Kết quả xổ số ngày 10/07/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 10/07/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 10/07/2022
| Mã ĐB | 9AV - 1AV - 10AV - 15AV - 5AV - 2AV |
|---|---|
| ĐB | 17772 |
| G1 | 24964 |
| G2 | 1399953713 |
| G3 | 839522912046779412778784086918 |
| G4 | 6112974587199841 |
| G5 | 861777679271142912374906 |
| G6 | 395891855 |
| G7 | 25831517 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20, 40 |
| 1 | 12, 13, 15, 17, 17, 18, 19 | 1 | 41, 71, 91 |
| 2 | 20, 25, 29 | 2 | 12, 52, 72 |
| 3 | 37 | 3 | 13, 83 |
| 4 | 40, 41, 45 | 4 | 64 |
| 5 | 52, 55 | 5 | 15, 25, 45, 55, 95 |
| 6 | 64, 67 | 6 | 06 |
| 7 | 71, 72, 77, 79 | 7 | 17, 17, 37, 67, 77 |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 91, 95, 99 | 9 | 19, 29, 79, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 10/07/2022
| Giải | Tiền GiangTG-B7 | Kiên Giang7K2 | Đà LạtĐL7K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 22 | 88 |
| G7 | 805 | 634 | 010 |
| G6 | 104060793279 | 440800760186 | 809441677096 |
| G5 | 1972 | 4701 | 6927 |
| G4 | 77271306539583694088038193338014186 | 93483389899495492409188869993044284 | 26121610061175957553707959778620521 |
| G3 | 2782222238 | 4497431249 | 2103469586 |
| G2 | 30472 | 90445 | 77221 |
| G1 | 85568 | 06007 | 01150 |
| ĐB | 307322 | 941821 | 970291 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 7, 8, 9 | 6 |
| 1 | 9, 9 | - | - |
| 2 | 2, 2 | 1, 2 | 1, 1, 1, 7 |
| 3 | 6, 8 | 0, 4 | 4 |
| 4 | - | 5, 9 | - |
| 5 | 3 | 4 | 0, 3, 9 |
| 6 | 8 | - | 7 |
| 7 | 1, 2, 2, 9, 9 | 4, 6 | - |
| 8 | 0, 6, 8 | 3, 4, 6, 6, 9 | 6, 6, 8 |
| 9 | - | - | 1, 4, 5, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 10/07/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 36 | 99 | 53 |
| G7 | 768 | 646 | 277 |
| G6 | 066712673649 | 857879660892 | 901056709780 |
| G5 | 2829 | 8331 | 8287 |
| G4 | 46622584314480565481324738441592214 | 10672251821423890563859133433652887 | 95802518791786342521524178928172662 |
| G3 | 0033113915 | 6800079585 | 3074576396 |
| G2 | 07855 | 10385 | 46240 |
| G1 | 01257 | 76877 | 61329 |
| ĐB | 711311 | 181011 | 403090 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | - | 2 |
| 1 | 1, 4, 5, 5 | 1, 3 | 0, 7 |
| 2 | 2, 9 | - | 1, 9 |
| 3 | 1, 1, 6 | 1, 6, 8 | - |
| 4 | 9 | 6 | 0, 5 |
| 5 | 5, 7 | - | 3 |
| 6 | 7, 7, 8 | 3, 6 | 2, 3 |
| 7 | 3 | 2, 7, 8 | 0, 7, 9 |
| 8 | 1 | 2, 5, 5, 7 | 0, 1, 7 |
| 9 | - | 2, 9 | 0, 6 |
Tóm tắt ngày 10/07/2022
Kết quả XSMB ngày 10/07/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 17772. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 8 số chẵn và 19 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17; đầu 1 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMN ngày 10/07/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 307322; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 941821; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 970291. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 21, 22, 34, 53, 72, 79, 86 và 88; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/07/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 711311; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 181011; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 403090. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 15, 29, 31, 36, 63, 67, 77, 81 và 85; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 10/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/07/2021 | 53594 | — | Đà Nẵng 882479 Quảng Ngãi 673725 Đắk Nông 425487 |
| 10/07/2020 | 77969 | Vĩnh Long 188406 Bình Dương 148703 Trà Vinh 544551 | Gia Lai 302130 Ninh Thuận 043467 |
| 10/07/2019 | 56266 | Đồng Nai 976905 Cần Thơ 969920 Sóc Trăng 931077 | Đà Nẵng 832738 Khánh Hòa 336619 |
| 10/07/2018 | 76157 | Bến Tre 637680 Vũng Tàu 233510 Bạc Liêu 378725 | Đắk Lắk 650789 Quảng Nam 315686 |
| 10/07/2017 | 32247 | TP.HCM 762186 Đồng Tháp 040626 Cà Mau 418570 | Thừa Thiên Huế 457832 Phú Yên 963487 |
| 10/07/2016 | 18443 | Tiền Giang 113839 Kiên Giang 490809 Đà Lạt 787940 | Khánh Hòa 71078 Kon Tum 17655 |
| 10/07/2015 | 81556 | Vĩnh Long 303258 Bình Dương 570448 Trà Vinh 501429 | Gia Lai 553614 Ninh Thuận 595090 |
| 10/07/2014 | 10716 | Tây Ninh 661536 An Giang 295398 Bình Thuận 887630 | Bình Định 451561 Quảng Trị 832130 Quảng Bình 037781 |