Kết quả xổ số ngày 09/02/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 09/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 09/02/2023
| Mã ĐB | 4MR - 6MR - 14MR - 13MR - 11MR - 2MR |
|---|---|
| ĐB | 29337 |
| G1 | 79795 |
| G2 | 5669048887 |
| G3 | 929017739587205445538455579916 |
| G4 | 8589689710791983 |
| G5 | 123692437934453497305156 |
| G6 | 768840640 |
| G7 | 70527913 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05 | 0 | 30, 40, 40, 70, 90 |
| 1 | 13, 16 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30, 34, 34, 36, 37 | 3 | 13, 43, 53, 83 |
| 4 | 40, 40, 43 | 4 | 34, 34 |
| 5 | 52, 53, 55, 56 | 5 | 05, 55, 95, 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16, 36, 56 |
| 7 | 70, 79, 79 | 7 | 37, 87, 97 |
| 8 | 83, 87, 89 | 8 | 68 |
| 9 | 90, 95, 95, 97 | 9 | 79, 79, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 09/02/2023
| Giải | Tây Ninh2K2 | An GiangAG-2K2 | Bình Thuận2K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 58 | 56 |
| G7 | 321 | 433 | 005 |
| G6 | 144956343279 | 377824523079 | 726317745289 |
| G5 | 0884 | 5985 | 9958 |
| G4 | 29653872061112641269808562287984020 | 87805436081885380094354780090564143 | 09665727529251891221431265272895460 |
| G3 | 3770918278 | 2453856776 | 8436782004 |
| G2 | 60244 | 44134 | 56865 |
| G1 | 20407 | 19359 | 88720 |
| ĐB | 230813 | 256983 | 540896 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 5, 5, 8 | 4, 5 |
| 1 | 3 | - | 8 |
| 2 | 0, 1, 6 | - | 0, 1, 6, 8 |
| 3 | 4 | 3, 4, 8 | - |
| 4 | 2, 4, 9 | 3 | - |
| 5 | 3, 6 | 2, 3, 8, 9 | 2, 6, 8 |
| 6 | 9 | - | 0, 3, 5, 5, 7 |
| 7 | 8, 9, 9 | 6, 8, 8, 9 | 4 |
| 8 | 4 | 3, 5 | 9 |
| 9 | - | 4 | 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 09/02/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 47 | 68 |
| G7 | 982 | 244 | 531 |
| G6 | 320415967063 | 674622430758 | 395104436973 |
| G5 | 6502 | 0118 | 4270 |
| G4 | 01989278486199378846763592027974567 | 39701011645475572602036985745468300 | 11395335848327863322764704419785241 |
| G3 | 1450499690 | 8117311699 | 3214497148 |
| G2 | 53429 | 75188 | 16226 |
| G1 | 73070 | 82524 | 72916 |
| ĐB | 817180 | 446761 | 971912 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4 | 0, 1, 2 | - |
| 1 | - | 8 | 2, 6 |
| 2 | 9 | 4 | 2, 6 |
| 3 | - | - | 1 |
| 4 | 6, 8 | 3, 4, 6, 7 | 1, 3, 4, 8 |
| 5 | 9 | 4, 5, 8 | 1 |
| 6 | 3, 6, 7 | 1, 4 | 8 |
| 7 | 0, 9 | 3 | 0, 0, 3, 8 |
| 8 | 0, 2, 9 | 8 | 4 |
| 9 | 0, 3, 6 | 8, 9 | 5, 7 |
Tóm tắt ngày 09/02/2023
Kết quả XSMB ngày 09/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 29337. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 34, 40, 79 và 95; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 09/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 230813; giải Đặc biệt đài An Giang là 256983; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 540896. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 20, 21, 26, 34, 52, 53, 56, 58 và 65; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 817180; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 446761; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 971912. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 33 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 04, 43, 44, 46, 48, 70 và 73; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 09/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/02/2022 | 35498 | Đồng Nai 573054 Cần Thơ 623928 Sóc Trăng 964437 | Đà Nẵng 246330 Khánh Hòa 215933 |
| 09/02/2021 | 38792 | Bến Tre 600993 Vũng Tàu 004375 Bạc Liêu 481433 | Đắk Lắk 615832 Quảng Nam 951840 |
| 09/02/2020 | 60347 | Tiền Giang 741078 Kiên Giang 572641 Đà Lạt 088233 | Khánh Hòa 441730 Kon Tum 553673 |
| 09/02/2019 | 65826 | TP.HCM 517735 Long An 974452 Bình Phước 695366 Hậu Giang 895911 | Đà Nẵng 875871 Quảng Ngãi 667786 Đắk Nông 047061 |
| 09/02/2018 | 18625 | Vĩnh Long 323775 Bình Dương 374812 Trà Vinh 885702 | Gia Lai 193228 Ninh Thuận 123210 |
| 09/02/2017 | 66681 | Tây Ninh 744772 An Giang 467949 Bình Thuận 524135 | Bình Định 10691 Quảng Trị 48991 Quảng Bình 46666 |
| 09/02/2016 | — | Bến Tre 538297 Vũng Tàu 302987 Bạc Liêu 605809 | Đắk Lắk 027702 Quảng Nam 893502 |
| 09/02/2015 | 69006 | TP.HCM 914147 Đồng Tháp 983216 Cà Mau 005522 | Thừa Thiên Huế 575717 Phú Yên 792145 |