Kết quả xổ số ngày 11/04/2021 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 11/04/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 11/04/2021
| Mã ĐB | 3AQ - 12AQ - 7AQ - 4AQ - 6AQ - 5AQ |
|---|---|
| ĐB | 29013 |
| G1 | 13305 |
| G2 | 6656743230 |
| G3 | 991220494971530821487245678719 |
| G4 | 5096976642387800 |
| G5 | 718028250497148849295621 |
| G6 | 821034271 |
| G7 | 87808323 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 0 | 00, 30, 30, 80, 80 |
| 1 | 13, 19 | 1 | 21, 21, 71 |
| 2 | 21, 21, 22, 23, 25, 29 | 2 | 22 |
| 3 | 30, 30, 34, 38 | 3 | 13, 23, 83 |
| 4 | 48, 49 | 4 | 34 |
| 5 | 56 | 5 | 05, 25 |
| 6 | 66, 67 | 6 | 56, 66, 96 |
| 7 | 71 | 7 | 67, 87, 97 |
| 8 | 80, 80, 83, 87, 88 | 8 | 38, 48, 88 |
| 9 | 96, 97 | 9 | 19, 29, 49 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 11/04/2021
| Giải | Tiền GiangTG-B4 | Kiên Giang4K2 | Đà LạtĐL4K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 57 | 64 |
| G7 | 869 | 945 | 662 |
| G6 | 063745614685 | 470625359625 | 110890840174 |
| G5 | 6334 | 2197 | 3111 |
| G4 | 77928455497464403918503554047528307 | 27264258707667079921631215958893815 | 93145230185665901008612697625084567 |
| G3 | 2304739162 | 4107950934 | 5365847900 |
| G2 | 67728 | 33144 | 40557 |
| G1 | 87392 | 94379 | 02334 |
| ĐB | 430678 | 070886 | 241489 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 0, 8, 8 |
| 1 | 8 | 5 | 1, 8 |
| 2 | 8, 8 | 1, 1, 5 | - |
| 3 | 4, 7 | 4, 5 | 4 |
| 4 | 4, 7, 7, 9 | 4, 5 | 5 |
| 5 | 5 | 7 | 0, 7, 8, 9 |
| 6 | 1, 2, 9 | 4 | 2, 4, 7, 9 |
| 7 | 5, 8 | 0, 0, 9, 9 | 4 |
| 8 | 5 | 6, 8 | 4, 9 |
| 9 | 2 | 7 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/04/2021
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G8 | 33 | 59 |
| G7 | 633 | 989 |
| G6 | 425672265911 | 686990364320 |
| G5 | 2992 | 5617 |
| G4 | 92305540581760380519533925609969741 | 42834202018406711289828795284722564 |
| G3 | 9666974475 | 7056331701 |
| G2 | 44995 | 09032 |
| G1 | 70651 | 11947 |
| ĐB | 741494 | 368993 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 1, 1 |
| 1 | 1, 9 | 7 |
| 2 | 6 | - |
| 3 | 3, 3 | 2, 4, 6 |
| 4 | 1 | 7, 7 |
| 5 | 1, 6, 8 | 9 |
| 6 | 9 | 3, 4, 7, 9 |
| 7 | 5 | 9 |
| 8 | - | 9, 9 |
| 9 | 2, 2, 4, 5, 9 | 3 |
Tóm tắt ngày 11/04/2021
Kết quả XSMB ngày 11/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 29013. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 30 và 80; đầu 2 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 11/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 430678; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 070886; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 241489. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 18, 21, 28, 34, 44, 45, 47, 57 và 62; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 741494; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 368993. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 11 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 33, 47, 69, 89 và 92; đầu 9 ra nhiều nhất (6 lần).
Ngày 11/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/04/2020 | — | — | — |
| 11/04/2019 | 52236 | Tây Ninh 295216 An Giang 805535 Bình Thuận 758459 | Bình Định 976526 Quảng Trị 445010 Quảng Bình 492586 |
| 11/04/2018 | 34765 | Đồng Nai 261943 Cần Thơ 068261 Sóc Trăng 250109 | Đà Nẵng 444882 Khánh Hòa 225459 |
| 11/04/2017 | 20459 | Bến Tre 965423 Vũng Tàu 993832 Bạc Liêu 518140 | Đắk Lắk 568709 Quảng Nam 904791 |
| 11/04/2016 | 28435 | TP.HCM 989803 Đồng Tháp 370698 Cà Mau 460369 | Thừa Thiên Huế 15857 Phú Yên 41309 |
| 11/04/2015 | 08712 | TP.HCM 109057 Long An 033291 Bình Phước 689396 Hậu Giang 991513 | Đà Nẵng 609725 Quảng Ngãi 317905 Đắk Nông 037399 |
| 11/04/2014 | 95633 | Vĩnh Long 162568 Bình Dương 810784 Trà Vinh 342701 | Gia Lai 926478 Ninh Thuận 394394 |
| 11/04/2013 | 27626 | Tây Ninh 673119 An Giang 869680 Bình Thuận 979564 | Bình Định 885113 Quảng Trị 984301 Quảng Bình 55730 |