Kết quả xổ số ngày 07/09/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 07/09/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 07/09/2023
| Mã ĐB | 4YQ - 1YQ - 9YQ - 14YQ - 15YQ - 13YQ |
|---|---|
| ĐB | 49956 |
| G1 | 86503 |
| G2 | 3014991295 |
| G3 | 798988810948412538693834384577 |
| G4 | 7509501993621933 |
| G5 | 055927484246449739501919 |
| G6 | 057038963 |
| G7 | 48121478 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09, 09 | 0 | 50 |
| 1 | 12, 12, 14, 19, 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 12, 12, 62 |
| 3 | 33, 38 | 3 | 03, 33, 43, 63 |
| 4 | 43, 46, 48, 48, 49 | 4 | 14 |
| 5 | 50, 56, 57, 59 | 5 | 95 |
| 6 | 62, 63, 69 | 6 | 46, 56 |
| 7 | 77, 78 | 7 | 57, 77, 97 |
| 8 | - | 8 | 38, 48, 48, 78, 98 |
| 9 | 95, 97, 98 | 9 | 09, 09, 19, 19, 49, 59, 69 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 07/09/2023
| Giải | Tây Ninh9K1 | An GiangAG-9K1 | Bình Thuận9K1 |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 12 | 13 |
| G7 | 555 | 623 | 168 |
| G6 | 738844004958 | 227550422375 | 854411807083 |
| G5 | 8672 | 5923 | 8392 |
| G4 | 37748136154494929809019603741817084 | 00886770166705458340443765921427269 | 89825610966871083014177770906172903 |
| G3 | 6752095395 | 3161106920 | 2476996566 |
| G2 | 23165 | 46177 | 14981 |
| G1 | 67025 | 08409 | 02681 |
| ĐB | 155842 | 754626 | 409565 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 9 | 3 |
| 1 | 5, 8 | 1, 2, 4, 6 | 0, 3, 4 |
| 2 | 0, 5 | 0, 3, 3, 6 | 5 |
| 3 | - | - | - |
| 4 | 2, 8, 9, 9 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 4 | - |
| 6 | 0, 5 | 9 | 1, 5, 6, 8, 9 |
| 7 | 2 | 5, 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 6 | 0, 1, 1, 3 |
| 9 | 5 | - | 2, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 07/09/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 16 | 53 |
| G7 | 885 | 572 | 337 |
| G6 | 029908808548 | 440967338933 | 018725506381 |
| G5 | 3708 | 4380 | 3673 |
| G4 | 00041061849752522273446690003940778 | 02149204876452410028703809608099566 | 72051290137840804151547507922670246 |
| G3 | 3038400319 | 0624185274 | 8613573577 |
| G2 | 60015 | 90086 | 05692 |
| G1 | 83849 | 35072 | 61094 |
| ĐB | 939656 | 690031 | 197311 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 | 8 |
| 1 | 5, 9 | 6 | 1, 3 |
| 2 | 5 | 4, 8 | 6 |
| 3 | 9 | 1, 3, 3 | 5, 7 |
| 4 | 1, 8, 9 | 1, 9 | 6 |
| 5 | 1, 6 | - | 0, 0, 1, 1, 3 |
| 6 | 9 | 6 | - |
| 7 | 3, 8 | 2, 2, 4 | 3, 7 |
| 8 | 0, 4, 4, 5 | 0, 0, 0, 6, 7 | 1, 7 |
| 9 | 9 | - | 2, 4 |
Tóm tắt ngày 07/09/2023
Kết quả XSMB ngày 07/09/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 49956. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 12, 19 và 48; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2, 8; đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 07/09/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 155842; giải Đặc biệt đài An Giang là 754626; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 409565. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 14, 20, 23, 25, 42, 49, 65, 69 và 75; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 07/09/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 939656; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 690031; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 197311. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 33, 41, 49, 50, 51, 72, 73, 80 và 84; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 07/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 07/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 07/09/2022 | 51169 | Đồng Nai 044670 Cần Thơ 057134 Sóc Trăng 910180 | Đà Nẵng 953622 Khánh Hòa 867239 |
| 07/09/2021 | 10765 | — | Đắk Lắk 837147 Quảng Nam 050664 |
| 07/09/2020 | 13853 | TP.HCM 968198 Đồng Tháp 470786 Cà Mau 399735 | Thừa Thiên Huế 068129 Phú Yên 805250 |
| 07/09/2019 | 97616 | TP.HCM 127113 Long An 891883 Bình Phước 434574 Hậu Giang 362839 | Đà Nẵng 921411 Quảng Ngãi 619964 Đắk Nông 424060 |
| 07/09/2018 | 49197 | Vĩnh Long 122703 Bình Dương 816525 Trà Vinh 489358 | Gia Lai 821213 Ninh Thuận 871743 |
| 07/09/2017 | 50363 | Tây Ninh 557153 An Giang 061289 Bình Thuận 942778 | Bình Định 117871 Quảng Trị 809128 Quảng Bình 862178 |
| 07/09/2016 | 19416 | Đồng Nai 817106 Cần Thơ 813228 Sóc Trăng 783013 | Đà Nẵng 87078 Khánh Hòa 75229 |
| 07/09/2015 | 20180 | TP.HCM 942457 Đồng Tháp 727343 Cà Mau 685930 | Thừa Thiên Huế 116802 Phú Yên 260180 |