Kết quả xổ số ngày 04/02/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 04/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 04/02/2023
| Mã ĐB | 2MX - 1MX - 12MX - 8MX - 6MX - 3MX |
|---|---|
| ĐB | 64948 |
| G1 | 04674 |
| G2 | 1688377334 |
| G3 | 127956834765312090388656022314 |
| G4 | 2746847420573300 |
| G5 | 526423631877003324889198 |
| G6 | 104622010 |
| G7 | 77061896 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 | 0 | 00, 10, 60 |
| 1 | 10, 12, 14, 18 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 12, 22 |
| 3 | 33, 34, 38 | 3 | 33, 63, 83 |
| 4 | 46, 47, 48 | 4 | 04, 14, 34, 64, 74, 74 |
| 5 | 57 | 5 | 95 |
| 6 | 60, 63, 64 | 6 | 06, 46, 96 |
| 7 | 74, 74, 77, 77 | 7 | 47, 57, 77, 77 |
| 8 | 83, 88 | 8 | 18, 38, 48, 88, 98 |
| 9 | 95, 96, 98 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 04/02/2023
| Giải | TP.HCM2A7 | Long An2K1 | Bình Phước2K1-N23 | Hậu GiangK1T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 78 | 79 | 39 |
| G7 | 910 | 804 | 211 | 053 |
| G6 | 717831232541 | 205969677063 | 567045790515 | 155616808578 |
| G5 | 2375 | 5312 | 9644 | 9328 |
| G4 | 08784730367772583856452844854701178 | 86343634847148851956263372492368153 | 63329791678435183305094201377696550 | 94162969833248045417977428509256394 |
| G3 | 1844225304 | 0611374835 | 4104829323 | 3159398620 |
| G2 | 75881 | 24521 | 10717 | 17647 |
| G1 | 15333 | 91993 | 47282 | 03761 |
| ĐB | 970167 | 206576 | 444500 | 698205 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4 | 0, 5 | 5 |
| 1 | - | 2, 3 | 1, 5, 7 | 7 |
| 2 | 3, 5 | 1, 3 | 0, 3, 9 | 0, 8 |
| 3 | 3, 6 | 5, 7 | - | 9 |
| 4 | 1, 2, 7 | 3 | 4, 8 | 2, 7 |
| 5 | 6 | 3, 6, 9 | 0, 1 | 3, 6 |
| 6 | 7 | 3, 7 | 7 | 1, 2 |
| 7 | 3, 5, 8, 8 | 6, 8 | 0, 6, 9, 9 | 8 |
| 8 | 1, 4, 4 | 4, 8 | 2 | 0, 0, 3 |
| 9 | - | 3 | - | 2, 3, 4 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 04/02/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 21 | 36 |
| G7 | 036 | 634 | 456 |
| G6 | 197301461634 | 881345853252 | 952546208948 |
| G5 | 3825 | 9442 | 9175 |
| G4 | 42319608057083886014460665646164304 | 74614521239844875930455244284838686 | 83595330413399555113634907514267484 |
| G3 | 4814660727 | 8148801536 | 5840313165 |
| G2 | 17580 | 05204 | 89647 |
| G1 | 15136 | 79727 | 37120 |
| ĐB | 936631 | 127946 | 530068 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4 | 3 |
| 1 | 4, 9 | 3, 4 | 3 |
| 2 | 5, 7 | 1, 3, 4, 7 | 0, 0, 5 |
| 3 | 1, 4, 6, 6, 8 | 0, 4, 6 | 6 |
| 4 | 6, 6 | 2, 6, 8, 8 | 1, 2, 7, 8 |
| 5 | 9 | 2 | 6 |
| 6 | 1, 6 | - | 5, 8 |
| 7 | 3 | - | 5 |
| 8 | - | 5, 6, 8 | 4 |
| 9 | - | - | 0, 5, 5 |
Tóm tắt ngày 04/02/2023
Kết quả XSMB ngày 04/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 64948. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 19 số chẵn và 8 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 74 và 77; đầu 1 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 1, 9.
Kết quả XSMN ngày 04/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 970167; giải Đặc biệt đài Long An là 206576; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 444500; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 698205. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 34 số chẵn và 38 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 05, 17, 20, 23, 42, 47, 53, 56 và 67; đầu 7 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 04/02/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 936631; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 127946; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 530068. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 13, 14, 20, 25, 27, 34, 36, 42 và 46; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 04/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 04/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 04/02/2022 | 67147 | Vĩnh Long 687217 Bình Dương 539417 Trà Vinh 745485 | Gia Lai 349793 Ninh Thuận 427805 |
| 04/02/2021 | 48218 | Tây Ninh 142108 An Giang 374425 Bình Thuận 115548 | Bình Định 252839 Quảng Trị 093590 Quảng Bình 618608 |
| 04/02/2020 | 44410 | Bến Tre 624536 Vũng Tàu 437318 Bạc Liêu 794431 | Đắk Lắk 902892 Quảng Nam 074622 |
| 04/02/2019 | — | TP.HCM 603918 Đồng Tháp 673391 Cà Mau 889834 | Thừa Thiên Huế 502579 Phú Yên 705153 |
| 04/02/2018 | 52643 | Tiền Giang 504867 Kiên Giang 681688 Đà Lạt 277117 | Khánh Hòa 416009 Kon Tum 243296 |
| 04/02/2017 | 74529 | TP.HCM 319064 Long An 221316 Bình Phước 297122 Hậu Giang 960014 | Đà Nẵng 01549 Quảng Ngãi 12868 Đắk Nông 49991 |
| 04/02/2016 | 31058 | Tây Ninh 044980 An Giang 123883 Bình Thuận 881799 | Bình Định 675180 Quảng Trị 826922 Quảng Bình 981026 |
| 04/02/2015 | 24285 | Đồng Nai 779235 Cần Thơ 071159 Sóc Trăng 191654 | Đà Nẵng 087582 Khánh Hòa 190116 |