Kết quả xổ số ngày 10/11/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/11/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/11/2022
| Mã ĐB | 4GZ - 1GZ - 3GZ - 8GZ - 2GZ - 11GZ |
|---|---|
| ĐB | 71610 |
| G1 | 89551 |
| G2 | 2582557592 |
| G3 | 040612776663457554068099671332 |
| G4 | 4220866442670323 |
| G5 | 148947075990117597676607 |
| G6 | 536385828 |
| G7 | 32649825 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07, 07 | 0 | 10, 20, 90 |
| 1 | 10 | 1 | 51, 61 |
| 2 | 20, 23, 25, 25, 28 | 2 | 32, 32, 92 |
| 3 | 32, 32, 36 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 64, 64 |
| 5 | 51, 57 | 5 | 25, 25, 75, 85 |
| 6 | 61, 64, 64, 66, 67, 67 | 6 | 06, 36, 66, 96 |
| 7 | 75 | 7 | 07, 07, 57, 67, 67 |
| 8 | 85, 89 | 8 | 28, 98 |
| 9 | 90, 92, 96, 98 | 9 | 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/11/2022
| Giải | Tây Ninh11K2 | An GiangAG-11K2 | Bình Thuận11K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 05 | 54 |
| G7 | 524 | 851 | 540 |
| G6 | 814544731643 | 214376038613 | 414883938888 |
| G5 | 5518 | 8508 | 0938 |
| G4 | 72680667561463412990136166510461689 | 52469422613196170387660157304234428 | 59186170124278876351412601791954975 |
| G3 | 1752839035 | 7335219557 | 1367433483 |
| G2 | 12678 | 64916 | 45840 |
| G1 | 10321 | 33503 | 44125 |
| ĐB | 978402 | 009646 | 571324 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 3, 3, 5, 8 | - |
| 1 | 6, 8 | 3, 5, 6 | 2, 9 |
| 2 | 1, 4, 8 | 8 | 4, 5 |
| 3 | 4, 5 | - | 8 |
| 4 | 3, 5 | 2, 3, 6 | 0, 0, 8 |
| 5 | 6 | 1, 2, 7 | 1, 4 |
| 6 | - | 1, 1, 9 | - |
| 7 | 3, 8 | - | 4, 5 |
| 8 | 0, 9 | 7 | 3, 6, 8, 8 |
| 9 | 0, 8 | - | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/11/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 31 | 66 |
| G7 | 358 | 762 | 198 |
| G6 | 351220898498 | 266820410756 | 928003522643 |
| G5 | 2029 | 0197 | 1954 |
| G4 | 65177145347328359006209951379324049 | 84995985731146437066798943335215672 | 16604109707857300480857950475852605 |
| G3 | 5666751827 | 1756168011 | 1638193608 |
| G2 | 96030 | 40699 | 42376 |
| G1 | 75042 | 45504 | 86374 |
| ĐB | 341134 | 369775 | 261083 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4 | 4, 5, 8 |
| 1 | 2, 6 | 1 | - |
| 2 | 7, 9 | - | - |
| 3 | 0, 4, 4 | 1 | - |
| 4 | 2, 9 | 1 | 3 |
| 5 | 8 | 2, 6 | 2, 4, 8 |
| 6 | 7 | 1, 2, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 7 | 2, 3, 5 | 0, 3, 4, 6 |
| 8 | 3, 9 | - | 0, 0, 1, 3 |
| 9 | 3, 5, 8 | 4, 5, 7, 9 | 5, 8 |
Tóm tắt ngày 10/11/2022
Kết quả XSMB ngày 10/11/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 71610. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 25, 32, 64 và 67; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 4.
Kết quả XSMN ngày 10/11/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 978402; giải Đặc biệt đài An Giang là 009646; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 571324. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 16, 24, 28, 40, 43, 51, 61 và 88; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/11/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 341134; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 369775; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 261083. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 34, 52, 58, 66, 73, 80, 83, 95 và 98; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 10/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/11/2021 | 43595 | Đồng Nai 334906 Cần Thơ 575418 Sóc Trăng 508706 | Đà Nẵng 213664 Khánh Hòa 497660 |
| 10/11/2020 | 37874 | Bến Tre 406873 Vũng Tàu 928851 Bạc Liêu 387093 | Đắk Lắk 633597 Quảng Nam 246799 |
| 10/11/2019 | 23310 | Tiền Giang 593746 Kiên Giang 369416 Đà Lạt 552174 | Khánh Hòa 633083 Kon Tum 551347 |
| 10/11/2018 | 04284 | TP.HCM 547780 Long An 282213 Bình Phước 113999 Hậu Giang 866587 | Đà Nẵng 237156 Quảng Ngãi 214708 Đắk Nông 476716 |
| 10/11/2017 | 70523 | Vĩnh Long 365676 Bình Dương 268879 Trà Vinh 119024 | Gia Lai 298345 Ninh Thuận 649560 |
| 10/11/2016 | 61973 | Tây Ninh 122058 An Giang 665909 Bình Thuận 034564 | Bình Định 45241 Quảng Trị 83422 Quảng Bình 55512 |
| 10/11/2015 | 13137 | Bến Tre 008248 Vũng Tàu 935985 Bạc Liêu 875158 | Đắk Lắk 548075 Quảng Nam 339726 |
| 10/11/2014 | 77706 | TP.HCM 737061 Đồng Tháp 193713 Cà Mau 591060 | Thừa Thiên Huế 786310 Phú Yên 189783 |