Kết quả xổ số ngày 07/04/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 07/04/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 07/04/2022
| Mã ĐB | 5UR - 12UR - 9UR - 1UR - 4UR - 3UR |
|---|---|
| ĐB | 98245 |
| G1 | 01742 |
| G2 | 9826478008 |
| G3 | 867333791970873647178253310942 |
| G4 | 6045004114904765 |
| G5 | 585598547907041375695445 |
| G6 | 105257074 |
| G7 | 26636018 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07, 08 | 0 | 60, 90 |
| 1 | 13, 17, 18, 19 | 1 | 41 |
| 2 | 26 | 2 | 42, 42 |
| 3 | 33, 33 | 3 | 13, 33, 33, 63, 73 |
| 4 | 41, 42, 42, 45, 45, 45 | 4 | 54, 64, 74 |
| 5 | 54, 55, 57 | 5 | 05, 45, 45, 45, 55, 65 |
| 6 | 60, 63, 64, 65, 69 | 6 | 26 |
| 7 | 73, 74 | 7 | 07, 17, 57 |
| 8 | - | 8 | 08, 18 |
| 9 | 90 | 9 | 19, 69 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 07/04/2022
| Giải | Tây Ninh4K1 | An GiangAG-4K1 | Bình Thuận4K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 11 | 22 |
| G7 | 814 | 976 | 584 |
| G6 | 131876237331 | 015107429444 | 424241235798 |
| G5 | 5740 | 4850 | 1964 |
| G4 | 48869358885562473300548389577405361 | 71940482914822227080264434719594294 | 34947981540231734479579356415396750 |
| G3 | 8707727965 | 1386226654 | 7411360652 |
| G2 | 47783 | 22170 | 95188 |
| G1 | 77572 | 19054 | 79333 |
| ĐB | 159545 | 649311 | 690734 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | - |
| 1 | 4, 8 | 1, 1 | 3, 7 |
| 2 | 3, 4 | 2 | 2, 3 |
| 3 | 1, 8 | - | 3, 4, 5 |
| 4 | 0, 5 | 0, 2, 3, 4 | 2, 7 |
| 5 | - | 0, 1, 4, 4 | 0, 2, 3, 4 |
| 6 | 1, 5, 9 | 2 | 4 |
| 7 | 2, 4, 5, 7 | 0, 6 | 9 |
| 8 | 3, 8 | - | 4, 8 |
| 9 | - | 1, 4, 5 | 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 07/04/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 14 | 15 |
| G7 | 151 | 684 | 273 |
| G6 | 532975565305 | 457374897757 | 784751722682 |
| G5 | 3137 | 6404 | 2546 |
| G4 | 64042361536979970084033023849797718 | 84911010600899259047978887945920818 | 87480628510226044797207571749542442 |
| G3 | 0755037855 | 3075611620 | 6926061750 |
| G2 | 13130 | 01458 | 87684 |
| G1 | 04193 | 01125 | 30650 |
| ĐB | 721744 | 401380 | 024181 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 4 | - |
| 1 | 8 | 1, 4, 8 | 5 |
| 2 | 9 | 0, 5 | - |
| 3 | 0, 7 | - | - |
| 4 | 2, 4 | 7 | 2, 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 3, 5, 6 | 6, 7, 8, 9 | 0, 0, 1, 7 |
| 6 | - | - | 0, 0 |
| 7 | - | 3 | 2, 3 |
| 8 | 4 | 0, 4, 8, 9 | 0, 1, 2, 4 |
| 9 | 2, 3, 7, 9 | 2 | 5, 7 |
Tóm tắt ngày 07/04/2022
Kết quả XSMB ngày 07/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 98245. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 33, 42 và 45; đầu 4 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 07/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 159545; giải Đặc biệt đài An Giang là 649311; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 690734. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 22, 23, 40, 42, 50, 54 và 88; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 07/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 721744; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 401380; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 024181. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 42, 47, 50, 51, 56, 57, 60, 73 và 80; đầu 5 ra nhiều nhất (13 lần).
Ngày 07/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 07/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 07/04/2021 | 97675 | Đồng Nai 702542 Cần Thơ 357670 Sóc Trăng 534417 | Đà Nẵng 475497 Khánh Hòa 147653 |
| 07/04/2020 | — | — | — |
| 07/04/2019 | 98764 | Tiền Giang 247114 Kiên Giang 276929 Đà Lạt 492038 | Khánh Hòa 578729 Kon Tum 786510 |
| 07/04/2018 | 91498 | TP.HCM 026174 Long An 675643 Bình Phước 701079 Hậu Giang 531762 | Đà Nẵng 319099 Quảng Ngãi 345331 Đắk Nông 667930 |
| 07/04/2017 | 27281 | Vĩnh Long 788129 Bình Dương 056119 Trà Vinh 297380 | Gia Lai 987359 Ninh Thuận 518341 |
| 07/04/2016 | 26188 | Tây Ninh 658925 An Giang 459004 Bình Thuận 246646 | Bình Định 73769 Quảng Trị 95313 Quảng Bình 95029 |
| 07/04/2015 | 78652 | Bến Tre 754841 Vũng Tàu 966778 Bạc Liêu 759297 | Đắk Lắk 390432 Quảng Nam 708047 |
| 07/04/2014 | 41768 | TP.HCM 846914 Đồng Tháp 577126 Cà Mau 498483 | Thừa Thiên Huế 652735 Phú Yên 965007 |