Kết quả xổ số ngày 06/03/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 06/03/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 06/03/2022
| Mã ĐB | 12TD - 14TD - 3TD - 15TD - 11TD - 7TD |
|---|---|
| ĐB | 78356 |
| G1 | 12424 |
| G2 | 7125380971 |
| G3 | 014742513024064357516375464802 |
| G4 | 1660566971853796 |
| G5 | 164187937726853290229652 |
| G6 | 628045919 |
| G7 | 41120528 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05 | 0 | 30, 60 |
| 1 | 12, 19 | 1 | 41, 41, 51, 71 |
| 2 | 22, 24, 26, 28, 28 | 2 | 02, 12, 22, 32, 52 |
| 3 | 30, 32 | 3 | 53, 93 |
| 4 | 41, 41, 45 | 4 | 24, 54, 64, 74 |
| 5 | 51, 52, 53, 54, 56 | 5 | 05, 45, 85 |
| 6 | 60, 64, 69 | 6 | 26, 56, 96 |
| 7 | 71, 74 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 28, 28 |
| 9 | 93, 96 | 9 | 19, 69 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 06/03/2022
| Giải | Tiền GiangTG-A3 | Kiên Giang3K1 | Đà LạtĐL3K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 99 | 73 |
| G7 | 043 | 701 | 717 |
| G6 | 186013323868 | 446525184724 | 703135801815 |
| G5 | 4285 | 4123 | 5058 |
| G4 | 57380181776971116588169739946079568 | 18689874167397330848771664938298458 | 96566493703474874678207677912093794 |
| G3 | 8578668623 | 5813165385 | 7278424331 |
| G2 | 68376 | 77076 | 33299 |
| G1 | 61902 | 96450 | 01727 |
| ĐB | 078974 | 867733 | 170334 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 1 | - |
| 1 | 1 | 6, 8 | 5, 7 |
| 2 | 3 | 3, 4 | 0, 7 |
| 3 | 2 | 1, 3 | 1, 1, 4 |
| 4 | 3 | 8 | 8 |
| 5 | - | 0, 8 | 8 |
| 6 | 0, 0, 8, 8 | 5, 6 | 6, 7 |
| 7 | 3, 4, 6, 7 | 3, 6 | 0, 3, 8 |
| 8 | 0, 5, 6, 8 | 2, 5, 9 | 0, 4 |
| 9 | - | 9 | 4, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 06/03/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 61 | 52 |
| G7 | 944 | 143 | 089 |
| G6 | 433279822295 | 878076553480 | 688661979242 |
| G5 | 1731 | 9028 | 4481 |
| G4 | 83959400943172885963864267159378677 | 57596353196876876961300294569189349 | 59160902113212824776757181900305862 |
| G3 | 5251882373 | 2330513956 | 4796389008 |
| G2 | 32591 | 21667 | 16698 |
| G1 | 21420 | 63827 | 62762 |
| ĐB | 311444 | 376060 | 848611 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 3, 8 |
| 1 | 8 | 9 | 1, 1, 8 |
| 2 | 0, 4, 6, 8 | 7, 8, 9 | 8 |
| 3 | 1, 2 | - | - |
| 4 | 4, 4 | 3, 9 | 2 |
| 5 | 9 | 5, 6 | 2 |
| 6 | 3 | 0, 1, 1, 7, 8 | 0, 2, 2, 3 |
| 7 | 3, 7 | - | 6 |
| 8 | 2 | 0, 0 | 1, 6, 9 |
| 9 | 1, 3, 4, 5 | 1, 6 | 7, 8 |
Tóm tắt ngày 06/03/2022
Kết quả XSMB ngày 06/03/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 78356. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 28 và 41; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 7.
Kết quả XSMN ngày 06/03/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 078974; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 867733; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 170334. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23, 31, 48, 58, 60, 66, 68, 73, 76 và 80; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/03/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 311444; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 376060; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 848611. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 18, 28, 44, 60, 61, 62, 63, 80 và 91; đầu 6 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 06/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/03/2021 | 61918 | TP.HCM 514750 Long An 777809 Bình Phước 452301 Hậu Giang 269792 | Đà Nẵng 017250 Quảng Ngãi 854445 Đắk Nông 780114 |
| 06/03/2020 | 78854 | Vĩnh Long 628165 Bình Dương 979886 Trà Vinh 118268 | Gia Lai 376161 Ninh Thuận 270295 |
| 06/03/2019 | 87807 | Đồng Nai 412030 Cần Thơ 636091 Sóc Trăng 562764 | Đà Nẵng 364030 Khánh Hòa 593540 |
| 06/03/2018 | 93060 | Bến Tre 953199 Vũng Tàu 144119 Bạc Liêu 210385 | Đắk Lắk 314395 Quảng Nam 217867 |
| 06/03/2017 | 75615 | TP.HCM 245495 Đồng Tháp 950322 Cà Mau 086073 | Thừa Thiên Huế 38127 Phú Yên 41659 |
| 06/03/2016 | 23296 | Tiền Giang 259750 Kiên Giang 575926 Đà Lạt 073074 | Khánh Hòa 394170 Kon Tum 534934 |
| 06/03/2015 | 87585 | Vĩnh Long 281888 Bình Dương 696941 Trà Vinh 268692 | Gia Lai 094569 Ninh Thuận 094115 |
| 06/03/2014 | 82060 | Tây Ninh 409793 An Giang 780793 Bình Thuận 993124 | Bình Định 242815 Quảng Trị 276339 Quảng Bình 843894 |