Kết quả xổ số ngày 10/09/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/09/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/09/2026
| Mã ĐB | 11GC - 15GC - 7GC - 13GC - 3GC - 2GC |
|---|---|
| ĐB | 30981 |
| G1 | 44595 |
| G2 | 1513494624 |
| G3 | 725249389992446094067077203966 |
| G4 | 3889759251483427 |
| G5 | 053617375070317850422443 |
| G6 | 284294624 |
| G7 | 53941447 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 70 |
| 1 | 14 | 1 | 81 |
| 2 | 24, 24, 24, 27 | 2 | 42, 72, 92 |
| 3 | 34, 36, 37 | 3 | 43, 53 |
| 4 | 42, 43, 46, 47, 48 | 4 | 14, 24, 24, 24, 34, 84, 94, 94 |
| 5 | 53 | 5 | 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06, 36, 46, 66 |
| 7 | 70, 72, 78 | 7 | 27, 37, 47 |
| 8 | 81, 84, 89 | 8 | 48, 78 |
| 9 | 92, 94, 94, 95, 99 | 9 | 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/09/2026
| Giải | Tây Ninh9K2 | An GiangAG-9K2 | Bình Thuận9K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 66 | 22 |
| G7 | 282 | 979 | 703 |
| G6 | 315495591776 | 562937003824 | 739112748380 |
| G5 | 1281 | 9155 | 7166 |
| G4 | 65684500005845815677007766193179519 | 06694339039645529210295968461323289 | 06998951806692915800300239957150260 |
| G3 | 5416240090 | 9454099013 | 4486225304 |
| G2 | 31387 | 76646 | 44600 |
| G1 | 47152 | 52742 | 35952 |
| ĐB | 910457 | 370490 | 253778 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 3 | 0, 0, 3, 4 |
| 1 | 9 | 0, 3, 3 | - |
| 2 | - | 4, 9 | 2, 3, 9 |
| 3 | 1 | - | - |
| 4 | - | 0, 2, 6 | - |
| 5 | 2, 4, 7, 7, 8, 9 | 5, 5 | 2 |
| 6 | 2 | 6 | 0, 2, 6 |
| 7 | 6, 6, 7 | 9 | 1, 4, 8 |
| 8 | 1, 2, 4, 7 | 9 | 0, 0 |
| 9 | - | 0, 4, 6 | 1, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/09/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 88 | 62 |
| G7 | 002 | 602 | 129 |
| G6 | 568100025700 | 204478727735 | 952583436730 |
| G5 | 6242 | 7641 | 8544 |
| G4 | 50957125049988535512924905138361358 | 84383042700171738075326196559814368 | 21128375078646424950900995704708759 |
| G3 | 3844539349 | 4780019695 | 8396713940 |
| G2 | 52001 | 69918 | 52774 |
| G1 | 70432 | 34428 | 23670 |
| ĐB | 132406 | 428380 | 197163 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 2, 4, 6 | 0, 2 | 7 |
| 1 | 2 | 7, 8, 9 | - |
| 2 | - | 8 | 5, 8, 9 |
| 3 | 2 | 5 | - |
| 4 | 2, 5, 9 | 1, 4 | 0, 3, 4, 7 |
| 5 | 7, 8 | - | 0, 9 |
| 6 | - | 8 | 2, 3, 4, 7 |
| 7 | 7 | 0, 2, 5 | 0, 4 |
| 8 | 1, 3, 5 | 0, 3, 8 | - |
| 9 | - | 5, 8 | 9 |
Tóm tắt ngày 10/09/2026
Kết quả XSMB ngày 10/09/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 30981. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24 và 94; đầu 4 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 10/09/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 910457; giải Đặc biệt đài An Giang là 370490; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 253778. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 33 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 03, 13, 29, 52, 55, 57, 62, 66 và 76; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/09/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 132406; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 428380; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 197163. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 02, 28, 44, 70 và 83; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 10/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | 29231 | Đồng Nai 053907 Cần Thơ 786761 Sóc Trăng 477233 | Đà Nẵng 162675 Khánh Hòa 993831 |
| 10/09/2024 | 08694 | Bến Tre 353263 Vũng Tàu 831863 Bạc Liêu 352226 | Đắk Lắk 236145 Quảng Nam 600935 |
| 10/09/2023 | 35902 | Tiền Giang 926219 Kiên Giang 942403 Đà Lạt 892737 | Thừa Thiên Huế 321036 Khánh Hòa 936350 Kon Tum 643539 |
| 10/09/2022 | 17535 | TP.HCM 965021 Long An 852061 Bình Phước 325399 Hậu Giang 187194 | Đà Nẵng 757959 Quảng Ngãi 907600 Đắk Nông 997167 |
| 10/09/2021 | 04529 | — | Gia Lai 330931 Ninh Thuận 562273 |
| 10/09/2020 | 81320 | Tây Ninh 635728 An Giang 934404 Bình Thuận 188923 | Bình Định 905736 Quảng Trị 474538 Quảng Bình 379710 |
| 10/09/2019 | 82811 | Bến Tre 021649 Vũng Tàu 850698 Bạc Liêu 469523 | Đắk Lắk 479254 Quảng Nam 675164 |
| 10/09/2018 | 51845 | TP.HCM 883267 Đồng Tháp 896123 Cà Mau 738139 | Thừa Thiên Huế 840693 Phú Yên 070681 |