Kết quả xổ số ngày 11/09/2023 (Thứ Hai)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Hai ngày 11/09/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Hai » XSMB 11/09/2023
| Mã ĐB | 10YL - 12YL - 15YL - 14YL - 2YL - 1YL |
|---|---|
| ĐB | 63768 |
| G1 | 07404 |
| G2 | 7640996941 |
| G3 | 360816964053912466581427954968 |
| G4 | 5802895678093074 |
| G5 | 026259943823732331697052 |
| G6 | 598735736 |
| G7 | 93877500 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 09, 09 | 0 | 00, 40 |
| 1 | 12 | 1 | 41, 81 |
| 2 | 23, 23 | 2 | 02, 12, 52, 62 |
| 3 | 35, 36 | 3 | 23, 23, 93 |
| 4 | 40, 41 | 4 | 04, 74, 94 |
| 5 | 52, 56, 58 | 5 | 35, 75 |
| 6 | 62, 68, 68, 69 | 6 | 36, 56 |
| 7 | 74, 75, 79 | 7 | 87 |
| 8 | 81, 87 | 8 | 58, 68, 68, 98 |
| 9 | 93, 94, 98 | 9 | 09, 09, 69, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Hai » XSMN 11/09/2023
| Giải | TP.HCM9C2 | Đồng ThápN37 | Cà Mau23-T09K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 11 | 02 |
| G7 | 199 | 913 | 271 |
| G6 | 194520518618 | 385136002613 | 611895258581 |
| G5 | 3993 | 7662 | 9901 |
| G4 | 15555367358987519730385263503178937 | 43808950804894131908503895882344166 | 19641269048300795880416013925165188 |
| G3 | 8420192751 | 3212688963 | 8657305748 |
| G2 | 30599 | 78211 | 01406 |
| G1 | 83509 | 00224 | 33265 |
| ĐB | 329681 | 106053 | 945364 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 0, 8, 8 | 1, 1, 2, 4, 6, 7 |
| 1 | 8 | 1, 1, 3, 3 | 8 |
| 2 | 6 | 3, 4, 6 | 5 |
| 3 | 0, 1, 5, 7 | - | - |
| 4 | 5 | 1 | 1, 8 |
| 5 | 1, 1, 5 | 1, 3 | 1 |
| 6 | - | 2, 3, 6 | 4, 5 |
| 7 | 5 | - | 1, 3 |
| 8 | 1 | 0, 9 | 0, 1, 8 |
| 9 | 3, 9, 9, 9 | - | - |
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 11/09/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 | 28 | 99 |
| G7 | 878 | 421 |
| G6 | 359670585620 | 788252964816 |
| G5 | 6025 | 7923 |
| G4 | 05283033305089339629414480881326260 | 84745975604198655714314324473987973 |
| G3 | 4929189394 | 1352914437 |
| G2 | 57621 | 76009 |
| G1 | 98481 | 46458 |
| ĐB | 120125 | 063642 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 9 |
| 1 | 3 | 4, 6 |
| 2 | 0, 1, 5, 5, 8, 9 | 1, 3, 9 |
| 3 | - | 2, 7, 9 |
| 4 | 8 | 2, 5 |
| 5 | 8 | 8 |
| 6 | - | - |
| 7 | 8 | 3 |
| 8 | 1, 3 | 2, 6 |
| 9 | 1, 3, 4, 6 | 6, 9 |
Tóm tắt ngày 11/09/2023
Kết quả XSMB ngày 11/09/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt là 63768. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 23 và 68; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 11/09/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 329681; giải Đặc biệt đài Đồng Tháp là 106053; giải Đặc biệt đài Cà Mau là 945364. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 19 số chẵn và 35 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 08, 11, 13, 18, 26, 41, 51, 80 và 81; đầu 0 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/09/2023 (Thứ Hai): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 120125; giải Đặc biệt đài Phú Yên là 063642. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 18 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 21, 25, 29, 58, 60 và 96; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/09/2022 | 99951 | Tiền Giang 101001 Kiên Giang 907967 Đà Lạt 179361 | Thừa Thiên Huế 115755 Khánh Hòa 906362 Kon Tum 262411 |
| 11/09/2021 | 26654 | — | Đà Nẵng 998137 Quảng Ngãi 525305 Đắk Nông 127433 |
| 11/09/2020 | 16129 | Vĩnh Long 510899 Bình Dương 356198 Trà Vinh 074903 | Gia Lai 139151 Ninh Thuận 125194 |
| 11/09/2019 | 53841 | Đồng Nai 470372 Cần Thơ 777220 Sóc Trăng 917101 | Đà Nẵng 661761 Khánh Hòa 362918 |
| 11/09/2018 | 50040 | Bến Tre 651987 Vũng Tàu 404594 Bạc Liêu 264398 | Đắk Lắk 413480 Quảng Nam 803130 |
| 11/09/2017 | 08819 | TP.HCM 111968 Đồng Tháp 804499 Cà Mau 183778 | Thừa Thiên Huế 239110 Phú Yên 599777 |
| 11/09/2016 | 04507 | Tiền Giang 752521 Kiên Giang 337063 Đà Lạt 117556 | Khánh Hòa 51826 Kon Tum 01633 |
| 11/09/2015 | 39208 | Vĩnh Long 852978 Bình Dương 784727 Trà Vinh 877212 | Gia Lai 222394 Ninh Thuận 127037 |