Kết quả xổ số ngày 05/11/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 05/11/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 05/11/2020
| Mã ĐB | 3SX - 15SX - 12SX - 5SX - 14SX - 2SX |
|---|---|
| ĐB | 96225 |
| G1 | 12416 |
| G2 | 8828970895 |
| G3 | 585400619829410346673103496487 |
| G4 | 9184151739111632 |
| G5 | 016964952845763048057416 |
| G6 | 899148248 |
| G7 | 67448098 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10, 30, 40, 80 |
| 1 | 10, 11, 16, 16, 17 | 1 | 11 |
| 2 | 25 | 2 | 32 |
| 3 | 30, 32, 34 | 3 | - |
| 4 | 40, 44, 45, 48, 48 | 4 | 34, 44, 84 |
| 5 | - | 5 | 05, 25, 45, 95, 95 |
| 6 | 67, 67, 69 | 6 | 16, 16 |
| 7 | - | 7 | 17, 67, 67, 87 |
| 8 | 80, 84, 87, 89 | 8 | 48, 48, 98, 98 |
| 9 | 95, 95, 98, 98, 99 | 9 | 69, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 05/11/2020
| Giải | Tây Ninh11K1 | An GiangAG-11K1 | Bình Thuận11K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 31 | 83 |
| G7 | 380 | 889 | 178 |
| G6 | 800627533348 | 503616196519 | 442578423526 |
| G5 | 8593 | 8614 | 7796 |
| G4 | 90097860005627373383741382801592321 | 46547492448046251644273901963503672 | 92711181512179747788952302476335123 |
| G3 | 7875413979 | 6576199380 | 1038258597 |
| G2 | 12999 | 91952 | 16606 |
| G1 | 75324 | 96757 | 26050 |
| ĐB | 220121 | 931774 | 557848 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | - | 6 |
| 1 | 5 | 4, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 4 | - | 3, 5, 6 |
| 3 | 8 | 1, 5, 6 | - |
| 4 | 8 | 4, 4, 7 | 2, 8 |
| 5 | 3, 4, 8 | 2, 7 | 0, 1 |
| 6 | - | 1, 2 | 3 |
| 7 | 3, 9 | 2, 4 | 8 |
| 8 | 0, 3 | 0, 9 | 2, 3, 8 |
| 9 | 3, 7, 9 | - | 6, 7, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 05/11/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 55 | 58 |
| G7 | 489 | 761 | 954 |
| G6 | 068155443455 | 802178098104 | 177251239942 |
| G5 | 7380 | 4081 | 5463 |
| G4 | 15256464386543989030780777669924826 | 61424742258916889056231585873097092 | 75316109662222972349198057567781167 |
| G3 | 1946642709 | 8972336195 | 8820786335 |
| G2 | 19105 | 08492 | 73996 |
| G1 | 94345 | 17561 | 33740 |
| ĐB | 147859 | 348667 | 711057 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 4, 9 | 5, 7 |
| 1 | - | - | 6 |
| 2 | 6 | 1, 3, 4, 5 | 3, 9 |
| 3 | 0, 8, 9 | - | 5 |
| 4 | 4, 4, 5 | - | 0, 2, 9 |
| 5 | 5, 6, 9 | 5, 6, 8 | 4, 7, 8 |
| 6 | 6 | 1, 1, 7, 8 | 3, 6, 7 |
| 7 | 7 | - | 2, 7 |
| 8 | 0, 1, 9 | 1 | - |
| 9 | 9 | 2, 2, 5 | 6 |
Tóm tắt ngày 05/11/2020
Kết quả XSMB ngày 05/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 96225. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 48, 67, 95 và 98; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 5, 7; đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 05/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 220121; giải Đặc biệt đài An Giang là 931774; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 557848. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 19, 21, 44, 48, 80, 83 và 97; đầu 5 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 05/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 147859; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 348667; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 711057. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 09, 23, 30, 44, 55, 56, 58, 61 và 66; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 05/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 05/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 05/11/2019 | 63990 | Bến Tre 960111 Vũng Tàu 773224 Bạc Liêu 398449 | Đắk Lắk 673459 Quảng Nam 337883 |
| 05/11/2018 | 01524 | TP.HCM 693044 Đồng Tháp 166440 Cà Mau 116703 | Thừa Thiên Huế 101059 Phú Yên 596796 |
| 05/11/2017 | 90260 | Tiền Giang 630031 Kiên Giang 757780 Đà Lạt 586659 | Khánh Hòa 597697 Kon Tum 751332 |
| 05/11/2016 | 85236 | TP.HCM 989957 Long An 813291 Bình Phước 256648 Hậu Giang 080521 | Đà Nẵng 91595 Quảng Ngãi 49626 Đắk Nông 62039 |
| 05/11/2015 | 73424 | Tây Ninh 595072 An Giang 384592 Bình Thuận 359865 | Bình Định 835453 Quảng Trị 034690 Quảng Bình 113899 |
| 05/11/2014 | 38477 | Đồng Nai 952080 Cần Thơ 322311 Sóc Trăng 670586 | Đà Nẵng 069682 Khánh Hòa 088032 |
| 05/11/2013 | 82367 | Bến Tre 436843 Vũng Tàu 390604 Bạc Liêu 852774 | Đắk Lắk 902494 Quảng Nam 361591 |
| 05/11/2012 | 52582 | TP.HCM 083818 Đồng Tháp 249107 Cà Mau 068033 | Thừa Thiên Huế 90297 Phú Yên 07844 |