Kết quả xổ số ngày 10/02/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/02/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/02/2022
| Mã ĐB | 15SA - 12SA - 7SA - 5SA - 9SA - 14SA - 2SA - 1SA |
|---|---|
| ĐB | 23768 |
| G1 | 75954 |
| G2 | 2171951338 |
| G3 | 755897089499539465592315381926 |
| G4 | 3767564597233995 |
| G5 | 392414187303376743995092 |
| G6 | 838117334 |
| G7 | 65337581 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | - |
| 1 | 17, 18, 19 | 1 | 81 |
| 2 | 23, 24, 26 | 2 | 92 |
| 3 | 33, 34, 38, 38, 39 | 3 | 03, 23, 33, 53 |
| 4 | 45 | 4 | 24, 34, 54, 94 |
| 5 | 53, 54, 59 | 5 | 45, 65, 75, 95 |
| 6 | 65, 67, 67, 68 | 6 | 26 |
| 7 | 75 | 7 | 17, 67, 67 |
| 8 | 81, 89 | 8 | 18, 38, 38, 68 |
| 9 | 92, 94, 95, 99 | 9 | 19, 39, 59, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/02/2022
| Giải | Tây Ninh2K2 | An GiangAG-2K2 | Bình Thuận2K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 65 | 45 |
| G7 | 560 | 090 | 101 |
| G6 | 803484646791 | 206778319498 | 327166421865 |
| G5 | 0922 | 0884 | 8615 |
| G4 | 09048633376187138828180780721231596 | 76976986371418843446511333465085054 | 79700577652647312916120104721213019 |
| G3 | 0485786656 | 1014486872 | 1863454371 |
| G2 | 23236 | 29407 | 49045 |
| G1 | 27189 | 23783 | 40552 |
| ĐB | 569954 | 625778 | 489415 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 7 | 0, 1 |
| 1 | 2 | - | 0, 2, 5, 5, 6, 9 |
| 2 | 2, 8 | - | - |
| 3 | 4, 6, 7 | 1, 3, 7 | 4 |
| 4 | 8 | 4, 6 | 2, 5, 5 |
| 5 | 4, 6, 7 | 0, 4 | 2 |
| 6 | 0, 4, 9 | 5, 7 | 5, 5 |
| 7 | 1, 8 | 2, 6, 8 | 1, 1, 3 |
| 8 | 9 | 3, 4, 8 | - |
| 9 | 1, 6 | 0, 8 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/02/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 10 | 13 |
| G7 | 500 | 704 | 451 |
| G6 | 936634535402 | 185847578114 | 080347971015 |
| G5 | 0066 | 3641 | 2916 |
| G4 | 11092687191045764428711486557949804 | 27486261270489517500976811189086179 | 45966660240972739109142448427246695 |
| G3 | 2184147091 | 5389012749 | 7954195866 |
| G2 | 60490 | 79604 | 64165 |
| G1 | 56804 | 15820 | 28024 |
| ĐB | 999180 | 946042 | 363916 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 4 | 0, 4, 4 | 3, 9 |
| 1 | 9 | 0, 4 | 3, 5, 6, 6 |
| 2 | 1, 8 | 0, 7 | 4, 4, 7 |
| 3 | - | - | - |
| 4 | 1, 8 | 1, 2, 9 | 1, 4 |
| 5 | 3, 7 | 7, 8 | 1 |
| 6 | 6, 6 | - | 5, 6, 6 |
| 7 | 9 | 9 | 2 |
| 8 | - | 1, 6 | - |
| 9 | 0, 1, 2 | 0, 0, 5 | 5, 7 |
Tóm tắt ngày 10/02/2022
Kết quả XSMB ngày 10/02/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 23768. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 10 số chẵn và 17 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 38 và 67; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 10/02/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 569954; giải Đặc biệt đài An Giang là 625778; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 489415. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 15, 34, 37, 45, 54, 65, 71 và 78; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/02/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 999180; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 946042; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 363916. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 04, 16, 24, 27, 41, 57, 66, 79 và 90; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 10/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/02/2021 | 04629 | Đồng Nai 465677 Cần Thơ 828101 Sóc Trăng 365159 | Đà Nẵng 625143 Khánh Hòa 537181 |
| 10/02/2020 | 96045 | TP.HCM 566283 Đồng Tháp 805978 Cà Mau 145366 | Thừa Thiên Huế 986281 Phú Yên 563049 |
| 10/02/2019 | 83208 | Tiền Giang 430807 Kiên Giang 432355 Đà Lạt 529577 | Khánh Hòa 544374 Kon Tum 529310 |
| 10/02/2018 | 93481 | TP.HCM 377323 Long An 985816 Bình Phước 070152 Hậu Giang 086719 | Đà Nẵng 246367 Quảng Ngãi 015943 Đắk Nông 371139 |
| 10/02/2017 | 39252 | Vĩnh Long 028867 Bình Dương 615641 Trà Vinh 112242 | Gia Lai 51635 Ninh Thuận 71819 |
| 10/02/2016 | — | Đồng Nai 342426 Cần Thơ 448839 Sóc Trăng 559333 | Đà Nẵng 539683 Khánh Hòa 254690 |
| 10/02/2015 | 71083 | Bến Tre 492741 Vũng Tàu 478266 Bạc Liêu 421594 | Đắk Lắk 338067 Quảng Nam 477621 |
| 10/02/2014 | 63229 | TP.HCM 006183 Đồng Tháp 192790 Cà Mau 119940 | Thừa Thiên Huế 477692 Phú Yên 801275 |