Kết quả xổ số ngày 08/04/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 08/04/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 08/04/2023
| Mã ĐB | 14QX - 13QX - 10QX - 6QX - 4QX - 5QX |
|---|---|
| ĐB | 29815 |
| G1 | 36073 |
| G2 | 8533358920 |
| G3 | 974337828003170068588825588818 |
| G4 | 2712001615965386 |
| G5 | 074445039287385936438366 |
| G6 | 075849001 |
| G7 | 12547322 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 0 | 20, 70, 80 |
| 1 | 12, 12, 15, 16, 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20, 22 | 2 | 12, 12, 22 |
| 3 | 33, 33 | 3 | 03, 33, 33, 43, 73, 73 |
| 4 | 43, 44, 49 | 4 | 44, 54 |
| 5 | 54, 55, 58, 59 | 5 | 15, 55, 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16, 66, 86, 96 |
| 7 | 70, 73, 73, 75 | 7 | 87 |
| 8 | 80, 86, 87 | 8 | 18, 58 |
| 9 | 96 | 9 | 49, 59 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 08/04/2023
| Giải | TP.HCM4B7 | Long An4K2 | Bình Phước4K2-N23 | Hậu GiangK2T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 56 | 05 | 21 |
| G7 | 530 | 158 | 700 | 693 |
| G6 | 146071053006 | 627593853233 | 645953382210 | 935113105885 |
| G5 | 4405 | 6984 | 5389 | 5017 |
| G4 | 45400393921860308026381310834469763 | 64806916988606897006988826008520135 | 58540747421303451526638998654032103 | 24298311150987685999272076437545330 |
| G3 | 2399455504 | 1836868047 | 3667633499 | 4726901564 |
| G2 | 27272 | 18829 | 02382 | 27125 |
| G1 | 00696 | 21582 | 33911 | 31806 |
| ĐB | 744278 | 407180 | 451359 | 088296 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 5, 5, 6 | 6, 6 | 0, 3, 5 | 6, 7 |
| 1 | - | - | 0, 1 | 0, 5, 7 |
| 2 | 6 | 9 | 6 | 1, 5 |
| 3 | 0, 1 | 3, 5 | 4, 8 | - |
| 4 | 1, 4 | 7 | 0, 0, 2 | - |
| 5 | - | 6, 8 | 9, 9 | 1 |
| 6 | 0, 3 | 8, 8 | - | 4, 9 |
| 7 | 2, 8 | 5 | 6 | 5, 6 |
| 8 | - | 0, 2, 2, 4, 5, 5 | 2, 9 | 5 |
| 9 | 2, 4, 6 | 8 | 9, 9 | 3, 6, 8, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 08/04/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 01 | 64 |
| G7 | 207 | 313 | 701 |
| G6 | 360215038841 | 088348879735 | 546079793550 |
| G5 | 2455 | 9408 | 1859 |
| G4 | 25797624249281589596910372898062178 | 99541144289967899927818093868982919 | 32292748133046980681344703571668977 |
| G3 | 4250366059 | 7626736018 | 9461415145 |
| G2 | 97467 | 81233 | 75796 |
| G1 | 39275 | 48714 | 32035 |
| ĐB | 356354 | 610558 | 035520 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 7 | 1, 8, 9 | 1 |
| 1 | 5 | 3, 4, 8, 9 | 3, 4, 6 |
| 2 | 4 | 7, 8 | - |
| 3 | 7 | 3, 5 | 5 |
| 4 | 1 | 1 | 5 |
| 5 | 4, 5, 9 | 8 | 0, 9 |
| 6 | 7 | 7 | 0, 4, 9 |
| 7 | 4, 5, 8 | 8 | 0, 7, 9 |
| 8 | - | 3, 7, 9 | 1 |
| 9 | 6, 7 | - | 2, 6 |
Tóm tắt ngày 08/04/2023
Kết quả XSMB ngày 08/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 29815. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 33 và 73; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 08/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 744278; giải Đặc biệt đài Long An là 407180; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 451359; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 088296. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 40 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 03, 05, 06, 10, 26, 30, 40, 59 và 68; đầu 0 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 08/04/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 356354; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 610558; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 035520. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 03, 13, 14, 35, 41, 59, 67, 78 và 96; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 08/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 08/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 08/04/2022 | 43769 | Vĩnh Long 269023 Bình Dương 124910 Trà Vinh 236193 | Gia Lai 164783 Ninh Thuận 481115 |
| 08/04/2021 | 63904 | Tây Ninh 183809 An Giang 657739 Bình Thuận 777705 | Bình Định 418531 Quảng Trị 783287 Quảng Bình 023147 |
| 08/04/2020 | — | — | — |
| 08/04/2019 | 37110 | TP.HCM 439805 Đồng Tháp 994908 Cà Mau 936940 | Thừa Thiên Huế 940335 Phú Yên 491921 |
| 08/04/2018 | 61763 | Tiền Giang 873882 Kiên Giang 077677 Đà Lạt 558023 | Khánh Hòa 452080 Kon Tum 210228 |
| 08/04/2017 | 99346 | TP.HCM 120300 Long An 573700 Bình Phước 602254 Hậu Giang 433954 | Đà Nẵng 953607 Quảng Ngãi 705185 Đắk Nông 482442 |
| 08/04/2016 | 93793 | Vĩnh Long 734329 Bình Dương 963907 Trà Vinh 043388 | Gia Lai 79073 Ninh Thuận 48763 |
| 08/04/2015 | 93325 | Đồng Nai 287351 Cần Thơ 508180 Sóc Trăng 848466 | Đà Nẵng 013178 Khánh Hòa 453945 |