Kết quả xổ số ngày 14/04/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 14/04/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 14/04/2022
| Mã ĐB | 7VA - 1VA - 14VA - 3VA - 10VA - 12VA |
|---|---|
| ĐB | 96764 |
| G1 | 17962 |
| G2 | 8336672336 |
| G3 | 940244392304766871102191061262 |
| G4 | 7016110773405131 |
| G5 | 548072944053995023054874 |
| G6 | 532618794 |
| G7 | 86053632 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 05, 07 | 0 | 10, 10, 40, 50, 80 |
| 1 | 10, 10, 16, 18 | 1 | 31 |
| 2 | 23, 24 | 2 | 32, 32, 62, 62 |
| 3 | 31, 32, 32, 36, 36 | 3 | 23, 53 |
| 4 | 40 | 4 | 24, 64, 74, 94, 94 |
| 5 | 50, 53 | 5 | 05, 05 |
| 6 | 62, 62, 64, 66, 66 | 6 | 16, 36, 36, 66, 66, 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07 |
| 8 | 80, 86 | 8 | 18 |
| 9 | 94, 94 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 14/04/2022
| Giải | Tây Ninh4K2 | An GiangAG-4K2 | Bình Thuận4K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 77 | 56 |
| G7 | 946 | 630 | 849 |
| G6 | 307631454391 | 921612128083 | 997241809775 |
| G5 | 6415 | 2954 | 3500 |
| G4 | 51309101367999814641439351435390767 | 37147786529516526246069169963739288 | 44981803913205705524722778043848102 |
| G3 | 1508994224 | 3462797947 | 4160043236 |
| G2 | 45315 | 16544 | 16714 |
| G1 | 88019 | 92806 | 82001 |
| ĐB | 815386 | 193502 | 614226 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 6 | 0, 0, 1, 2 |
| 1 | 5, 5, 9 | 2, 6, 6 | 4 |
| 2 | 4 | 7 | 4, 6 |
| 3 | 5, 6 | 0, 7 | 6, 8 |
| 4 | 1, 5, 6 | 4, 6, 7, 7 | 9 |
| 5 | 3 | 2, 4 | 6, 7 |
| 6 | 7 | 5 | - |
| 7 | 6 | 7 | 2, 5, 7 |
| 8 | 6, 9, 9 | 3, 8 | 0, 1 |
| 9 | 1, 8 | - | 1 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 14/04/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 72 | 87 |
| G7 | 457 | 768 | 179 |
| G6 | 474194062913 | 655910236621 | 071694597242 |
| G5 | 5938 | 3297 | 5199 |
| G4 | 30109283479907568767400772205612122 | 05186638247795213358416646892751661 | 84024392940384487443615367414738628 |
| G3 | 5645757260 | 8868454165 | 3811816718 |
| G2 | 61357 | 86234 | 19600 |
| G1 | 08461 | 19286 | 80949 |
| ĐB | 514084 | 218330 | 274513 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | - | - |
| 1 | 0, 3 | - | 3, 6, 8, 8 |
| 2 | 2 | 1, 3, 4, 7 | 4, 8 |
| 3 | 8 | 0, 4 | 6 |
| 4 | 1, 7 | - | 2, 3, 4, 7, 9 |
| 5 | 6, 7, 7, 7 | 2, 8, 9 | 9 |
| 6 | 0, 1, 7 | 1, 4, 5, 8 | - |
| 7 | 5, 7 | 2 | 9 |
| 8 | 4 | 4, 6, 6 | 7 |
| 9 | - | 7 | 4, 9 |
Tóm tắt ngày 14/04/2022
Kết quả XSMB ngày 14/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 96764. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 21 số chẵn và 6 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 10, 32, 36, 62, 66 và 94; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 14/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 815386; giải Đặc biệt đài An Giang là 193502; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 614226. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 02, 15, 16, 24, 36, 46, 47, 77 và 89; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 514084; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 218330; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 274513. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13, 18, 24, 47, 57, 59, 61, 84 và 86; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 14/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/04/2021 | 74295 | Đồng Nai 273677 Cần Thơ 506779 Sóc Trăng 714619 | Đà Nẵng 894278 Khánh Hòa 872207 |
| 14/04/2020 | — | — | — |
| 14/04/2019 | 02867 | Tiền Giang 992420 Kiên Giang 081557 Đà Lạt 739909 | Khánh Hòa 177359 Kon Tum 401394 |
| 14/04/2018 | 71370 | TP.HCM 552116 Long An 825634 Bình Phước 847610 Hậu Giang 761317 | Đà Nẵng 874072 Quảng Ngãi 089088 Đắk Nông 753586 |
| 14/04/2017 | 78123 | Vĩnh Long 702181 Bình Dương 168080 Trà Vinh 601605 | Gia Lai 782050 Ninh Thuận 023241 |
| 14/04/2016 | 09866 | Tây Ninh 974023 An Giang 731309 Bình Thuận 367358 | Bình Định 26265 Quảng Trị 20853 Quảng Bình 63993 |
| 14/04/2015 | 11164 | Bến Tre 157181 Vũng Tàu 186501 Bạc Liêu 396953 | Đắk Lắk 627556 Quảng Nam 385457 |
| 14/04/2014 | 96573 | TP.HCM 531908 Đồng Tháp 825696 Cà Mau 218913 | Thừa Thiên Huế 383185 Phú Yên 687264 |