Kết quả xổ số ngày 12/10/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 12/10/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 12/10/2023
| Mã ĐB | 20AB - 12AB - 16AB - 10AB - 19AB - 17AB - 14AB - 4AB |
|---|---|
| ĐB | 50875 |
| G1 | 95632 |
| G2 | 3989234582 |
| G3 | 505570301238198209711389623153 |
| G4 | 0633198120324676 |
| G5 | 786614809846320215390475 |
| G6 | 884935151 |
| G7 | 25652003 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 0 | 20, 80 |
| 1 | 12 | 1 | 51, 71, 81 |
| 2 | 20, 25 | 2 | 02, 12, 32, 32, 82, 92 |
| 3 | 32, 32, 33, 35, 39 | 3 | 03, 33, 53 |
| 4 | 46 | 4 | 84 |
| 5 | 51, 53, 57 | 5 | 25, 35, 65, 75, 75 |
| 6 | 65, 66 | 6 | 46, 66, 76, 96 |
| 7 | 71, 75, 75, 76 | 7 | 57 |
| 8 | 80, 81, 82, 84 | 8 | 98 |
| 9 | 92, 96, 98 | 9 | 39 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 12/10/2023
| Giải | Tây Ninh10K2 | An GiangAG-10K2 | Bình Thuận10K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 45 | 71 |
| G7 | 898 | 744 | 067 |
| G6 | 506090421621 | 271400028928 | 223685233389 |
| G5 | 4093 | 0312 | 1433 |
| G4 | 69787789705240584629074546699234163 | 06601605341275026674460157636350341 | 72746547898065655474550666430929255 |
| G3 | 5509767928 | 6240395516 | 9481318518 |
| G2 | 54425 | 40432 | 04352 |
| G1 | 34595 | 16535 | 98848 |
| ĐB | 556554 | 043286 | 640135 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 2, 3 | 9 |
| 1 | - | 2, 4, 5, 6 | 3, 8 |
| 2 | 1, 5, 8, 9 | 8 | 3 |
| 3 | - | 2, 4, 5 | 3, 5, 6 |
| 4 | 1, 2 | 1, 4, 5 | 6, 8 |
| 5 | 4, 4 | - | 2, 5, 6 |
| 6 | 0, 3 | 3 | 6, 7 |
| 7 | - | 4 | 1, 4 |
| 8 | 7 | 6 | 9, 9 |
| 9 | 2, 3, 5, 7, 8 | - | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 12/10/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 92 | 38 |
| G7 | 588 | 181 | 641 |
| G6 | 853058439148 | 574707747902 | 939032040332 |
| G5 | 2209 | 4368 | 8463 |
| G4 | 68741387988328442753418293413233869 | 16065379605884151165540591241594004 | 71917609836793241601365786601867783 |
| G3 | 7216783569 | 6525423249 | 3523534105 |
| G2 | 20935 | 94685 | 41928 |
| G1 | 06277 | 79141 | 65035 |
| ĐB | 875722 | 145342 | 029344 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4 | 1, 4, 5 |
| 1 | - | 5 | 7, 8 |
| 2 | 2, 9 | - | 8 |
| 3 | 0, 2, 5 | - | 2, 2, 5, 5, 8 |
| 4 | 1, 3, 8, 8 | 1, 1, 2, 7, 9 | 1, 4 |
| 5 | 3 | 4, 9 | - |
| 6 | 7, 9, 9 | 0, 5, 5, 8 | 3 |
| 7 | 7 | 4 | 8 |
| 8 | 4, 8 | 1, 5 | 3, 3 |
| 9 | 8 | 2 | - |
Tóm tắt ngày 12/10/2023
Kết quả XSMB ngày 12/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 50875. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 32 và 75; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 12/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 556554; giải Đặc biệt đài An Giang là 043286; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 640135. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 28, 35, 41, 54, 63, 74 và 89; đầu 4 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 12/10/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 875722; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 145342; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 029344. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 32, 35, 41, 48, 65, 69 và 83; đầu 4 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 12/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 12/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 12/10/2022 | 67145 | Đồng Nai 023384 Cần Thơ 160208 Sóc Trăng 779205 | Đà Nẵng 446963 Khánh Hòa 636473 |
| 12/10/2021 | 05618 | — | Đắk Lắk 736535 Quảng Nam 631435 |
| 12/10/2020 | 25618 | TP.HCM 173022 Đồng Tháp 338702 Cà Mau 700338 | Thừa Thiên Huế 884904 Phú Yên 519093 |
| 12/10/2019 | 31409 | TP.HCM 464318 Long An 974596 Bình Phước 260844 Hậu Giang 618849 | Đà Nẵng 963707 Quảng Ngãi 970536 Đắk Nông 096390 |
| 12/10/2018 | 68218 | Vĩnh Long 994473 Bình Dương 032950 Trà Vinh 604968 | Gia Lai 975126 Ninh Thuận 621863 |
| 12/10/2017 | 49604 | Tây Ninh 935598 An Giang 207987 Bình Thuận 898178 | Bình Định 010387 Quảng Trị 945267 Quảng Bình 929112 |
| 12/10/2016 | 01367 | Đồng Nai 271627 Cần Thơ 410198 Sóc Trăng 616210 | Đà Nẵng 29984 Khánh Hòa 08537 |
| 12/10/2015 | 56873 | TP.HCM 767891 Đồng Tháp 961432 Cà Mau 591538 | Thừa Thiên Huế 730484 Phú Yên 469444 |