Kết quả xổ số ngày 06/01/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 06/01/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 06/01/2022
| Mã ĐB | 9QM - 2QM - 15QM - 3QM - 10QM - 7QM |
|---|---|
| ĐB | 98437 |
| G1 | 25100 |
| G2 | 2236837271 |
| G3 | 883000972107843605322637591059 |
| G4 | 8338049872064444 |
| G5 | 813561799356343686788451 |
| G6 | 783240946 |
| G7 | 95727730 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 06 | 0 | 00, 00, 30, 40 |
| 1 | - | 1 | 21, 51, 71 |
| 2 | 21 | 2 | 32, 72 |
| 3 | 30, 32, 35, 36, 37, 38 | 3 | 43, 83 |
| 4 | 40, 43, 44, 46 | 4 | 44 |
| 5 | 51, 56, 59 | 5 | 35, 75, 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06, 36, 46, 56 |
| 7 | 71, 72, 75, 77, 78, 79 | 7 | 37, 77 |
| 8 | 83 | 8 | 38, 68, 78, 98 |
| 9 | 95, 98 | 9 | 59, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 06/01/2022
| Giải | Tây Ninh1K1 | An GiangAG-1K1 | Bình Thuận1K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 44 | 65 |
| G7 | 106 | 826 | 047 |
| G6 | 265350834014 | 251997581431 | 229375725840 |
| G5 | 6055 | 2560 | 7827 |
| G4 | 81319376621617792795447247670266948 | 96117965987970769816442284122267709 | 27866000635364858608778037918509804 |
| G3 | 3606352394 | 1638999855 | 8851277346 |
| G2 | 86652 | 07029 | 83828 |
| G1 | 04341 | 65065 | 77671 |
| ĐB | 859725 | 516610 | 224022 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 7, 9 | 3, 4, 8 |
| 1 | 4, 9 | 0, 6, 7, 9 | 2 |
| 2 | 4, 5 | 2, 6, 8, 9 | 2, 7, 8 |
| 3 | - | 1 | - |
| 4 | 1, 8 | 4 | 0, 6, 7, 8 |
| 5 | 2, 3, 5 | 5, 8 | - |
| 6 | 2, 3, 8 | 0, 5 | 3, 5, 6 |
| 7 | 7 | - | 1, 2 |
| 8 | 3 | 9 | 5 |
| 9 | 4, 5 | 8 | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 06/01/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 06 | 21 | 35 |
| G7 | 410 | 755 | 172 |
| G6 | 365415856612 | 441297346210 | 477704746285 |
| G5 | 4309 | 8658 | 2581 |
| G4 | 64782731871797953558142933202984530 | 06614480273083424630095695884631755 | 66535194397148145783439400865332579 |
| G3 | 8260136876 | 1923159891 | 2444971051 |
| G2 | 10622 | 99508 | 41885 |
| G1 | 50377 | 25108 | 54197 |
| ĐB | 601396 | 536654 | 349996 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 8, 8 | - |
| 1 | 0, 2 | 0, 2, 4 | - |
| 2 | 2, 9 | 1, 7 | - |
| 3 | - | 0, 1, 4, 4 | 5, 5, 9 |
| 4 | - | 6 | 0, 9 |
| 5 | 4, 8 | 4, 5, 5, 8 | 1, 3 |
| 6 | - | 9 | - |
| 7 | 6, 7, 9 | - | 2, 4, 7, 9 |
| 8 | 2, 5, 7 | - | 1, 1, 3, 5, 5 |
| 9 | 3, 6 | 1 | 6, 7 |
Tóm tắt ngày 06/01/2022
Kết quả XSMB ngày 06/01/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 98437. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 06/01/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 859725; giải Đặc biệt đài An Giang là 516610; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 224022. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 22, 28, 48, 55, 63 và 65; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/01/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 601396; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 536654; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 349996. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 10, 12, 30, 34, 35, 54, 55, 58 và 77; đầu 3 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 06/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/01/2021 | 90402 | Đồng Nai 768660 Cần Thơ 643304 Sóc Trăng 804803 | Đà Nẵng 062301 Khánh Hòa 821823 |
| 06/01/2020 | 14012 | TP.HCM 418470 Đồng Tháp 661676 Cà Mau 758611 | Thừa Thiên Huế 247502 Phú Yên 972427 |
| 06/01/2019 | 64391 | Tiền Giang 755583 Kiên Giang 156899 Đà Lạt 314053 | Khánh Hòa 260859 Kon Tum 102544 |
| 06/01/2018 | 15589 | TP.HCM 367405 Long An 405014 Bình Phước 749837 Hậu Giang 613081 | Đà Nẵng 024881 Quảng Ngãi 596110 Đắk Nông 109803 |
| 06/01/2017 | 97266 | Vĩnh Long 125427 Bình Dương 205733 Trà Vinh 324722 | Gia Lai 30577 Ninh Thuận 90636 |
| 06/01/2016 | 08627 | Đồng Nai 878994 Cần Thơ 755951 Sóc Trăng 373886 | Đà Nẵng 502219 Khánh Hòa 121676 |
| 06/01/2015 | 21705 | Bến Tre 276901 Vũng Tàu 904807 Bạc Liêu 854573 | Đắk Lắk 891975 Quảng Nam 307965 |
| 06/01/2014 | 99257 | TP.HCM 806629 Đồng Tháp 472432 Cà Mau 047271 | Thừa Thiên Huế 782200 Phú Yên 753143 |