Kết quả xổ số ngày 05/10/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 05/10/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 05/10/2023
| Mã ĐB | 15ZG - 10ZG - 4ZG - 19ZG - 8ZG - 2ZG - 9ZG - 16ZG |
|---|---|
| ĐB | 88733 |
| G1 | 73302 |
| G2 | 2420185392 |
| G3 | 288936175756710037910643162727 |
| G4 | 8037660393563574 |
| G5 | 515617477121165721103407 |
| G6 | 487227763 |
| G7 | 79142544 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 07 | 0 | 10, 10 |
| 1 | 10, 10, 14 | 1 | 01, 21, 31, 91 |
| 2 | 21, 25, 27, 27 | 2 | 02, 92 |
| 3 | 31, 33, 37 | 3 | 03, 33, 63, 93 |
| 4 | 44, 47 | 4 | 14, 44, 74 |
| 5 | 56, 56, 57, 57 | 5 | 25 |
| 6 | 63 | 6 | 56, 56 |
| 7 | 74, 79 | 7 | 07, 27, 27, 37, 47, 57, 57, 87 |
| 8 | 87 | 8 | - |
| 9 | 91, 92, 93 | 9 | 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 05/10/2023
| Giải | Tây Ninh10K1 | An GiangAG-10K1 | Bình Thuận10K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 57 | 51 |
| G7 | 040 | 322 | 663 |
| G6 | 148878630710 | 874366955982 | 196674941834 |
| G5 | 7619 | 1402 | 8215 |
| G4 | 87379487417374314058076429822453060 | 12071054323170653922671902261793222 | 20758093382925420193111774020002117 |
| G3 | 9749659195 | 0071444805 | 4268228558 |
| G2 | 61531 | 14971 | 73710 |
| G1 | 50284 | 23814 | 73287 |
| ĐB | 226122 | 185714 | 378042 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 5, 6 | - |
| 1 | 0, 9 | 4, 4, 4, 7 | 0, 5, 7 |
| 2 | 2, 4 | 2, 2, 2 | - |
| 3 | 1 | 2 | 4, 8 |
| 4 | 0, 1, 2, 3 | 3 | 2 |
| 5 | 8 | 7 | 1, 4, 8, 8 |
| 6 | 0, 1, 3 | - | 3, 6 |
| 7 | 9 | 1, 1 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 2 | 2, 7 |
| 9 | 5, 6 | 0, 5 | 3, 4 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 05/10/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 95 | 94 |
| G7 | 104 | 396 | 672 |
| G6 | 111085202337 | 185618265189 | 513196341635 |
| G5 | 8924 | 4277 | 7192 |
| G4 | 16462708302075159357084500178446382 | 53341334071611495973171500888203330 | 51692524951961850219599077400675786 |
| G3 | 7453229387 | 1334376945 | 2193401456 |
| G2 | 03387 | 47223 | 12282 |
| G1 | 68907 | 24619 | 69468 |
| ĐB | 591234 | 661493 | 671010 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 7 | 6, 7 |
| 1 | - | 4, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 0, 4 | 3, 6 | - |
| 3 | 0, 2, 4, 7 | - | 1, 4, 4, 5 |
| 4 | - | 1, 3, 5 | - |
| 5 | 0, 1, 7 | 0, 6 | 6 |
| 6 | 2 | - | 8 |
| 7 | 5 | 3, 7 | 2 |
| 8 | 2, 4, 7, 7 | 2, 9 | 2, 6 |
| 9 | - | 3, 5, 6 | 2, 2, 4, 5 |
Tóm tắt ngày 05/10/2023
Kết quả XSMB ngày 05/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 88733. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 9 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 27, 56 và 57; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 05/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 226122; giải Đặc biệt đài An Giang là 185714; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 378042. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 14, 17, 22, 42, 43, 58, 63, 71 và 82; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 05/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 591234; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 661493; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 671010. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 10, 19, 30, 34, 50, 56, 82, 87 và 92; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 05/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 05/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 05/10/2022 | 80983 | Đồng Nai 058747 Cần Thơ 327356 Sóc Trăng 638087 | Đà Nẵng 374753 Khánh Hòa 992630 |
| 05/10/2021 | 73967 | — | Đắk Lắk 339278 Quảng Nam 228655 |
| 05/10/2020 | 20823 | TP.HCM 614347 Đồng Tháp 522282 Cà Mau 076465 | Thừa Thiên Huế 499092 Phú Yên 843096 |
| 05/10/2019 | 04752 | TP.HCM 879834 Long An 473262 Bình Phước 564880 Hậu Giang 234444 | Đà Nẵng 662712 Quảng Ngãi 271970 Đắk Nông 737709 |
| 05/10/2018 | 04926 | Vĩnh Long 016360 Bình Dương 324784 Trà Vinh 526440 | Gia Lai 607775 Ninh Thuận 505261 |
| 05/10/2017 | 20996 | Tây Ninh 794569 An Giang 425960 Bình Thuận 307490 | Bình Định 219735 Quảng Trị 936340 Quảng Bình 200647 |
| 05/10/2016 | 19938 | Đồng Nai 152783 Cần Thơ 887339 Sóc Trăng 351830 | Đà Nẵng 48070 Khánh Hòa 78818 |
| 05/10/2015 | 75734 | TP.HCM 288209 Đồng Tháp 861876 Cà Mau 032964 | Thừa Thiên Huế 441389 Phú Yên 844855 |