Kết quả xổ số ngày 04/09/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 04/09/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 04/09/2022
| Mã ĐB | 4CE - 10CE - 6CE - 7CE - 14CE - 2CE |
|---|---|
| ĐB | 62111 |
| G1 | 65882 |
| G2 | 9103575523 |
| G3 | 851498932671871171179303784404 |
| G4 | 3603358868434166 |
| G5 | 752119558223702413995665 |
| G6 | 583316989 |
| G7 | 78581015 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 11, 15, 16, 17 | 1 | 11, 21, 71 |
| 2 | 21, 23, 23, 24, 26 | 2 | 82 |
| 3 | 35, 37 | 3 | 03, 23, 23, 43, 83 |
| 4 | 43, 49 | 4 | 04, 24 |
| 5 | 55, 58 | 5 | 15, 35, 55, 65 |
| 6 | 65, 66 | 6 | 16, 26, 66 |
| 7 | 71, 78 | 7 | 17, 37 |
| 8 | 82, 83, 88, 89 | 8 | 58, 78, 88 |
| 9 | 99 | 9 | 49, 89, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 04/09/2022
| Giải | Tiền GiangTG-A9 | Kiên Giang9K1 | Đà LạtĐL9K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 88 | 96 |
| G7 | 155 | 925 | 826 |
| G6 | 363557540953 | 798949656959 | 982269293354 |
| G5 | 8623 | 7736 | 6391 |
| G4 | 03486723196679518837953082566771278 | 90639967837893891917880334116915514 | 26281030152075846386265709953335187 |
| G3 | 4326568300 | 3378863857 | 5792415386 |
| G2 | 11484 | 71483 | 51761 |
| G1 | 35530 | 18018 | 29176 |
| ĐB | 225901 | 480860 | 413754 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | - | - |
| 1 | 9 | 4, 7, 8 | 5 |
| 2 | 3 | 5 | 2, 4, 6, 9 |
| 3 | 0, 5, 7 | 3, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 9 | - | - |
| 5 | 3, 4, 5 | 7, 9 | 4, 4, 8 |
| 6 | 5, 7 | 0, 5, 9 | 1 |
| 7 | 8 | - | 0, 6 |
| 8 | 4, 6 | 3, 3, 8, 8, 9 | 1, 6, 6, 7 |
| 9 | 5 | - | 1, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 04/09/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 61 | 21 |
| G7 | 635 | 076 | 986 |
| G6 | 243437893899 | 095565854438 | 235719459322 |
| G5 | 1867 | 7962 | 3017 |
| G4 | 69880626436827329091339595020235016 | 10670127912372395883977985482805714 | 62775964102438322172550212251362750 |
| G3 | 5575416413 | 9820960870 | 0983340301 |
| G2 | 20681 | 68431 | 74588 |
| G1 | 35437 | 30005 | 17056 |
| ĐB | 140915 | 508930 | 367422 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5, 9 | 1 |
| 1 | 3, 5, 6 | 4 | 0, 3, 7 |
| 2 | - | 3, 8 | 1, 1, 2, 2 |
| 3 | 4, 5, 7 | 0, 1, 8 | 3 |
| 4 | 3 | - | 5 |
| 5 | 4, 9 | 5 | 0, 6, 7 |
| 6 | 7 | 1, 2 | - |
| 7 | 3 | 0, 0, 6 | 2, 5 |
| 8 | 0, 1, 9 | 3, 5 | 3, 6, 8 |
| 9 | 1, 9, 9 | 1, 8 | - |
Tóm tắt ngày 04/09/2022
Kết quả XSMB ngày 04/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 62111. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 04/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 225901; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 480860; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 413754. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 33, 54, 65, 83, 86 và 88; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 04/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 140915; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 508930; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 367422. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 21, 22, 70, 83, 91 và 99; đầu 8 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 04/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 04/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 04/09/2021 | 29855 | — | Đà Nẵng 618260 Đắk Nông 126283 |
| 04/09/2020 | 15580 | Vĩnh Long 825166 Bình Dương 399770 Trà Vinh 645367 | Gia Lai 812973 Ninh Thuận 976668 |
| 04/09/2019 | 41784 | Đồng Nai 070081 Cần Thơ 778697 Sóc Trăng 940819 | Đà Nẵng 588228 Khánh Hòa 235471 |
| 04/09/2018 | 64308 | Bến Tre 824517 Vũng Tàu 112939 Bạc Liêu 273953 | Đắk Lắk 042191 Quảng Nam 683451 |
| 04/09/2017 | 79857 | TP.HCM 836515 Đồng Tháp 231665 Cà Mau 164278 | Thừa Thiên Huế 112929 Phú Yên 119359 |
| 04/09/2016 | 14716 | Tiền Giang 792008 Kiên Giang 457505 Đà Lạt 643065 | Khánh Hòa 90417 Kon Tum 75266 |
| 04/09/2015 | 99001 | Vĩnh Long 157112 Bình Dương 076934 Trà Vinh 777937 | Gia Lai 672435 Ninh Thuận 124811 |
| 04/09/2014 | 86390 | Tây Ninh 862468 An Giang 867010 Bình Thuận 891614 | Bình Định 104652 Quảng Trị 476460 Quảng Bình 389638 |