Kết quả xổ số ngày 13/09/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 13/09/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 13/09/2026
| Mã ĐB | 11GF - 8GF - 14GF - 9GF - 7GF - 5GF |
|---|---|
| ĐB | 83799 |
| G1 | 63029 |
| G2 | 2150971228 |
| G3 | 285301273241085432055867562527 |
| G4 | 2812740999627240 |
| G5 | 543983604126257951305884 |
| G6 | 988648462 |
| G7 | 21884027 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 09, 09 | 0 | 30, 30, 40, 40, 60 |
| 1 | 12 | 1 | 21 |
| 2 | 21, 26, 27, 27, 28, 29 | 2 | 12, 32, 62, 62 |
| 3 | 30, 30, 32, 39 | 3 | - |
| 4 | 40, 40, 48 | 4 | 84 |
| 5 | - | 5 | 05, 75, 85 |
| 6 | 60, 62, 62 | 6 | 26 |
| 7 | 75, 79 | 7 | 27, 27 |
| 8 | 84, 85, 88, 88 | 8 | 28, 48, 88, 88 |
| 9 | 99 | 9 | 09, 09, 29, 39, 79, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 13/09/2026
| Giải | Tiền GiangTG-B9 | Kiên Giang9K2 | Đà LạtĐL9K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 42 | 26 |
| G7 | 758 | 179 | 652 |
| G6 | 319924116886 | 070769615108 | 918439993259 |
| G5 | 5687 | 1702 | 2025 |
| G4 | 82327582173969930885756658615909358 | 63286502491580894712766580133427668 | 85695200178983545431488053664341558 |
| G3 | 4467912634 | 3962962927 | 2964594465 |
| G2 | 38889 | 31016 | 36339 |
| G1 | 36400 | 92605 | 55959 |
| ĐB | 515408 | 452026 | 724379 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 2, 5, 7, 8, 8 | 5 |
| 1 | 1, 7 | 2, 6 | 7 |
| 2 | 7 | 6, 7, 9 | 5, 6 |
| 3 | 4 | 4 | 1, 5, 9 |
| 4 | 3 | 2, 9 | 3, 5 |
| 5 | 8, 8, 9 | 8 | 2, 8, 9, 9 |
| 6 | 5 | 1, 8 | 5 |
| 7 | 9 | 9 | 9 |
| 8 | 5, 6, 7, 9 | 6 | 4 |
| 9 | 9, 9 | - | 5, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 13/09/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 47 | 50 |
| G7 | 981 | 492 | 711 |
| G6 | 966401781792 | 236343397619 | 458386013906 |
| G5 | 7086 | 3812 | 5626 |
| G4 | 38219196930454585923260167896349324 | 03382732903729327590716964409619495 | 28709274399756967925061866131750493 |
| G3 | 5363727771 | 5207454167 | 4978145241 |
| G2 | 52536 | 38802 | 27754 |
| G1 | 86378 | 52031 | 10834 |
| ĐB | 236430 | 601414 | 609878 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2 | 1, 6, 9 |
| 1 | 6, 9 | 2, 4, 9 | 1, 7 |
| 2 | 3, 4 | - | 5, 6 |
| 3 | 0, 6, 7 | 1, 9 | 4, 9 |
| 4 | 5 | 7 | 1 |
| 5 | - | - | 0, 4 |
| 6 | 3, 4, 5 | 3, 7 | 9 |
| 7 | 1, 8, 8 | 4 | 8 |
| 8 | 1, 6 | 2 | 1, 3, 6 |
| 9 | 2, 3 | 0, 0, 2, 3, 5, 6, 6 | 3 |
Tóm tắt ngày 13/09/2026
Kết quả XSMB ngày 13/09/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 83799. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 27, 30, 40, 62 và 88; đầu 2 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 13/09/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 515408; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 452026; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 724379. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 08, 17, 26, 27, 34, 43, 58, 59 và 65; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 13/09/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 236430; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 601414; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 609878. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 39, 63, 78, 81, 86, 90, 92, 93 và 96; đầu 9 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 13/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 13/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | 02401 | TP.HCM 434536 Long An 085198 Bình Phước 384452 Hậu Giang 367958 | Đà Nẵng 124642 Quảng Ngãi 127835 Đắk Nông 174951 |
| 13/09/2024 | 50628 | Vĩnh Long 238696 Bình Dương 446962 Trà Vinh 330266 | Gia Lai 934415 Ninh Thuận 702695 |
| 13/09/2023 | 56650 | Đồng Nai 329332 Cần Thơ 433986 Sóc Trăng 079202 | Đà Nẵng 323787 Khánh Hòa 424317 |
| 13/09/2022 | 21776 | Bến Tre 079825 Vũng Tàu 738960 Bạc Liêu 545233 | Đắk Lắk 779482 Quảng Nam 043039 |
| 13/09/2021 | 95548 | — | Thừa Thiên Huế 825912 Phú Yên 042296 |
| 13/09/2020 | 28463 | Tiền Giang 080331 Kiên Giang 964068 Đà Lạt 022281 | Khánh Hòa 734297 Kon Tum 179663 |
| 13/09/2019 | 82182 | Vĩnh Long 466648 Bình Dương 531701 Trà Vinh 194873 | Gia Lai 575992 Ninh Thuận 563072 |
| 13/09/2018 | 45562 | Tây Ninh 234699 An Giang 778797 Bình Thuận 449972 | Bình Định 466377 Quảng Trị 832727 Quảng Bình 345695 |