Kết quả xổ số ngày 11/10/2025 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 11/10/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 11/10/2025
| Mã ĐB | 18PQ - 5PQ - 11PQ - 19PQ - 13PQ - 8PQ - 7PQ - 17PQ |
|---|---|
| ĐB | 00943 |
| G1 | 43213 |
| G2 | 6614615901 |
| G3 | 229060495593893325382566085773 |
| G4 | 8964080348672405 |
| G5 | 912262818813667281017293 |
| G6 | 803301325 |
| G7 | 84096979 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 01, 03, 03, 05, 06, 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13, 13 | 1 | 01, 01, 01, 81 |
| 2 | 22, 25 | 2 | 22, 72 |
| 3 | 38 | 3 | 03, 03, 13, 13, 43, 73, 93, 93 |
| 4 | 43, 46 | 4 | 64, 84 |
| 5 | 55 | 5 | 05, 25, 55 |
| 6 | 60, 64, 67, 69 | 6 | 06, 46 |
| 7 | 72, 73, 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81, 84 | 8 | 38 |
| 9 | 93, 93 | 9 | 09, 69, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 11/10/2025
| Giải | TP.HCM10B7 | Long An10K2 | Bình Phước10K2-N25 | Hậu GiangK2T10 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 43 | 38 | 70 |
| G7 | 900 | 840 | 788 | 459 |
| G6 | 936272504754 | 816455277490 | 319733001616 | 586784765981 |
| G5 | 4425 | 0778 | 8481 | 4201 |
| G4 | 85294495275633733647383985161724544 | 22884124285673215067090280331120069 | 55577875297951355899745685651520176 | 24847068982075101728421457832067381 |
| G3 | 6176937125 | 4668428521 | 9372862448 | 7237232910 |
| G2 | 83226 | 80755 | 55484 | 48387 |
| G1 | 25869 | 68623 | 05024 | 84773 |
| ĐB | 688416 | 110001 | 792338 | 595981 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | - | 1 |
| 1 | 6, 7 | 1 | 3, 5, 6 | - |
| 2 | 5, 5, 6, 7 | 1, 3, 7, 8, 8 | 4, 8, 9 | 0, 8 |
| 3 | 7 | 2 | 8, 8 | - |
| 4 | 4, 7 | 0, 3 | 8 | 5, 7 |
| 5 | 0, 4 | 5 | - | 1, 9 |
| 6 | 2, 9, 9 | 4, 7, 9 | 8 | 7 |
| 7 | 2 | 8 | 6, 7 | 0, 2, 3, 6 |
| 8 | - | 4, 4 | 1, 4, 8 | 1, 1, 1, 7 |
| 9 | 4, 8 | - | 7, 9 | 8 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 11/10/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 53 | 86 |
| G7 | 017 | 157 | 281 |
| G6 | 947389362288 | 301081270100 | 465384661748 |
| G5 | 4706 | 7877 | 3502 |
| G4 | 81558378289906381947992936300314249 | 46629886140394664426015016753230926 | 91751432914261328190971104591491925 |
| G3 | 6255923972 | 2108344623 | 9369973109 |
| G2 | 69662 | 08089 | 53707 |
| G1 | 65875 | 22827 | 32904 |
| ĐB | 636674 | 779404 | 351574 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 0, 1, 4 | 2, 4, 7, 9 |
| 1 | 5, 7 | 0, 4 | 0, 3, 4 |
| 2 | 8 | 3, 6, 6, 7, 7, 9 | 5 |
| 3 | 6 | 2 | - |
| 4 | 7, 9 | 6 | 8 |
| 5 | 8, 9 | 3, 7 | 1, 3 |
| 6 | 2, 3 | - | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 5 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 3, 9 | 1, 6 |
| 9 | 3 | - | 0, 1, 9 |
Tóm tắt ngày 11/10/2025
Kết quả XSMB ngày 11/10/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 00943. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 8 số chẵn và 19 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 03, 13 và 93; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMN ngày 11/10/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 688416; giải Đặc biệt đài Long An là 110001; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 792338; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 595981. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 37 số chẵn và 35 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 01, 16, 25, 27, 28, 38, 47, 67 và 69; đầu 2 ra nhiều nhất (14 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/10/2025 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 636674; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 779404; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 351574. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 10, 14, 26, 27, 53 và 74; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/10/2024 | 06536 | Vĩnh Long 899951 Bình Dương 772769 Trà Vinh 441351 | Gia Lai 127515 Ninh Thuận 032109 |
| 11/10/2023 | 49140 | Đồng Nai 027714 Cần Thơ 018482 Sóc Trăng 464744 | Đà Nẵng 015713 Khánh Hòa 413689 |
| 11/10/2022 | 92034 | Bến Tre 107252 Vũng Tàu 593177 Bạc Liêu 682520 | Đắk Lắk 178707 Quảng Nam 265325 |
| 11/10/2021 | 72142 | — | Thừa Thiên Huế 172629 Phú Yên 544789 |
| 11/10/2020 | 82094 | Tiền Giang 212249 Kiên Giang 770260 Đà Lạt 546888 | Khánh Hòa 749657 Kon Tum 483739 |
| 11/10/2019 | 16768 | Vĩnh Long 901299 Bình Dương 903130 Trà Vinh 500275 | Gia Lai 676108 Ninh Thuận 472264 |
| 11/10/2018 | 75705 | Tây Ninh 312948 An Giang 774041 Bình Thuận 637685 | Bình Định 409799 Quảng Trị 361952 Quảng Bình 250098 |
| 11/10/2017 | 00090 | Đồng Nai 367115 Cần Thơ 759583 Sóc Trăng 452595 | Đà Nẵng 253950 Khánh Hòa 104182 |