Kết quả xổ số ngày 09/03/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 09/03/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 09/03/2023
| Mã ĐB | 4NG - 12NG - 6NG - 9NG - 7NG - 13NG |
|---|---|
| ĐB | 68205 |
| G1 | 60388 |
| G2 | 3250377792 |
| G3 | 691275976469821576093907381374 |
| G4 | 5421333630750339 |
| G5 | 043383775578035507131038 |
| G6 | 147834427 |
| G7 | 51567837 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 09 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 21, 21, 51 |
| 2 | 21, 21, 27, 27 | 2 | 92 |
| 3 | 33, 34, 36, 37, 38, 39 | 3 | 03, 13, 33, 73 |
| 4 | 47 | 4 | 34, 64, 74 |
| 5 | 51, 55, 56 | 5 | 05, 55, 75 |
| 6 | 64 | 6 | 36, 56 |
| 7 | 73, 74, 75, 77, 78, 78 | 7 | 27, 27, 37, 47, 77 |
| 8 | 88 | 8 | 38, 78, 78, 88 |
| 9 | 92 | 9 | 09, 39 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 09/03/2023
| Giải | Tây Ninh3K2 | An GiangAG-3K2 | Bình Thuận3K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 71 | 01 | 85 |
| G7 | 892 | 819 | 187 |
| G6 | 823281519174 | 542376821480 | 143791123504 |
| G5 | 3439 | 6449 | 1280 |
| G4 | 80623970932122527971553609359910212 | 41103884770462455535417281328475587 | 58554770468021819667367888141818901 |
| G3 | 5094344399 | 1357840863 | 6634318968 |
| G2 | 14881 | 70380 | 77208 |
| G1 | 07469 | 60510 | 60412 |
| ĐB | 874478 | 287078 | 644493 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1, 3 | 1, 4, 8 |
| 1 | 2 | 0, 9 | 2, 2, 8, 8 |
| 2 | 3, 5 | 3, 4, 8 | - |
| 3 | 2, 9 | 5 | 7 |
| 4 | 3 | 9 | 3, 6 |
| 5 | 1 | - | 4 |
| 6 | 0, 9 | 3 | 7, 8 |
| 7 | 1, 1, 4, 8 | 7, 8, 8 | - |
| 8 | 1 | 0, 0, 2, 4, 7 | 0, 5, 7, 8 |
| 9 | 2, 3, 9, 9 | - | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 09/03/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 34 | 92 |
| G7 | 619 | 529 | 136 |
| G6 | 594684541897 | 467206853683 | 556507009809 |
| G5 | 4937 | 1785 | 0753 |
| G4 | 73645770049796000608977681808404059 | 13485451573520355421202477518826929 | 13531649426571667435055464201861816 |
| G3 | 7568075638 | 3918742500 | 4900204413 |
| G2 | 29993 | 63707 | 63755 |
| G1 | 14046 | 51629 | 67249 |
| ĐB | 339581 | 773793 | 059075 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 0, 3, 7 | 0, 2, 9 |
| 1 | 9 | - | 3, 6, 6, 8 |
| 2 | - | 1, 9, 9, 9 | - |
| 3 | 7, 8 | 4 | 1, 5, 6 |
| 4 | 5, 6, 6 | 7 | 2, 6, 9 |
| 5 | 4, 9 | 7 | 3, 5 |
| 6 | 0, 8 | - | 5 |
| 7 | 2 | 2 | 5 |
| 8 | 0, 1, 4 | 3, 5, 5, 5, 7, 8 | - |
| 9 | 3, 7 | 3 | 2 |
Tóm tắt ngày 09/03/2023
Kết quả XSMB ngày 09/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 68205. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 27 và 78; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 09/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 874478; giải Đặc biệt đài An Giang là 287078; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 644493. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 12, 18, 23, 43, 71, 78, 80, 87 và 93; đầu 8 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 339581; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 773793; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 059075. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 16, 29, 46, 72, 85 và 93; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 09/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/03/2022 | 08663 | Đồng Nai 831036 Cần Thơ 035151 Sóc Trăng 876626 | Đà Nẵng 439348 Khánh Hòa 263620 |
| 09/03/2021 | 97736 | Bến Tre 075691 Vũng Tàu 295434 Bạc Liêu 491426 | Đắk Lắk 046576 Quảng Nam 892378 |
| 09/03/2020 | 95973 | TP.HCM 430062 Đồng Tháp 678282 Cà Mau 236002 | Thừa Thiên Huế 745361 Phú Yên 787724 |
| 09/03/2019 | 06000 | TP.HCM 901300 Long An 096908 Bình Phước 680435 Hậu Giang 956757 | Đà Nẵng 840864 Quảng Ngãi 374890 Đắk Nông 183211 |
| 09/03/2018 | 21423 | Vĩnh Long 771324 Bình Dương 620242 Trà Vinh 702647 | Gia Lai 730210 Ninh Thuận 495680 |
| 09/03/2017 | 00207 | Tây Ninh 531115 An Giang 973447 Bình Thuận 840892 | Bình Định 30275 Quảng Trị 46661 Quảng Bình 67760 |
| 09/03/2016 | 26818 | Đồng Nai 375720 Cần Thơ 449979 Sóc Trăng 769902 | Đà Nẵng 133866 Khánh Hòa 574915 |
| 09/03/2015 | 80299 | TP.HCM 523147 Đồng Tháp 129347 Cà Mau 285396 | Thừa Thiên Huế 147773 Phú Yên 197910 |