Kết quả xổ số ngày 09/07/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 09/07/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 09/07/2023
| Mã ĐB | 3UM - 8UM - 9UM - 13UM - 6UM - 14UM |
|---|---|
| ĐB | 05408 |
| G1 | 68722 |
| G2 | 7207236681 |
| G3 | 012969821327176411246201323342 |
| G4 | 2637836564322073 |
| G5 | 820121088851597246919401 |
| G6 | 378129806 |
| G7 | 04265066 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 04, 06, 08, 08 | 0 | 50 |
| 1 | 13, 13 | 1 | 01, 01, 51, 81, 91 |
| 2 | 22, 24, 26, 29 | 2 | 22, 32, 42, 72, 72 |
| 3 | 32, 37 | 3 | 13, 13, 73 |
| 4 | 42 | 4 | 04, 24 |
| 5 | 50, 51 | 5 | 65 |
| 6 | 65, 66 | 6 | 06, 26, 66, 76, 96 |
| 7 | 72, 72, 73, 76, 78 | 7 | 37 |
| 8 | 81 | 8 | 08, 08, 78 |
| 9 | 91, 96 | 9 | 29 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 09/07/2023
| Giải | Tiền GiangTG-B7 | Kiên Giang7K2 | Đà LạtĐL7K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 59 | 76 |
| G7 | 532 | 696 | 027 |
| G6 | 438560277654 | 544289479990 | 135933496317 |
| G5 | 1604 | 5331 | 2598 |
| G4 | 89944812043186859276220315047989474 | 67809552621162865814444593143014357 | 97727368275327705274814486984744183 |
| G3 | 1192044398 | 9551823072 | 2511460457 |
| G2 | 03289 | 60188 | 28019 |
| G1 | 32704 | 72688 | 42512 |
| ĐB | 690745 | 676636 | 330769 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 4 | 9 | - |
| 1 | - | 4, 8 | 2, 4, 7, 9 |
| 2 | 0, 4, 7 | 8 | 7, 7, 7 |
| 3 | 1, 2 | 0, 1, 6 | - |
| 4 | 4, 5 | 2, 7 | 7, 8, 9 |
| 5 | 4 | 7, 9, 9 | 7, 9 |
| 6 | 8 | 2 | 9 |
| 7 | 4, 6, 9 | 2 | 4, 6, 7 |
| 8 | 5, 9 | 8, 8 | 3 |
| 9 | 8 | 0, 6 | 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 09/07/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 51 | 30 |
| G7 | 727 | 342 | 139 |
| G6 | 781088612139 | 692430495715 | 178512671042 |
| G5 | 0389 | 8025 | 4992 |
| G4 | 49940537169096776672219429883710785 | 53715816833731633524715760953430062 | 99615750103241060808222644806636634 |
| G3 | 5124665805 | 7309278330 | 7829134302 |
| G2 | 04628 | 06600 | 95920 |
| G1 | 77813 | 38519 | 52955 |
| ĐB | 574340 | 137996 | 538869 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | - | 2, 8 |
| 1 | 0, 3, 6 | 5, 5, 6, 9 | 0, 0, 5 |
| 2 | 7, 8 | 4, 4, 5 | - |
| 3 | 7, 8, 9 | 0, 4 | 0, 4, 9 |
| 4 | 0, 0, 2, 6 | 2, 9 | 2 |
| 5 | - | 1 | 5 |
| 6 | 1, 7 | 2 | 4, 6, 7, 9 |
| 7 | 2 | 6 | - |
| 8 | 5, 9 | 3 | 5 |
| 9 | - | 2, 6 | 1, 2 |
Tóm tắt ngày 09/07/2023
Kết quả XSMB ngày 09/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 05408. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 08, 13 và 72; đầu 0 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 09/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 690745; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 676636; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 330769. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 14, 27, 31, 47, 57, 59, 74, 76 và 88; đầu 2 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 09/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 574340; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 137996; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 538869. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 15, 16, 24, 30, 34, 39, 40, 42 và 67; đầu 1 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 09/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 09/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 09/07/2022 | 10295 | TP.HCM 049439 Long An 367119 Bình Phước 817582 Hậu Giang 662452 | Đà Nẵng 415086 Quảng Ngãi 440674 Đắk Nông 712378 |
| 09/07/2021 | 70060 | — | Gia Lai 484277 Ninh Thuận 336123 |
| 09/07/2020 | 78091 | Tây Ninh 980735 An Giang 962145 Bình Thuận 801879 | Bình Định 793105 Quảng Trị 398255 Quảng Bình 251274 |
| 09/07/2019 | 68490 | Bến Tre 724170 Vũng Tàu 918294 Bạc Liêu 365899 | Đắk Lắk 236927 Quảng Nam 783196 |
| 09/07/2018 | 14845 | TP.HCM 401224 Đồng Tháp 589902 Cà Mau 331611 | Thừa Thiên Huế 711522 Phú Yên 682401 |
| 09/07/2017 | 96993 | Tiền Giang 721981 Kiên Giang 806834 Đà Lạt 082834 | Khánh Hòa 051582 Kon Tum 695331 |
| 09/07/2016 | 31202 | TP.HCM 730127 Long An 126618 Bình Phước 841913 Hậu Giang 664197 | Đà Nẵng 13626 Quảng Ngãi 72956 Đắk Nông 25977 |
| 09/07/2015 | 10176 | Tây Ninh 706107 An Giang 727595 Bình Thuận 127809 | Bình Định 217451 Quảng Trị 867548 Quảng Bình 521500 |