Lai 066277 Ninh Thuận 167630 |
| 03/09/2020 | 80180 | Tây Ninh 900354 An Giang 584393 Bình Thuận 201108 | Bình Định 786643 Quảng Trị 839760 Quảng Bình 456517 |
| 03/09/2019 | 91254 | Bến Tre 630943 Vũng Tàu 972942 Bạc Liêu 571127 | Đắk Lắk 856866 Quảng Nam 044960 |
| 03/09/2018 | 52049 | TP.HCM 997490 Đồng Tháp 952057 Cà Mau 708817 | Thừa Thiên Huế 099297 Phú Yên 347938 |
| 03/09/2017 | 95371 | Tiền Giang 606883 Kiên Giang 349314 Đà Lạt 691993 | Khánh Hòa 489489 Kon Tum 989756 |
| 03/09/2016 | 04829 | TP.HCM 921541 Long An 874207 Bình Phước 836253 Hậu Giang 456311 | Đà Nẵng 99272 Quảng Ngãi 38229 Đắk Nông 57646 |
| 03/09/2015 | 86669 | Tây Ninh 428902 An Giang 885807 Bình Thuận 426760 | Bình Định 954531 Quảng Trị 245695 Quảng Bình 930018 |