Kết quả xổ số ngày 06/04/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 06/04/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 06/04/2025
| Mã ĐB | 1DP - 12DP - 5DP - 7DP - 6DP - 4DP |
|---|---|
| ĐB | 99779 |
| G1 | 55356 |
| G2 | 6498540310 |
| G3 | 019463926095906458107796636593 |
| G4 | 3751096521490312 |
| G5 | 930284810785370945903381 |
| G6 | 395603140 |
| G7 | 52977227 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 06, 09 | 0 | 10, 10, 40, 60, 90 |
| 1 | 10, 10, 12 | 1 | 51, 81, 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02, 12, 52, 72 |
| 3 | - | 3 | 03, 93 |
| 4 | 40, 46, 49 | 4 | - |
| 5 | 51, 52, 56 | 5 | 65, 85, 85, 95 |
| 6 | 60, 65, 66 | 6 | 06, 46, 56, 66 |
| 7 | 72, 79 | 7 | 27, 97 |
| 8 | 81, 81, 85, 85 | 8 | - |
| 9 | 90, 93, 95, 97 | 9 | 09, 49, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 06/04/2025
| Giải | Tiền GiangTG-A4 | Kiên Giang4K1 | Đà LạtĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 54 | 91 |
| G7 | 955 | 527 | 131 |
| G6 | 593588522415 | 269202658568 | 557239066717 |
| G5 | 2506 | 3057 | 1846 |
| G4 | 46891028892312067416567266179241255 | 72223434304187838551835294705693152 | 02509878876608628267159689060265259 |
| G3 | 5712729527 | 2013684295 | 6151766281 |
| G2 | 09165 | 64996 | 02465 |
| G1 | 51931 | 82687 | 75120 |
| ĐB | 305233 | 563009 | 162630 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9 | 2, 6, 9 |
| 1 | 5, 6 | - | 7, 7 |
| 2 | 0, 6, 7, 7 | 3, 7, 9 | - |
| 3 | 1, 3, 5 | 0, 6 | 0, 1 |
| 4 | - | - | 6 |
| 5 | 2, 5, 5 | 1, 2, 4, 6, 7 | 9 |
| 6 | 1, 5 | 5, 8 | 5, 7, 8 |
| 7 | - | 8 | 2 |
| 8 | 9 | 7 | 1, 6, 7 |
| 9 | 1, 2 | 2, 5, 6 | 1 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 06/04/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 23 | 93 |
| G7 | 755 | 625 | 658 |
| G6 | 583312192967 | 842401195414 | 649191741941 |
| G5 | 8009 | 2085 | 6156 |
| G4 | 61121763658557853515945126435254352 | 69404627907252673091101574194321612 | 06908829469494241448232577391843623 |
| G3 | 4806300484 | 4457761260 | 2673244770 |
| G2 | 59960 | 24711 | 84163 |
| G1 | 00389 | 61420 | 37076 |
| ĐB | 507136 | 798289 | 709077 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | 8 |
| 1 | 2, 5, 9 | 1, 2, 4, 9 | 8 |
| 2 | 1 | 0, 3, 4, 5, 6 | 3 |
| 3 | 3, 3, 6 | - | 2 |
| 4 | - | 3 | 1, 2, 6, 8 |
| 5 | 2, 2, 5 | 7 | 6, 7, 8 |
| 6 | 0, 3, 5, 7 | - | 3 |
| 7 | 8 | 7 | 0, 4, 6, 7 |
| 8 | 4, 9 | 5, 9 | - |
| 9 | - | 0, 1 | 1, 3 |
Tóm tắt ngày 06/04/2025
Kết quả XSMB ngày 06/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 99779. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 81 và 85; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 3; đuôi câm: 4, 8.
Kết quả XSMN ngày 06/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 305233; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 563009; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 162630. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 09, 17, 20, 27, 30, 31, 52, 55 và 65; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 507136; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 798289; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 709077. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 19, 23, 33, 52, 57, 60, 63, 77 và 89; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 06/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/04/2024 | 00312 | TP.HCM 193631 Long An 522519 Bình Phước 766671 Hậu Giang 970856 | Đà Nẵng 249316 Quảng Ngãi 181411 Đắk Nông 690805 |
| 06/04/2023 | 89911 | Tây Ninh 061675 An Giang 422483 Bình Thuận 066262 | Bình Định 591273 Quảng Trị 208447 Quảng Bình 849202 |
| 06/04/2022 | 17538 | Đồng Nai 191230 Cần Thơ 226042 Sóc Trăng 484901 | Đà Nẵng 936017 Khánh Hòa 041452 |
| 06/04/2021 | 94659 | Bến Tre 496790 Vũng Tàu 370861 Bạc Liêu 315576 | Đắk Lắk 122385 Quảng Nam 087012 |
| 06/04/2020 | — | — | — |
| 06/04/2019 | 61188 | TP.HCM 335422 Long An 619465 Bình Phước 638757 Hậu Giang 798011 | Đà Nẵng 313658 Quảng Ngãi 809379 Đắk Nông 868021 |
| 06/04/2018 | 76309 | Vĩnh Long 671325 Bình Dương 117462 Trà Vinh 298011 | Gia Lai 822017 Ninh Thuận 925187 |
| 06/04/2017 | 55708 | Tây Ninh 883743 An Giang 812131 Bình Thuận 781572 | Bình Định 664157 Quảng Trị 617662 Quảng Bình 563669 |