Kết quả xổ số ngày 05/04/2023 (Thứ Tư)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Tư ngày 05/04/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Tư » XSMB 05/04/2023
| Mã ĐB | 17PA - 5PA - 16PA - 13PA - 7PA - 11PA - 8PA - 14PA |
|---|---|
| ĐB | 96226 |
| G1 | 95972 |
| G2 | 0124751881 |
| G3 | 416760871540559112200114996249 |
| G4 | 4359488619521114 |
| G5 | 601455007559621374588014 |
| G6 | 379127366 |
| G7 | 85262555 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00, 20 |
| 1 | 13, 14, 14, 14, 15 | 1 | 81 |
| 2 | 20, 25, 26, 26, 27 | 2 | 52, 72 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 47, 49, 49 | 4 | 14, 14, 14 |
| 5 | 52, 55, 58, 59, 59, 59 | 5 | 15, 25, 55, 85 |
| 6 | 66 | 6 | 26, 26, 66, 76, 86 |
| 7 | 72, 76, 79 | 7 | 27, 47 |
| 8 | 81, 85, 86 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 49, 49, 59, 59, 59, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Tư » XSMN 05/04/2023
| Giải | Đồng Nai4K1 | Cần ThơK1T4 | Sóc TrăngK1T4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 80 | 73 |
| G7 | 236 | 786 | 132 |
| G6 | 862068075135 | 911216488593 | 608066541875 |
| G5 | 7275 | 4917 | 1828 |
| G4 | 71471595621131444315134356674447540 | 43155205695012443075836074809966323 | 15918747405779505206199058562786880 |
| G3 | 7558542902 | 3866579292 | 6629413685 |
| G2 | 73198 | 54345 | 57689 |
| G1 | 87780 | 13984 | 99056 |
| ĐB | 836056 | 011269 | 840202 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 7 | 2, 5, 6 |
| 1 | 4, 5 | 2, 7 | 8 |
| 2 | - | 3, 4 | 7, 8 |
| 3 | 5, 5, 6 | - | 2 |
| 4 | 0, 4 | 5, 8 | - |
| 5 | 6 | 5 | 4, 6 |
| 6 | 2 | 5, 9, 9 | - |
| 7 | 1, 5, 6 | 5 | 3, 5 |
| 8 | 0, 5 | 0, 4, 6 | 0, 0, 5, 9 |
| 9 | 8 | 2, 3, 9 | 4, 5 |
XSMT » XSMT Thứ Tư » XSMT 05/04/2023
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 | 79 | 85 |
| G7 | 128 | 942 |
| G6 | 119200068082 | 173636817570 |
| G5 | 5804 | 4778 |
| G4 | 89089678738358966904881787882616328 | 35452231384966017804005290056924150 |
| G3 | 0749746414 | 9125418396 |
| G2 | 18772 | 90750 |
| G1 | 02611 | 01492 |
| ĐB | 514856 | 150704 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 6 | 4, 4 |
| 1 | 1, 4 | - |
| 2 | 6, 8, 8 | 9 |
| 3 | - | 6, 8 |
| 4 | - | 2 |
| 5 | 6 | 0, 0, 2, 4 |
| 6 | - | 0, 9 |
| 7 | 2, 3, 8, 9 | 0, 8 |
| 8 | 2, 9, 9 | 1, 5 |
| 9 | 2, 7 | 2, 6 |
Tóm tắt ngày 05/04/2023
Kết quả XSMB ngày 05/04/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt là 96226. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 26, 49 và 59; đầu 5 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 3, 9.
Kết quả XSMN ngày 05/04/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đồng Nai là 836056; giải Đặc biệt đài Cần Thơ là 011269; giải Đặc biệt đài Sóc Trăng là 840202. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 07, 35, 40, 56, 69, 75, 80 và 85; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 05/04/2023 (Thứ Tư): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 514856; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 150704. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 26 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 28, 50, 78, 89 và 92; đầu 7 ra nhiều nhất (6 lần).
Ngày 05/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 05/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 05/04/2022 | 54997 | Bến Tre 413005 Vũng Tàu 992946 Bạc Liêu 024221 | Đắk Lắk 156856 Quảng Nam 598617 |
| 05/04/2021 | 06800 | TP.HCM 361554 Đồng Tháp 830718 Cà Mau 651193 | Thừa Thiên Huế 466735 Phú Yên 315288 |
| 05/04/2020 | — | — | — |
| 05/04/2019 | 91458 | Vĩnh Long 332120 Bình Dương 478950 Trà Vinh 496608 | Gia Lai 651692 Ninh Thuận 390844 |
| 05/04/2018 | 37294 | Tây Ninh 212706 An Giang 611891 Bình Thuận 659494 | Bình Định 267112 Quảng Trị 733037 Quảng Bình 965704 |
| 05/04/2017 | 66007 | Đồng Nai 569695 Cần Thơ 702863 Sóc Trăng 942736 | Đà Nẵng 957755 Khánh Hòa 390522 |
| 05/04/2016 | 77541 | Bến Tre 121597 Vũng Tàu 429969 Bạc Liêu 057525 | Đắk Lắk 28212 Quảng Nam 44861 |
| 05/04/2015 | 07686 | Tiền Giang 788395 Kiên Giang 305594 Đà Lạt 326280 | Khánh Hòa 689462 Kon Tum 848668 |