Kết quả xổ số ngày 10/12/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 10/12/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 10/12/2020
| Mã ĐB | 15TE - 5TE - 13TE - 10TE - 14TE - 9TE |
|---|---|
| ĐB | 24835 |
| G1 | 15602 |
| G2 | 5647481046 |
| G3 | 760143352603511061291783575077 |
| G4 | 4362773237807344 |
| G5 | 279019948133133309871725 |
| G6 | 647520371 |
| G7 | 91331801 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 0 | 20, 80, 90 |
| 1 | 11, 14, 18 | 1 | 01, 11, 71, 91 |
| 2 | 20, 25, 26, 29 | 2 | 02, 32, 62 |
| 3 | 32, 33, 33, 33, 35, 35 | 3 | 33, 33, 33 |
| 4 | 44, 46, 47 | 4 | 14, 44, 74, 94 |
| 5 | - | 5 | 25, 35, 35 |
| 6 | 62 | 6 | 26, 46 |
| 7 | 71, 74, 77 | 7 | 47, 77, 87 |
| 8 | 80, 87 | 8 | 18 |
| 9 | 90, 91, 94 | 9 | 29 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 10/12/2020
| Giải | Tây Ninh12K2 | An GiangAG-12K2 | Bình Thuận12K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 87 | 16 |
| G7 | 902 | 832 | 475 |
| G6 | 080894345630 | 011260380482 | 102077700167 |
| G5 | 5894 | 0534 | 7382 |
| G4 | 05708522437902121783898056001825143 | 77581323776629866827150646307075129 | 09630955605667289764181928163892002 |
| G3 | 8403659380 | 3549630845 | 1426663050 |
| G2 | 74587 | 27497 | 83879 |
| G1 | 56452 | 24262 | 14837 |
| ĐB | 100435 | 539005 | 167111 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8, 8 | 5 | 2 |
| 1 | 8 | 2 | 1, 6 |
| 2 | 1 | 7, 9 | - |
| 3 | 0, 4, 5, 6 | 2, 4, 8 | 0, 7, 8 |
| 4 | 3, 3 | 5 | - |
| 5 | 2 | - | - |
| 6 | - | 2, 4 | 0, 4, 6, 7 |
| 7 | - | 0, 7 | 0, 2, 5, 9 |
| 8 | 0, 3, 7 | 1, 2, 7 | 2 |
| 9 | 4 | 6, 7, 8 | 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 10/12/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 34 | 60 |
| G7 | 399 | 469 | 122 |
| G6 | 057317092263 | 762225199754 | 548150756139 |
| G5 | 1620 | 0741 | 8964 |
| G4 | 45653921066601169585985792494724149 | 73461866097504624715374181732218899 | 58722242593521812587522205912640221 |
| G3 | 6395074798 | 4595622157 | 5060071814 |
| G2 | 33633 | 32335 | 97847 |
| G1 | 57645 | 88954 | 36040 |
| ĐB | 401947 | 893626 | 238040 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 9 | - |
| 1 | 1 | 5, 8, 9 | 4, 8 |
| 2 | - | 2, 2, 6 | 0, 1, 2, 2, 6 |
| 3 | 3 | 4, 5 | 9 |
| 4 | 5, 5, 7, 7, 9 | 1, 6 | 0, 0, 7 |
| 5 | 0, 3 | 4, 4, 6, 7 | 9 |
| 6 | 3 | 1, 9 | 0, 4 |
| 7 | 3, 9 | - | 5 |
| 8 | 5 | - | 1, 7 |
| 9 | 8, 9 | 9 | - |
Tóm tắt ngày 10/12/2020
Kết quả XSMB ngày 10/12/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 24835. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 33 và 35; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 10/12/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 100435; giải Đặc biệt đài An Giang là 539005; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 167111. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 34 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 05, 08, 30, 34, 38, 43, 64, 70 và 82; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 10/12/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 401947; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 893626; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 238040. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 18, 20, 22, 26, 40, 45, 47, 54 và 99; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 10/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 10/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 10/12/2019 | 99233 | Bến Tre 447245 Vũng Tàu 592563 Bạc Liêu 106037 | Đắk Lắk 820581 Quảng Nam 030553 |
| 10/12/2018 | 39341 | TP.HCM 116279 Đồng Tháp 717877 Cà Mau 524805 | Thừa Thiên Huế 887976 Phú Yên 266974 |
| 10/12/2017 | 99478 | Tiền Giang 733861 Kiên Giang 044788 Đà Lạt 278631 | Khánh Hòa 855795 Kon Tum 186256 |
| 10/12/2016 | 67134 | TP.HCM 748424 Long An 681953 Bình Phước 589388 Hậu Giang 937740 | Đà Nẵng 10400 Quảng Ngãi 18932 Đắk Nông 62775 |
| 10/12/2015 | 97936 | Tây Ninh 187954 An Giang 706960 Bình Thuận 280081 | Bình Định 484477 Quảng Trị 466288 Quảng Bình 756419 |
| 10/12/2014 | 70782 | Đồng Nai 269736 Cần Thơ 601328 Sóc Trăng 758632 | Đà Nẵng 479763 Khánh Hòa 992699 |
| 10/12/2013 | 44099 | — | — |
| 10/12/2012 | 87258 | TP.HCM 872972 Đồng Tháp 961894 Cà Mau 650997 | Thừa Thiên Huế 89122 Phú Yên 55263 |