Kết quả xổ số ngày 06/07/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 06/07/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 06/07/2023
| Mã ĐB | 9UQ - 3UQ - 6UQ - 11UQ - 12UQ - 13UQ |
|---|---|
| ĐB | 44798 |
| G1 | 94748 |
| G2 | 3009536372 |
| G3 | 014285531461653454855211652671 |
| G4 | 7701138193934736 |
| G5 | 701910194066217902838953 |
| G6 | 322406805 |
| G7 | 95053657 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 05, 06 | 0 | - |
| 1 | 14, 16, 19, 19 | 1 | 01, 71, 81 |
| 2 | 22, 28 | 2 | 22, 72 |
| 3 | 36, 36 | 3 | 53, 53, 83, 93 |
| 4 | 48 | 4 | 14 |
| 5 | 53, 53, 57 | 5 | 05, 05, 85, 95, 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06, 16, 36, 36, 66 |
| 7 | 71, 72, 79 | 7 | 57 |
| 8 | 81, 83, 85 | 8 | 28, 48, 98 |
| 9 | 93, 95, 95, 98 | 9 | 19, 19, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 06/07/2023
| Giải | Tây Ninh7K1 | An GiangAG-7K1 | Bình Thuận7K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 00 | 74 |
| G7 | 934 | 849 | 364 |
| G6 | 372361087235 | 183809483026 | 155120766725 |
| G5 | 1910 | 9689 | 5851 |
| G4 | 30614705940607984829889981571699397 | 07239107406186572927786836044391937 | 45726689891074762196386282079283079 |
| G3 | 3889316361 | 7243198131 | 4900083407 |
| G2 | 69277 | 08741 | 36481 |
| G1 | 21739 | 22858 | 88241 |
| ĐB | 734247 | 503609 | 679428 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 9 | 0, 7 |
| 1 | 0, 4, 6 | - | - |
| 2 | 2, 3, 9 | 6, 7 | 5, 6, 8, 8 |
| 3 | 4, 5, 9 | 1, 1, 7, 8, 9 | - |
| 4 | 7 | 0, 1, 3, 8, 9 | 1, 7 |
| 5 | - | 8 | 1, 1 |
| 6 | 1 | 5 | 4 |
| 7 | 7, 9 | - | 4, 6, 9 |
| 8 | - | 3, 9 | 1, 9 |
| 9 | 3, 4, 7, 8 | - | 2, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 06/07/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 34 | 09 |
| G7 | 253 | 877 | 296 |
| G6 | 649804409504 | 560396724248 | 087152333385 |
| G5 | 7848 | 3824 | 9310 |
| G4 | 41419190874726924951061210572011860 | 40875675881265958633962612320684893 | 20914236375194666386914115866072387 |
| G3 | 9177495750 | 8857834249 | 6950439450 |
| G2 | 10799 | 89246 | 74447 |
| G1 | 47619 | 99979 | 74026 |
| ĐB | 566448 | 183500 | 688368 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 3, 6 | 4, 9 |
| 1 | 9, 9 | - | 0, 1, 4 |
| 2 | 0, 1, 2 | 4 | 6 |
| 3 | - | 3, 4 | 3, 7 |
| 4 | 0, 8, 8 | 6, 8, 9 | 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 3 | 9 | - |
| 6 | 0, 9 | 1 | 0, 8 |
| 7 | 4 | 2, 5, 7, 8, 9 | 1 |
| 8 | 7 | 8 | 5, 6, 7 |
| 9 | 8, 9 | 3 | 6 |
Tóm tắt ngày 06/07/2023
Kết quả XSMB ngày 06/07/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 44798. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 19, 36, 53 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 06/07/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 734247; giải Đặc biệt đài An Giang là 503609; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 679428. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 26, 28, 31, 39, 41, 47, 51, 79 và 89; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/07/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 566448; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 183500; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 688368. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 19, 33, 46, 48, 50, 60 và 87; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 06/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/07/2022 | 76796 | Đồng Nai 834226 Cần Thơ 246767 Sóc Trăng 060085 | Đà Nẵng 130218 Khánh Hòa 442525 |
| 06/07/2021 | 46868 | Bến Tre 330932 Vũng Tàu 582806 Bạc Liêu 490318 | Đắk Lắk 874814 Quảng Nam 183130 |
| 06/07/2020 | 25470 | TP.HCM 721311 Đồng Tháp 535739 Cà Mau 922388 | Thừa Thiên Huế 509906 Phú Yên 278818 |
| 06/07/2019 | 82297 | TP.HCM 763607 Long An 921098 Bình Phước 820295 Hậu Giang 833758 | Đà Nẵng 264780 Quảng Ngãi 662965 Đắk Nông 410940 |
| 06/07/2018 | 93514 | Vĩnh Long 022682 Bình Dương 162649 Trà Vinh 524046 | Gia Lai 466335 Ninh Thuận 737702 |
| 06/07/2017 | 88882 | Tây Ninh 657308 An Giang 237922 Bình Thuận 013956 | Bình Định 015237 Quảng Trị 603092 Quảng Bình 920911 |
| 06/07/2016 | 18292 | Đồng Nai 355787 Cần Thơ 784259 Sóc Trăng 391494 | Đà Nẵng 91022 Khánh Hòa 96582 |
| 06/07/2015 | 20484 | TP.HCM 179681 Đồng Tháp 824437 Cà Mau 471151 | Thừa Thiên Huế 346322 Phú Yên 393403 |