Kết quả xổ số ngày 11/01/2020 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 11/01/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 11/01/2020
| Mã ĐB | 14AC - 11AC - 8AC |
|---|---|
| ĐB | 33658 |
| G1 | 32909 |
| G2 | 6798961821 |
| G3 | 098158030780281260902243712380 |
| G4 | 4151727772249694 |
| G5 | 389147781030000602448385 |
| G6 | 876512594 |
| G7 | 35781208 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07, 08, 09 | 0 | 30, 80, 90 |
| 1 | 12, 12, 15 | 1 | 21, 51, 81, 91 |
| 2 | 21, 24 | 2 | 12, 12 |
| 3 | 30, 35, 37 | 3 | - |
| 4 | 44 | 4 | 24, 44, 94, 94 |
| 5 | 51, 58 | 5 | 15, 35, 85 |
| 6 | - | 6 | 06, 76 |
| 7 | 76, 77, 78, 78 | 7 | 07, 37, 77 |
| 8 | 80, 81, 85, 89 | 8 | 08, 58, 78, 78 |
| 9 | 90, 91, 94, 94 | 9 | 09, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 11/01/2020
| Giải | TP.HCM1B7 | Long An1K2 | Bình Phước1K2 | Hậu GiangK2T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 84 | 32 | 17 | 77 |
| G7 | 740 | 617 | 857 | 930 |
| G6 | 903819391609 | 203956741083 | 617345298741 | 562521276577 |
| G5 | 6505 | 8709 | 6817 | 3268 |
| G4 | 21724518504139299727508746672638113 | 30699285567272606518750673662340118 | 16776520682282883689888819416059283 | 65608859707050272942441078480179897 |
| G3 | 9196815748 | 1364581697 | 2862308985 | 8509366230 |
| G2 | 80839 | 14988 | 18103 | 50302 |
| G1 | 41714 | 34860 | 32767 | 38901 |
| ĐB | 982705 | 686629 | 043635 | 184322 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 9 | 9 | 3 | 1, 1, 2, 2, 7, 8 |
| 1 | 3, 4 | 7, 8, 8 | 7, 7 | - |
| 2 | 4, 6, 7 | 3, 6, 9 | 3, 8, 9 | 2, 5, 7 |
| 3 | 8, 9, 9 | 2, 9 | 5 | 0, 0 |
| 4 | 0, 8 | 5 | 1 | 2 |
| 5 | - | 6 | 7 | - |
| 6 | 8 | 0, 7 | 0, 7, 8 | 8 |
| 7 | 4 | 4 | 3, 6 | 0, 7, 7 |
| 8 | 4 | 3, 8 | 1, 3, 5, 9 | - |
| 9 | 2 | 7, 9 | - | 3, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 11/01/2020
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 32 | 64 |
| G7 | 940 | 886 | 511 |
| G6 | 350766405783 | 249788327614 | 923122742052 |
| G5 | 2485 | 8470 | 3810 |
| G4 | 63607745697878532043322038843468863 | 56744944127765685368216843696545861 | 87055195071281254949287205792802244 |
| G3 | 2901364869 | 3550113711 | 6385412318 |
| G2 | 84035 | 11668 | 03559 |
| G1 | 32032 | 44861 | 49510 |
| ĐB | 371938 | 793831 | 234325 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 7 | 1 | 7 |
| 1 | 3 | 1, 2, 4 | 0, 0, 1, 2, 8 |
| 2 | - | - | 0, 5, 8 |
| 3 | 2, 4, 5, 8 | 1, 2, 2 | 1 |
| 4 | 0, 0, 3 | 4 | 4, 9 |
| 5 | - | 6 | 2, 4, 5, 9 |
| 6 | 3, 9, 9 | 1, 1, 5, 8, 8 | 4 |
| 7 | 6 | - | 4 |
| 8 | 3, 5, 5 | 4, 6 | - |
| 9 | - | 7 | - |
Tóm tắt ngày 11/01/2020
Kết quả XSMB ngày 11/01/2020 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 33658. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 78 và 94; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 6; đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 11/01/2020 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 982705; giải Đặc biệt đài Long An là 686629; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 043635; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 184322. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 32 số chẵn và 40 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 02, 05, 09, 17, 18, 23, 26, 27 và 29; đầu 2 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/01/2020 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 371938; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 793831; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 234325. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 10, 11, 12, 31, 32, 40, 44, 61 và 68; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/01/2019 | 09841 | Vĩnh Long 036299 Bình Dương 420753 Trà Vinh 095650 | Gia Lai 035115 Ninh Thuận 721281 |
| 11/01/2018 | 88149 | Tây Ninh 534847 An Giang 678619 Bình Thuận 892087 | Bình Định 240210 Quảng Trị 188861 Quảng Bình 073605 |
| 11/01/2017 | 07790 | Đồng Nai 230026 Cần Thơ 480297 Sóc Trăng 031294 | Đà Nẵng 76398 Khánh Hòa 18947 |
| 11/01/2016 | 12617 | TP.HCM 001830 Đồng Tháp 180290 Cà Mau 693387 | Thừa Thiên Huế 232087 Phú Yên 182988 |
| 11/01/2015 | 89443 | Tiền Giang 953435 Kiên Giang 942050 Đà Lạt 345149 | Khánh Hòa 012181 Kon Tum 313679 |
| 11/01/2014 | — | TP.HCM 710322 Long An 180260 Bình Phước 544551 Hậu Giang 909017 | Đà Nẵng 144319 Quảng Ngãi 874472 Đắk Nông 300958 |
| 11/01/2013 | 94789 | Vĩnh Long 475832 Bình Dương 338757 Trà Vinh 633603 | Gia Lai 090082 Ninh Thuận 662029 |
| 11/01/2012 | 32980 | Đồng Nai 324585 Cần Thơ 535920 Sóc Trăng 045860 | Đà Nẵng 45695 Khánh Hòa 77876 |