Kết quả xổ số ngày 11/11/2023 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 11/11/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 11/11/2023
| Mã ĐB | 10BM - 2BM - 8BM - 13BM - 7BM - 19BM - 20BM - 1BM |
|---|---|
| ĐB | 08391 |
| G1 | 10466 |
| G2 | 9883712660 |
| G3 | 320139778299924148553639462547 |
| G4 | 2966098073460935 |
| G5 | 564178245937509619702117 |
| G6 | 033357377 |
| G7 | 54603199 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60, 60, 70, 80 |
| 1 | 13, 17 | 1 | 31, 41, 91 |
| 2 | 24, 24 | 2 | 82 |
| 3 | 31, 33, 35, 37, 37 | 3 | 13, 33 |
| 4 | 41, 46, 47 | 4 | 24, 24, 54, 94 |
| 5 | 54, 55, 57 | 5 | 35, 55 |
| 6 | 60, 60, 66, 66 | 6 | 46, 66, 66, 96 |
| 7 | 70, 77 | 7 | 17, 37, 37, 47, 57, 77 |
| 8 | 80, 82 | 8 | - |
| 9 | 91, 94, 96, 99 | 9 | 99 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 11/11/2023
| Giải | TP.HCM11B7 | Long An11K2 | Bình Phước11K2-N23 | Hậu GiangK2T11 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 01 | 73 | 72 |
| G7 | 226 | 806 | 947 | 026 |
| G6 | 182988065465 | 221401312281 | 893270283593 | 271573668381 |
| G5 | 5392 | 4119 | 9246 | 2498 |
| G4 | 14120215886911012882608766107308083 | 09434105700967500691259399166217131 | 78763224887678979164232292777162494 | 23080457468417635290255456465479284 |
| G3 | 2563295615 | 2979714063 | 2189071051 | 3186815834 |
| G2 | 88954 | 47419 | 04322 | 49853 |
| G1 | 46924 | 29969 | 20269 | 00606 |
| ĐB | 692238 | 101272 | 298285 | 298546 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6 | - | 6 |
| 1 | 0, 5 | 4, 9, 9 | - | 5 |
| 2 | 0, 4, 6, 9 | - | 2, 8, 9 | 6 |
| 3 | 2, 8 | 1, 1, 4, 9 | 2 | 4 |
| 4 | - | - | 6, 7 | 5, 6, 6 |
| 5 | 4 | - | 1 | 3, 4 |
| 6 | 5 | 2, 3, 9 | 3, 4, 9 | 6, 8 |
| 7 | 3, 6 | 0, 2, 5 | 1, 3 | 2, 6 |
| 8 | 2, 3, 8, 8 | 1 | 5, 8, 9 | 0, 1, 4 |
| 9 | 2 | 1, 7 | 0, 3, 4 | 0, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 11/11/2023
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 71 | 98 |
| G7 | 161 | 540 | 827 |
| G6 | 104592740965 | 147826117189 | 651801754729 |
| G5 | 8733 | 2679 | 3516 |
| G4 | 94812082202062122312584955458213198 | 93887150059291148620017873643713173 | 71633928219410843922571364919668095 |
| G3 | 6940188904 | 4922756672 | 2703313204 |
| G2 | 76677 | 84057 | 49256 |
| G1 | 79265 | 70068 | 80464 |
| ĐB | 029456 | 296872 | 243185 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 5 | 4, 8 |
| 1 | 2, 2 | 1, 1 | 6, 8 |
| 2 | 0, 1 | 0, 7 | 1, 2, 7, 9 |
| 3 | 3 | 7 | 3, 3, 6 |
| 4 | 5, 7 | - | - |
| 5 | 6 | 7 | 6 |
| 6 | 1, 5, 5 | 8 | 4 |
| 7 | 4, 7 | 1, 2, 2, 3, 8, 9 | 5 |
| 8 | 2 | 7, 7, 9 | 5 |
| 9 | 5, 8 | - | 5, 6, 8 |
Tóm tắt ngày 11/11/2023
Kết quả XSMB ngày 11/11/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 08391. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24, 37, 60 và 66; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 0; đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 11/11/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 692238; giải Đặc biệt đài Long An là 101272; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 298285; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 298546. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 41 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 15, 19, 26, 29, 31, 32, 34, 46 và 54; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/11/2023 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 029456; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 296872; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 243185. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 11, 12, 20, 21, 27, 33, 56, 65 và 72; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/11/2022 | 81736 | Vĩnh Long 820665 Bình Dương 128733 Trà Vinh 530214 | Gia Lai 793827 Ninh Thuận 662228 |
| 11/11/2021 | 33422 | Tây Ninh 711260 An Giang 931748 Bình Thuận 989942 | Bình Định 047927 Quảng Trị 392172 Quảng Bình 745264 |
| 11/11/2020 | 56842 | Đồng Nai 899197 Cần Thơ 865162 Sóc Trăng 760961 | Đà Nẵng 912502 Khánh Hòa 182711 |
| 11/11/2019 | 04116 | TP.HCM 445200 Đồng Tháp 251301 Cà Mau 793278 | Thừa Thiên Huế 592903 Phú Yên 574558 |
| 11/11/2018 | 65771 | Tiền Giang 506839 Kiên Giang 472488 Đà Lạt 292771 | Khánh Hòa 399872 Kon Tum 574513 |
| 11/11/2017 | 02893 | TP.HCM 987028 Long An 030563 Bình Phước 083956 Hậu Giang 712585 | Đà Nẵng 579585 Quảng Ngãi 438842 Đắk Nông 548272 |
| 11/11/2016 | 72030 | Vĩnh Long 273889 Bình Dương 415722 Trà Vinh 079137 | Gia Lai 24165 Ninh Thuận 29899 |
| 11/11/2015 | 96056 | Đồng Nai 354056 Cần Thơ 336368 Sóc Trăng 195924 | Đà Nẵng 840691 Khánh Hòa 502189 |