Kết quả xổ số ngày 11/12/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 11/12/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 11/12/2022
| Mã ĐB | 2HL - 6HL - 8HL - 13HL - 3HL - 9HL |
|---|---|
| ĐB | 20815 |
| G1 | 72778 |
| G2 | 7922091810 |
| G3 | 554938057020785242134278251900 |
| G4 | 0785823047267524 |
| G5 | 491359343266329447847261 |
| G6 | 106592572 |
| G7 | 54802536 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06 | 0 | 00, 10, 20, 30, 70, 80 |
| 1 | 10, 13, 13, 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20, 24, 25, 26 | 2 | 72, 82, 92 |
| 3 | 30, 34, 36 | 3 | 13, 13, 93 |
| 4 | - | 4 | 24, 34, 54, 84, 94 |
| 5 | 54 | 5 | 15, 25, 85, 85 |
| 6 | 61, 66 | 6 | 06, 26, 36, 66 |
| 7 | 70, 72, 78 | 7 | - |
| 8 | 80, 82, 84, 85, 85 | 8 | 78 |
| 9 | 92, 93, 94 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 11/12/2022
| Giải | Tiền GiangTG-B12 | Kiên Giang12K2 | Đà LạtĐL12K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 66 | 13 |
| G7 | 174 | 630 | 497 |
| G6 | 257313400652 | 205978902868 | 365514290296 |
| G5 | 6115 | 7524 | 9792 |
| G4 | 17682380578299201513583239795828226 | 42532206023749059975867763586896978 | 37692745144120532959843837120165202 |
| G3 | 8389693382 | 2890974579 | 6322496385 |
| G2 | 14850 | 36961 | 51780 |
| G1 | 30662 | 58658 | 03906 |
| ĐB | 585660 | 718871 | 936215 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 9 | 1, 2, 5, 6 |
| 1 | 3, 5 | - | 3, 4, 5 |
| 2 | 3, 6 | 4 | 4, 9 |
| 3 | - | 0, 2 | - |
| 4 | - | - | - |
| 5 | 0, 2, 7, 8 | 8, 9 | 5, 9 |
| 6 | 0, 2, 6 | 1, 6, 8, 8 | - |
| 7 | 3, 4 | 1, 5, 6, 8, 9 | - |
| 8 | 2, 2 | - | 0, 3, 5 |
| 9 | 2, 6 | 0, 0 | 2, 2, 6, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/12/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 46 | 73 |
| G7 | 967 | 770 | 897 |
| G6 | 705142059101 | 141270695502 | 294893473492 |
| G5 | 1561 | 5525 | 9698 |
| G4 | 15005361416524706776778043478621498 | 34958348734922141079995996296034187 | 12502267192197813037870206060755765 |
| G3 | 5671470935 | 5938789345 | 2379887605 |
| G2 | 25248 | 79998 | 80725 |
| G1 | 24395 | 52721 | 82040 |
| ĐB | 053243 | 196869 | 718120 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 5 | 2 | 2, 5, 7 |
| 1 | 4, 7 | 2 | 9 |
| 2 | - | 1, 1, 5 | 0, 0, 5 |
| 3 | 5 | - | 7 |
| 4 | 1, 3, 7, 8 | 5, 6 | 0, 7, 8 |
| 5 | 1 | 8 | - |
| 6 | 1, 7 | 0, 9, 9 | 5 |
| 7 | 6 | 0, 3, 9 | 3, 8 |
| 8 | 6 | 7, 7 | - |
| 9 | 5, 8 | 8, 9 | 2, 7, 8, 8 |
Tóm tắt ngày 11/12/2022
Kết quả XSMB ngày 11/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 20815. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 19 số chẵn và 8 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13 và 85; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 4; đuôi câm: 7, 9.
Kết quả XSMN ngày 11/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 585660; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 718871; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 936215. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 33 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 13, 15, 24, 58, 59, 66, 68, 82 và 90; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 11/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 053243; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 196869; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 718120. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 05, 20, 21, 25, 47, 48, 69, 73 và 87; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 11/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 11/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 11/12/2021 | 34925 | TP.HCM 748834 Long An 756726 Bình Phước 658796 Hậu Giang 481072 | Đà Nẵng 378065 Quảng Ngãi 230328 Đắk Nông 322696 |
| 11/12/2020 | 46551 | Vĩnh Long 296215 Bình Dương 626507 Trà Vinh 352503 | Gia Lai 753493 Ninh Thuận 556335 |
| 11/12/2019 | 45585 | Đồng Nai 694519 Cần Thơ 328146 Sóc Trăng 919712 | Đà Nẵng 671202 Khánh Hòa 088029 |
| 11/12/2018 | 38991 | Bến Tre 726364 Vũng Tàu 493491 Bạc Liêu 835437 | Đắk Lắk 877469 Quảng Nam 389405 |
| 11/12/2017 | 39260 | TP.HCM 807921 Đồng Tháp 637973 Cà Mau 339278 | Thừa Thiên Huế 932072 Phú Yên 066946 |
| 11/12/2016 | 94423 | Tiền Giang 753613 Kiên Giang 573369 Đà Lạt 341960 | Khánh Hòa 27577 Kon Tum 29978 |
| 11/12/2015 | 32825 | Vĩnh Long 582375 Bình Dương 561525 Trà Vinh 466154 | Gia Lai 920589 Ninh Thuận 454474 |
| 11/12/2014 | 20363 | Tây Ninh 049196 An Giang 951856 Bình Thuận 765890 | Bình Định 674370 Quảng Trị 725405 Quảng Bình 552220 |