Kết quả xổ số ngày 06/11/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 06/11/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 06/11/2022
| Mã ĐB | 9FD - 10FD - 11FD - 1FD - 2FD - 12FD |
|---|---|
| ĐB | 77471 |
| G1 | 19152 |
| G2 | 9753623750 |
| G3 | 963280533686498223059254292511 |
| G4 | 1202426537266791 |
| G5 | 926184068891879505876651 |
| G6 | 733915460 |
| G7 | 50366496 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06 | 0 | 50, 50, 60 |
| 1 | 11, 15 | 1 | 11, 51, 61, 71, 91, 91 |
| 2 | 26, 28 | 2 | 02, 42, 52 |
| 3 | 33, 36, 36, 36 | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 64 |
| 5 | 50, 50, 51, 52 | 5 | 05, 15, 65, 95 |
| 6 | 60, 61, 64, 65 | 6 | 06, 26, 36, 36, 36, 96 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28, 98 |
| 9 | 91, 91, 95, 96, 98 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 06/11/2022
| Giải | Tiền GiangTG-A11 | Kiên Giang11K1 | Đà LạtĐL11K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 87 | 39 |
| G7 | 947 | 888 | 509 |
| G6 | 448404374497 | 410490656719 | 303069057846 |
| G5 | 4561 | 5400 | 8915 |
| G4 | 63723188502016336712781213866756673 | 04974356479050216663206641033184927 | 38013076287339136502242237741682026 |
| G3 | 0332360183 | 6269937191 | 9517372225 |
| G2 | 08537 | 00021 | 98283 |
| G1 | 18098 | 98412 | 31585 |
| ĐB | 981708 | 175812 | 305158 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 2, 4 | 2, 5, 9 |
| 1 | 2 | 2, 2, 9 | 3, 5, 6 |
| 2 | 1, 3, 3 | 1, 7 | 3, 5, 6, 8 |
| 3 | 7, 7 | 1 | 0, 9 |
| 4 | 7 | 7 | 6 |
| 5 | - | - | 8 |
| 6 | 1, 3, 7 | 3, 4, 5 | - |
| 7 | 3 | 4 | 3 |
| 8 | 2, 3, 4 | 7, 8 | 3, 5 |
| 9 | 7, 8 | 1, 9 | 1 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 06/11/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 08 | 46 |
| G7 | 987 | 555 | 417 |
| G6 | 523071332358 | 209400882727 | 516214727982 |
| G5 | 4044 | 9109 | 2142 |
| G4 | 02108262334041895995155989585936988 | 21399941986403305944383312433137542 | 61204282244647547240120674681984674 |
| G3 | 5901881655 | 5843019366 | 3644138138 |
| G2 | 70148 | 18259 | 32389 |
| G1 | 71133 | 25914 | 42161 |
| ĐB | 074926 | 619047 | 338264 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8, 9 | 4 |
| 1 | 8, 8 | 4 | 7, 9 |
| 2 | 6 | 7 | 4 |
| 3 | 0, 3, 3, 3 | 0, 1, 1, 3 | 8 |
| 4 | 4, 8 | 2, 4, 7 | 0, 1, 2, 6 |
| 5 | 5, 8, 9, 9 | 5, 9 | - |
| 6 | - | 6 | 1, 2, 4, 7 |
| 7 | - | - | 2, 4, 5 |
| 8 | 7, 8 | 8 | 2, 9 |
| 9 | 5, 8 | 4, 8, 9 | - |
Tóm tắt ngày 06/11/2022
Kết quả XSMB ngày 06/11/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 77471. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 36, 50 và 91; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 06/11/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 981708; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 175812; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 305158. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 12, 21, 23, 37, 47, 63, 73, 83 và 91; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 06/11/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 074926; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 619047; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 338264. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 18, 30, 31, 33, 42, 44, 55, 59 và 88; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 06/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 06/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 06/11/2021 | 19821 | TP.HCM 302233 Long An 652849 Bình Phước 459164 Hậu Giang 271258 | Đà Nẵng 883768 Quảng Ngãi 217662 Đắk Nông 332808 |
| 06/11/2020 | 44571 | Vĩnh Long 026530 Bình Dương 388811 Trà Vinh 844463 | Gia Lai 178002 Ninh Thuận 239230 |
| 06/11/2019 | 46181 | Đồng Nai 558129 Cần Thơ 706399 Sóc Trăng 307888 | Đà Nẵng 794132 Khánh Hòa 873156 |
| 06/11/2018 | 70455 | Bến Tre 719393 Vũng Tàu 627837 Bạc Liêu 571188 | Đắk Lắk 475403 Quảng Nam 341844 |
| 06/11/2017 | 03355 | TP.HCM 544323 Đồng Tháp 906057 Cà Mau 876958 | Thừa Thiên Huế 879010 Phú Yên 232160 |
| 06/11/2016 | 47674 | Tiền Giang 684135 Kiên Giang 738041 Đà Lạt 156312 | Khánh Hòa 19232 Kon Tum 87032 |
| 06/11/2015 | 30628 | Vĩnh Long 371698 Bình Dương 203021 Trà Vinh 519432 | Gia Lai 221962 Ninh Thuận 678966 |
| 06/11/2014 | 04225 | Tây Ninh 289081 An Giang 897649 Bình Thuận 121690 | Bình Định 434613 Quảng Trị 309757 Quảng Bình 652125 |