Kết quả xổ số ngày 04/04/2024 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 04/04/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 04/04/2024
| Mã ĐB | 4KD - 7KD - 17KD - 6KD - 1KD - 11KD - 19KD - 13KD |
|---|---|
| ĐB | 69389 |
| G1 | 34052 |
| G2 | 4809195190 |
| G3 | 286428726512540991282229124399 |
| G4 | 6903445732786776 |
| G5 | 457862285858061145407296 |
| G6 | 788031386 |
| G7 | 01426589 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 0 | 40, 40, 90 |
| 1 | 11 | 1 | 01, 11, 31, 91, 91 |
| 2 | 28, 28 | 2 | 42, 42, 52 |
| 3 | 31 | 3 | 03 |
| 4 | 40, 40, 42, 42 | 4 | - |
| 5 | 52, 57, 58 | 5 | 65, 65 |
| 6 | 65, 65 | 6 | 76, 86, 96 |
| 7 | 76, 78, 78 | 7 | 57 |
| 8 | 86, 88, 89, 89 | 8 | 28, 28, 58, 78, 78, 88 |
| 9 | 90, 91, 91, 96, 99 | 9 | 89, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 04/04/2024
| Giải | Tây Ninh4K1 | An GiangAG-4K1 | Bình Thuận4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 88 | 21 |
| G7 | 055 | 591 | 191 |
| G6 | 634296341151 | 877928074040 | 506251840776 |
| G5 | 9195 | 7945 | 4461 |
| G4 | 86420459450992929661969177319298851 | 83890132658195679040940329073422128 | 70074048204528897208317955030325312 |
| G3 | 0451221592 | 4430512312 | 7808097303 |
| G2 | 78501 | 46290 | 42203 |
| G1 | 93653 | 90179 | 03028 |
| ĐB | 503415 | 318541 | 483319 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5, 7 | 3, 3, 3, 8 |
| 1 | 2, 5, 7 | 2 | 2, 9 |
| 2 | 0, 9 | 8 | 0, 1, 8 |
| 3 | 4 | 2, 4 | - |
| 4 | 2, 5 | 0, 0, 1, 5 | - |
| 5 | 1, 1, 3, 5 | 6 | - |
| 6 | 1 | 5 | 1, 2 |
| 7 | 8 | 9, 9 | 4, 6 |
| 8 | - | 8 | 0, 4, 8 |
| 9 | 2, 2, 5 | 0, 0, 1 | 1, 5 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 04/04/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 82 | 23 |
| G7 | 939 | 328 | 722 |
| G6 | 938300068297 | 936617916843 | 705473690722 |
| G5 | 5660 | 3795 | 7751 |
| G4 | 39118594606762781154309348787128260 | 37937041851876331771593831342521594 | 76739667689602435780494292312100044 |
| G3 | 4520649292 | 6820456106 | 2556872452 |
| G2 | 13620 | 56873 | 27862 |
| G1 | 73965 | 64054 | 19466 |
| ĐB | 217426 | 184007 | 610560 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 4, 6, 7 | - |
| 1 | 8 | - | - |
| 2 | 0, 6, 7 | 5, 8 | 1, 2, 2, 3, 4, 9 |
| 3 | 4, 9 | 7 | 9 |
| 4 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | 4 | 4 | 1, 2, 4 |
| 6 | 0, 0, 0, 5 | 3, 6 | 0, 2, 6, 8, 8, 9 |
| 7 | 1 | 1, 3 | - |
| 8 | 3 | 2, 3, 5 | - |
| 9 | 2, 7 | 1, 4, 5 | - |
Tóm tắt ngày 04/04/2024
Kết quả XSMB ngày 04/04/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 69389. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 28, 40, 42, 65, 78, 89 và 91; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 4.
Kết quả XSMN ngày 04/04/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 503415; giải Đặc biệt đài An Giang là 318541; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 483319. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 12, 20, 28, 34, 40, 45, 51, 61 và 79; đầu 9 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 04/04/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 217426; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 184007; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 610560. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 22, 39, 54, 60, 66, 68, 71 và 83; đầu 6 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 04/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 04/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 04/04/2023 | 75345 | Bến Tre 098711 Vũng Tàu 423995 Bạc Liêu 152942 | Đắk Lắk 842178 Quảng Nam 736302 |
| 04/04/2022 | 12941 | TP.HCM 000989 Đồng Tháp 365662 Cà Mau 585147 | Thừa Thiên Huế 340374 Phú Yên 506632 |
| 04/04/2021 | 16278 | Tiền Giang 130942 Kiên Giang 090775 Đà Lạt 410421 | Khánh Hòa 622517 Kon Tum 219829 |
| 04/04/2020 | — | — | — |
| 04/04/2019 | 70084 | Tây Ninh 856847 An Giang 372154 Bình Thuận 933420 | Bình Định 667189 Quảng Trị 240706 Quảng Bình 431568 |
| 04/04/2018 | 64482 | Đồng Nai 788151 Cần Thơ 551588 Sóc Trăng 391989 | Đà Nẵng 750555 Khánh Hòa 794097 |
| 04/04/2017 | 69919 | Bến Tre 511665 Vũng Tàu 998622 Bạc Liêu 355603 | Đắk Lắk 060640 Quảng Nam 157375 |
| 04/04/2016 | 57747 | TP.HCM 897149 Đồng Tháp 191336 Cà Mau 867367 | Thừa Thiên Huế 68318 Phú Yên 62307 |