Kết quả xổ số ngày 09/01/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 09/01/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 09/01/2020
| Mã ĐB | 8AE - 10AE - 1AE |
|---|---|
| ĐB | 91574 |
| G1 | 89090 |
| G2 | 6737562647 |
| G3 | 894744870737558656471799068327 |
| G4 | 4236870010033575 |
| G5 | 798146801761836262188030 |
| G6 | 327914547 |
| G7 | 08947005 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 07, 08 | 0 | 00, 30, 70, 80, 90, 90 |
| 1 | 14, 18 | 1 | 61, 81 |
| 2 | 27, 27 | 2 | 62 |
| 3 | 30, 36 | 3 | 03 |
| 4 | 47, 47, 47 | 4 | 14, 74, 74, 94 |
| 5 | 58 | 5 | 05, 75, 75 |
| 6 | 61, 62 | 6 | 36 |
| 7 | 70, 74, 74, 75, 75 | 7 | 07, 27, 27, 47, 47, 47 |
| 8 | 80, 81 | 8 | 08, 18, 58 |
| 9 | 90, 90, 94 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 09/01/2020
| Giải | Tây Ninh1K2 | An GiangAG-1K2 | Bình Thuận1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 56 | 89 |
| G7 | 548 | 880 | 797 |
| G6 | 407251943304 | 304493904313 | 828716925855 |
| G5 | 1166 | 8298 | 7602 |
| G4 | 49794980179242904227994258133296316 | 46466106448729675190462658106673129 | 85401797019008770072149765123813079 |
| G3 | 6836844822 | 9564556331 | 9693018371 |
| G2 | 31640 | 30168 | 73488 |
| G1 | 16965 | 55544 | 60435 |
| ĐB | 318706 | 278091 | 896922 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | - | 1, 1, 2 |
| 1 | 6, 7 | 3 | - |
| 2 | 2, 5, 7, 9 | 9 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 1 | 0, 5, 8 |
| 4 | 0, 8 | 4, 4, 4, 5 | - |
| 5 | - | 6 | 5 |
| 6 | 5, 6, 8 | 5, 6, 6, 8 | - |
| 7 | 2 | - | 1, 2, 6, 9 |
| 8 | - | - | 7, 7, 8, 9 |
| 9 | 4, 4 | 0, 0, 1, 6, 8 | 2, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 09/01/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 41 | 09 |
| G7 | 099 | 421 | 338 |
| G6 | 477942762085 | 819780329144 | 886639323535 |
| G5 | 9746 | 7669 | 4395 |
| G4 | 64917095994229947136812875685144082 | 42751306857984446616912880995528306 | 63899704707798977236592152776193825 |
| G3 | 8155768275 | 8409304852 | 7123907030 |
| G2 | 97973 | 31780 | 17063 |
| G1 | 49144 | 93143 | 72239 |
| ĐB | 827710 | 992094 | 671427 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6 | 9 |
| 1 | 0, 7 | 6 | 5 |
| 2 | - | 1 | 5, 7 |
| 3 | 6 | 2 | 0, 2, 5, 6, 8, 9, 9 |
| 4 | 4, 6 | 1, 3, 4, 4 | - |
| 5 | 1, 7 | 1, 2, 5 | - |
| 6 | - | 9 | 1, 3, 6 |
| 7 | 3, 5, 6, 9 | - | - |
| 8 | 2, 5, 7 | 0, 5, 8 | 9 |
| 9 | 9, 9, 9 | 3, 4, 7 | 5, 9 |
Tóm tắt ngày 09/01/2020
Kết quả XSMB ngày 09/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 91574. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 27, 47, 74, 75 và 90; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 09/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 318706; giải Đặc biệt đài An Giang là 278091; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 896922. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 33 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 22, 29, 38, 44, 65, 66, 68, 72 và 87; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 827710; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 992094; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 671427. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 32, 36, 39, 44, 51, 85 và 99; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 09/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/01/2019 | 89379 | Đồng Nai 471051 Cần Thơ 985881 Sóc Trăng 654075 | Đà Nẵng 660796 Khánh Hòa 099654 |
| 09/01/2018 | 81062 | Bến Tre 963953 Vũng Tàu 771447 Bạc Liêu 531323 | Đắk Lắk 528309 Quảng Nam 267343 |
| 09/01/2017 | 68976 | TP.HCM 068704 Đồng Tháp 882099 Cà Mau 702552 | Thừa Thiên Huế 80959 Phú Yên 30818 |
| 09/01/2016 | 57584 | TP.HCM 789742 Long An 164549 Bình Phước 524585 Hậu Giang 798824 | Đà Nẵng 863255 Quảng Ngãi 587744 Đắk Nông 669026 |
| 09/01/2015 | 41262 | Vĩnh Long 851022 Bình Dương 374400 Trà Vinh 930633 | Gia Lai 783214 Ninh Thuận 148968 |
| 09/01/2014 | 60483 | Tây Ninh 263819 An Giang 427836 Bình Thuận 790961 | Bình Định 557222 Quảng Trị 536159 Quảng Bình 805315 |
| 09/01/2013 | 48625 | Đồng Nai 811516 Cần Thơ 395157 Sóc Trăng 814456 | Đà Nẵng 276642 Khánh Hòa 617417 |
| 09/01/2012 | 02367 | TP.HCM 379102 Đồng Tháp 250615 Cà Mau 848900 | Thừa Thiên Huế 23590 Phú Yên 35638 |