Kết quả xổ số ngày 10/03/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/03/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/03/2022
| Mã ĐB | 13TH - 10TH - 9TH - 5TH - 2TH - 12TH |
|---|---|
| ĐB | 72929 |
| G1 | 33587 |
| G2 | 3509434949 |
| G3 | 345095939135130499465156088549 |
| G4 | 1720908975470326 |
| G5 | 898005798105027297877904 |
| G6 | 618367354 |
| G7 | 06977275 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 06, 09 | 0 | 20, 30, 60, 80 |
| 1 | 18 | 1 | 91 |
| 2 | 20, 26, 29 | 2 | 72, 72 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 46, 47, 49, 49 | 4 | 04, 54, 94 |
| 5 | 54 | 5 | 05, 75 |
| 6 | 60, 67 | 6 | 06, 26, 46 |
| 7 | 72, 72, 75, 79 | 7 | 47, 67, 87, 87, 97 |
| 8 | 80, 87, 87, 89 | 8 | 18 |
| 9 | 91, 94, 97 | 9 | 09, 29, 49, 49, 79, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/03/2022
| Giải | Tây Ninh3K2 | An GiangAG-3K2 | Bình Thuận3K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 35 | 97 | 74 |
| G7 | 872 | 493 | 618 |
| G6 | 014952965966 | 156016660528 | 630353980013 |
| G5 | 0009 | 2852 | 3318 |
| G4 | 57996101080306417159385032084234192 | 95742076784542071249680877547535530 | 63380776283404380613289482064467260 |
| G3 | 6186921958 | 3838558976 | 7528833972 |
| G2 | 73396 | 32989 | 11295 |
| G1 | 55556 | 55154 | 64330 |
| ĐB | 835558 | 160820 | 955104 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | - | 3, 4 |
| 1 | - | - | 3, 3, 8, 8 |
| 2 | - | 0, 0, 8 | 8 |
| 3 | 5 | - | - |
| 4 | 2, 9 | 2, 9 | 3, 4, 8 |
| 5 | 6, 8, 8, 9 | 2, 4 | - |
| 6 | 4, 6, 9 | 0, 6 | - |
| 7 | 2 | 5, 6, 8 | 2, 4 |
| 8 | - | 5, 7, 9 | 0, 8 |
| 9 | 2, 6, 6, 6 | 3, 7 | 5, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/03/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 44 | 88 |
| G7 | 795 | 410 | 783 |
| G6 | 198709593734 | 244719419771 | 722075203105 |
| G5 | 2999 | 8298 | 6991 |
| G4 | 77066501893378606345428859126598438 | 53234236138540691678511789112355455 | 71419208060755999023646122586509639 |
| G3 | 0736603100 | 6423782703 | 9140032407 |
| G2 | 66245 | 42299 | 59903 |
| G1 | 06487 | 61507 | 72839 |
| ĐB | 069600 | 904097 | 269526 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 3, 6, 7 | 0, 3, 5, 6, 7 |
| 1 | - | 0, 3 | 2, 9 |
| 2 | - | 3 | 0, 0, 3, 6 |
| 3 | 4, 4, 8 | 4, 7 | 9, 9 |
| 4 | 5, 5 | 1, 4, 7 | - |
| 5 | 9 | 5 | 9 |
| 6 | 5, 6, 6 | - | 5 |
| 7 | - | 1, 8, 8 | - |
| 8 | 5, 6, 7, 7, 9 | - | 3, 8 |
| 9 | 5, 9 | 7, 8, 9 | 1 |
Tóm tắt ngày 10/03/2022
Kết quả XSMB ngày 10/03/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 72929. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 49, 72 và 87; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 10/03/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 835558; giải Đặc biệt đài An Giang là 160820; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 955104. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 36 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 13, 18, 20, 28, 30, 42, 49, 58 và 60; đầu 9 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/03/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 069600; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 904097; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 269526. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 03, 06, 07, 20, 23, 34, 39, 45 và 59; đầu 0 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 10/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/03/2021 | 61639 | Đồng Nai 271627 Cần Thơ 811680 Sóc Trăng 323383 | Đà Nẵng 680082 Khánh Hòa 173514 |
| 10/03/2020 | 83549 | Bến Tre 689434 Vũng Tàu 738654 Bạc Liêu 964406 | Đắk Lắk 524616 Quảng Nam 174879 |
| 10/03/2019 | 74359 | Tiền Giang 352934 Kiên Giang 449587 Đà Lạt 664584 | Khánh Hòa 157108 Kon Tum 337591 |
| 10/03/2018 | 03830 | TP.HCM 229105 Long An 465282 Bình Phước 498187 Hậu Giang 435467 | Đà Nẵng 156147 Quảng Ngãi 397991 Đắk Nông 762433 |
| 10/03/2017 | 08701 | Vĩnh Long 728359 Bình Dương 531805 Trà Vinh 784995 | Gia Lai 07912 Ninh Thuận 63579 |
| 10/03/2016 | 31091 | Tây Ninh 712951 An Giang 045501 Bình Thuận 735803 | Bình Định 966450 Quảng Trị 265779 Quảng Bình 387554 |
| 10/03/2015 | 91950 | Bến Tre 817920 Vũng Tàu 504531 Bạc Liêu 133868 | Đắk Lắk 622232 Quảng Nam 562204 |
| 10/03/2014 | 66657 | TP.HCM 453320 Đồng Tháp 121165 Cà Mau 777879 | Thừa Thiên Huế 236042 Phú Yên 412100 |