Kết quả xổ số ngày 10/06/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/06/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/06/2021
| Mã ĐB | 13DM - 4DM - 1DM - 2DM - 5DM - 8DM - 7DM - 19DM |
|---|---|
| ĐB | 92979 |
| G1 | 56882 |
| G2 | 3934347196 |
| G3 | 397328831882043676981065001836 |
| G4 | 4157874060356845 |
| G5 | 416520741708546759065861 |
| G6 | 909942335 |
| G7 | 42846813 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 08, 09 | 0 | 40, 50 |
| 1 | 13, 18 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 32, 42, 42, 82 |
| 3 | 32, 35, 35, 36 | 3 | 13, 43, 43 |
| 4 | 40, 42, 42, 43, 43, 45 | 4 | 74, 84 |
| 5 | 50, 57 | 5 | 35, 35, 45, 65 |
| 6 | 61, 65, 67, 68 | 6 | 06, 36, 96 |
| 7 | 74, 79 | 7 | 57, 67 |
| 8 | 82, 84 | 8 | 08, 18, 68, 98 |
| 9 | 96, 98 | 9 | 09, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/06/2021
| Giải | Tây Ninh6K2 | An GiangAG-6K2 | Bình Thuận6K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 62 | 50 |
| G7 | 289 | 864 | 854 |
| G6 | 104798833448 | 531901029467 | 220210838679 |
| G5 | 9993 | 6751 | 8450 |
| G4 | 06640403010581168110353480371754971 | 13738101984099326683330534469138713 | 92684856985547929707990328609973472 |
| G3 | 2400424691 | 7489923763 | 7480823644 |
| G2 | 23520 | 21897 | 68200 |
| G1 | 93738 | 80364 | 62713 |
| ĐB | 271421 | 057078 | 435569 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 2 | 0, 2, 7, 8 |
| 1 | 0, 1, 7 | 3, 9 | 3 |
| 2 | 0, 1 | - | - |
| 3 | 8 | 8 | 2 |
| 4 | 0, 7, 8, 8 | - | 4 |
| 5 | - | 1, 3 | 0, 0, 4 |
| 6 | - | 2, 3, 4, 4, 7 | 9 |
| 7 | 1 | 8 | 2, 9, 9 |
| 8 | 3, 8, 9 | 3 | 3, 4 |
| 9 | 1, 3 | 1, 3, 7, 8, 9 | 8, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/06/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 20 | 17 |
| G7 | 733 | 829 | 336 |
| G6 | 275764126952 | 873727938990 | 735629414794 |
| G5 | 9433 | 0181 | 5451 |
| G4 | 22468558766868877062812887741641625 | 03202526064953307404325185198178352 | 90890002075692517059156529000745853 |
| G3 | 0064960299 | 7255200522 | 9003885113 |
| G2 | 08095 | 68353 | 63239 |
| G1 | 33898 | 08974 | 77650 |
| ĐB | 796132 | 503143 | 349716 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 4, 6 | 7, 7 |
| 1 | 2, 6, 7 | 8 | 3, 6, 7 |
| 2 | 5 | 0, 2, 9 | 5 |
| 3 | 2, 3, 3 | 3, 7 | 6, 8, 9 |
| 4 | 9 | 3 | 1 |
| 5 | 2, 7 | 2, 2, 3 | 0, 1, 2, 3, 6, 9 |
| 6 | 2, 8 | - | - |
| 7 | 6 | 4 | - |
| 8 | 8, 8 | 1, 1 | - |
| 9 | 5, 8, 9 | 0, 3 | 0, 4 |
Tóm tắt ngày 10/06/2021
Kết quả XSMB ngày 10/06/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 92979. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 35, 42 và 43; đầu 4 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 10/06/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 271421; giải Đặc biệt đài An Giang là 057078; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 435569. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 13, 38, 48, 50, 64, 79, 83, 91 và 93; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/06/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 796132; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 503143; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 349716. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 16, 17, 25, 33, 52, 53, 81, 88 và 90; đầu 5 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 10/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/06/2020 | 63530 | Đồng Nai 200028 Cần Thơ 405879 Sóc Trăng 960330 | Đà Nẵng 885385 Khánh Hòa 482640 |
| 10/06/2019 | 11797 | TP.HCM 368406 Đồng Tháp 067911 Cà Mau 571647 | Thừa Thiên Huế 268217 Phú Yên 357153 |
| 10/06/2018 | 01603 | Tiền Giang 587315 Kiên Giang 348308 Đà Lạt 518355 | Khánh Hòa 773421 Kon Tum 504976 |
| 10/06/2017 | 43869 | TP.HCM 440561 Long An 484401 Bình Phước 960266 Hậu Giang 477611 | Đà Nẵng 546068 Quảng Ngãi 681110 Đắk Nông 999738 |
| 10/06/2016 | 68089 | Vĩnh Long 303903 Bình Dương 908811 Trà Vinh 956241 | Gia Lai 81212 Ninh Thuận 61428 |
| 10/06/2015 | 80802 | Đồng Nai 194969 Cần Thơ 164676 Sóc Trăng 848623 | Đà Nẵng 839235 Khánh Hòa 729041 |
| 10/06/2014 | 18489 | Bến Tre 384251 Vũng Tàu 329356 Bạc Liêu 369866 | Đắk Lắk 351470 Quảng Nam 685853 |
| 10/06/2013 | — | TP.HCM 487726 Đồng Tháp 794954 Cà Mau 476972 | Thừa Thiên Huế 300976 Phú Yên 068825 |