Kết quả xổ số ngày 12/02/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 12/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 12/02/2023
| Mã ĐB | 5MN - 12MN - 8MN - 15MN - 13MN - 7MN |
|---|---|
| ĐB | 09841 |
| G1 | 45011 |
| G2 | 9080972174 |
| G3 | 652837547949179377681998020304 |
| G4 | 4317827266868254 |
| G5 | 621626105272759020677968 |
| G6 | 343444603 |
| G7 | 63423513 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 09 | 0 | 10, 80, 90 |
| 1 | 10, 11, 13, 16, 17 | 1 | 11, 41 |
| 2 | - | 2 | 42, 72, 72 |
| 3 | 35 | 3 | 03, 13, 43, 63, 83 |
| 4 | 41, 42, 43, 44 | 4 | 04, 44, 54, 74 |
| 5 | 54 | 5 | 35 |
| 6 | 63, 67, 68, 68 | 6 | 16, 86 |
| 7 | 72, 72, 74, 79, 79 | 7 | 17, 67 |
| 8 | 80, 83, 86 | 8 | 68, 68 |
| 9 | 90 | 9 | 09, 79, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 12/02/2023
| Giải | Tiền GiangTG-B2 | Kiên Giang2K2 | Đà LạtĐL2K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 55 | 16 |
| G7 | 357 | 027 | 140 |
| G6 | 248826691173 | 540436927555 | 678344362466 |
| G5 | 7751 | 7224 | 4000 |
| G4 | 24346764763457510546265698508403471 | 51511047969713129499458222298829249 | 54761885218667491386483504958960751 |
| G3 | 1925875748 | 0525678361 | 2026844952 |
| G2 | 20727 | 61347 | 54018 |
| G1 | 27529 | 52770 | 95946 |
| ĐB | 478156 | 038474 | 417898 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4 | - |
| 1 | 2 | 1 | 6, 8 |
| 2 | 7, 9 | 2, 4, 7 | 1 |
| 3 | - | 1 | 6 |
| 4 | 6, 6, 8 | 7, 9 | 0, 6 |
| 5 | 1, 6, 7, 8 | 5, 5, 6 | 0, 1, 2 |
| 6 | 9, 9 | 1 | 1, 6, 8 |
| 7 | 1, 3, 5, 6 | 0, 4 | 4 |
| 8 | 4, 8 | 8 | 3, 6, 9 |
| 9 | - | 2, 6, 9 | 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 12/02/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 55 | 27 |
| G7 | 261 | 150 | 932 |
| G6 | 250835629101 | 886886835710 | 750357279228 |
| G5 | 5214 | 1245 | 6491 |
| G4 | 93740054968932116754399966203494878 | 44735019130925085357893539253502505 | 64191508414647232207441397266418487 |
| G3 | 0545886100 | 1241776345 | 8637262359 |
| G2 | 58591 | 55167 | 78787 |
| G1 | 65184 | 89059 | 02073 |
| ĐB | 296078 | 647452 | 946810 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 8 | 5 | 3, 7 |
| 1 | 4 | 0, 3, 7 | - |
| 2 | 1 | - | 7, 7, 8 |
| 3 | 4 | 5, 5 | 2, 9 |
| 4 | - | 5, 5 | 1 |
| 5 | 4, 8 | 0, 0, 2, 3, 5, 7, 9 | 9 |
| 6 | 1, 2 | 7, 8 | 4 |
| 7 | 8, 8 | - | 2, 2, 3 |
| 8 | 4 | 3 | 7, 7 |
| 9 | 1, 6, 6 | - | 1, 1 |
Tóm tắt ngày 12/02/2023
Kết quả XSMB ngày 12/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 09841. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 68, 72 và 79; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 12/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 478156; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 038474; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 417898. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 27, 46, 51, 55, 56, 61, 69, 74 và 88; đầu 5 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 12/02/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 296078; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 647452; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 946810. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 10, 27, 35, 45, 50, 59, 72, 78 và 87; đầu 5 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 12/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 12/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 12/02/2022 | 85672 | TP.HCM 527041 Long An 059781 Bình Phước 509410 Hậu Giang 710517 | Đà Nẵng 277661 Quảng Ngãi 197889 Đắk Nông 609752 |
| 12/02/2021 | — | Vĩnh Long 223686 Bình Dương 548424 Trà Vinh 037914 | Gia Lai 971703 Ninh Thuận 248133 |
| 12/02/2020 | 19747 | Đồng Nai 943902 Cần Thơ 372850 Sóc Trăng 140942 | Đà Nẵng 398801 Khánh Hòa 857781 |
| 12/02/2019 | 11333 | Bến Tre 199136 Vũng Tàu 530735 Bạc Liêu 526660 | Đắk Lắk 487321 Quảng Nam 275318 |
| 12/02/2018 | 40999 | TP.HCM 823058 Đồng Tháp 640739 Cà Mau 820927 | Thừa Thiên Huế 548775 Phú Yên 264621 |
| 12/02/2017 | 94247 | Tiền Giang 378604 Kiên Giang 514708 Đà Lạt 122393 | Khánh Hòa 17866 Kon Tum 92680 |
| 12/02/2016 | 05786 | Vĩnh Long 231888 Bình Dương 945806 Trà Vinh 030451 | Gia Lai 455319 Ninh Thuận 652379 |
| 12/02/2015 | 22545 | Tây Ninh 020859 An Giang 331765 Bình Thuận 951557 | Bình Định 338806 Quảng Trị 921431 Quảng Bình 970860 |