Kết quả xổ số ngày 14/01/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 14/01/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 14/01/2021
| Mã ĐB | 15VN - 6VN - 8VN - 7VN - 10VN - 4VN |
|---|---|
| ĐB | 51338 |
| G1 | 88232 |
| G2 | 5276216210 |
| G3 | 012512108030073333112366369008 |
| G4 | 0693149514301770 |
| G5 | 560914823063081700199350 |
| G6 | 142448562 |
| G7 | 60041095 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08, 09 | 0 | 10, 10, 30, 50, 60, 70, 80 |
| 1 | 10, 10, 11, 17, 19 | 1 | 11, 51 |
| 2 | - | 2 | 32, 42, 62, 62, 82 |
| 3 | 30, 32, 38 | 3 | 63, 63, 73, 93 |
| 4 | 42, 48 | 4 | 04 |
| 5 | 50, 51 | 5 | 95, 95 |
| 6 | 60, 62, 62, 63, 63 | 6 | - |
| 7 | 70, 73 | 7 | 17 |
| 8 | 80, 82 | 8 | 08, 38, 48 |
| 9 | 93, 95, 95 | 9 | 09, 19 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 14/01/2021
| Giải | Tây Ninh1K2 | An GiangAG-1K2 | Bình Thuận1K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 04 | 21 |
| G7 | 649 | 841 | 172 |
| G6 | 102626811732 | 611560318129 | 160214921300 |
| G5 | 4613 | 0243 | 2075 |
| G4 | 31696897595970585599802800068855357 | 03955493700542657487078142893575708 | 84519716457298430876594002347667382 |
| G3 | 1322565351 | 3738240591 | 6302577287 |
| G2 | 72841 | 98516 | 24725 |
| G1 | 56349 | 85049 | 28749 |
| ĐB | 060206 | 351685 | 279246 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 4, 8 | 0, 0, 2 |
| 1 | 3 | 4, 5, 6 | 9 |
| 2 | 5, 6 | 6, 9 | 1, 5, 5 |
| 3 | 2 | 1, 5 | - |
| 4 | 1, 9, 9 | 1, 3, 9 | 5, 6, 9 |
| 5 | 1, 7, 9 | 5 | - |
| 6 | - | - | - |
| 7 | 5 | - | 2, 5, 6, 6 |
| 8 | 0, 1, 8 | 2, 5, 7 | 2, 4, 7 |
| 9 | 6, 9 | 1 | 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 14/01/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 71 | 81 | 20 |
| G7 | 818 | 671 | 065 |
| G6 | 107582746474 | 882245882304 | 874487708736 |
| G5 | 4551 | 5366 | 9375 |
| G4 | 87899579180565840209185180971877303 | 42173096098662334133000744566055934 | 93538511870752464212756496568725053 |
| G3 | 6107424806 | 5227505616 | 0437773382 |
| G2 | 05613 | 75336 | 61009 |
| G1 | 97274 | 04004 | 17031 |
| ĐB | 979812 | 414048 | 354957 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 9 | 4, 4, 9 | 9 |
| 1 | 2, 3, 8, 8, 8, 8 | 6 | 2 |
| 2 | - | 2, 3 | 0, 4 |
| 3 | - | 3, 4, 6 | 1, 6, 8 |
| 4 | - | 8 | 4, 9 |
| 5 | 1, 8 | - | 3, 7 |
| 6 | - | 0, 6 | 5 |
| 7 | 1, 4, 4, 4, 4, 5 | 1, 3, 4, 5 | 0, 5, 7 |
| 8 | - | 1, 8 | 2, 7, 7 |
| 9 | 9 | - | - |
Tóm tắt ngày 14/01/2021
Kết quả XSMB ngày 14/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 51338. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 62, 63 và 95; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2; đuôi câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 14/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 060206; giải Đặc biệt đài An Giang là 351685; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 279246. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 25, 26, 41, 49, 75, 76, 82 và 87; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 979812; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 414048; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 354957. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 09, 12, 18, 36, 71, 74, 75 và 87; đầu 7 ra nhiều nhất (13 lần).
Ngày 14/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/01/2020 | 32164 | Bến Tre 029010 Vũng Tàu 694086 Bạc Liêu 246511 | Đắk Lắk 898493 Quảng Nam 059811 |
| 14/01/2019 | 51545 | TP.HCM 021420 Đồng Tháp 760561 Cà Mau 017718 | Thừa Thiên Huế 032094 Phú Yên 528350 |
| 14/01/2018 | 45021 | Tiền Giang 394486 Kiên Giang 567405 Đà Lạt 456470 | Khánh Hòa 795305 Kon Tum 797199 |
| 14/01/2017 | 27739 | TP.HCM 672499 Long An 163552 Bình Phước 755832 Hậu Giang 691128 | Đà Nẵng 95943 Quảng Ngãi 18425 Đắk Nông 82856 |
| 14/01/2016 | 45552 | Tây Ninh 299951 An Giang 373833 Bình Thuận 233383 | Bình Định 670538 Quảng Trị 441322 Quảng Bình 664744 |
| 14/01/2015 | 62988 | Đồng Nai 968252 Cần Thơ 194138 Sóc Trăng 811771 | Đà Nẵng 941426 Khánh Hòa 103636 |
| 14/01/2014 | 63674 | Bến Tre 411139 Vũng Tàu 560792 Bạc Liêu 838273 | Đắk Lắk 576034 Quảng Nam 495000 |
| 14/01/2013 | 83620 | TP.HCM 962661 Đồng Tháp 688644 Cà Mau 850681 | Thừa Thiên Huế 765802 Phú Yên 928243 |