Kết quả xổ số ngày 14/08/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 14/08/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 14/08/2022
| Mã ĐB | 1BE - 5BE - 15BE - 12BE - 9BE - 11BE |
|---|---|
| ĐB | 90213 |
| G1 | 96091 |
| G2 | 1266303126 |
| G3 | 962992835321524761312629569804 |
| G4 | 3374819524637621 |
| G5 | 862207682244325606075253 |
| G6 | 134703689 |
| G7 | 74758906 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 07 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 21, 31, 91 |
| 2 | 21, 22, 24, 26 | 2 | 22 |
| 3 | 31, 34 | 3 | 03, 13, 53, 53, 63, 63 |
| 4 | 44 | 4 | 04, 24, 34, 44, 74, 74 |
| 5 | 53, 53, 56 | 5 | 75, 95, 95 |
| 6 | 63, 63, 68 | 6 | 06, 26, 56 |
| 7 | 74, 74, 75 | 7 | 07 |
| 8 | 89, 89 | 8 | 68 |
| 9 | 91, 95, 95, 99 | 9 | 89, 89, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 14/08/2022
| Giải | Tiền GiangTG-B8 | Kiên Giang8K2 | Đà LạtĐL8K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 02 | 92 | 08 |
| G7 | 142 | 797 | 364 |
| G6 | 848982581086 | 247134741778 | 159681285348 |
| G5 | 0386 | 0119 | 7635 |
| G4 | 82926263217801624563651574716153924 | 35718306024010254723597828490557921 | 63621212527101557538338558317332257 |
| G3 | 4175906450 | 0031424539 | 9872934846 |
| G2 | 34717 | 37903 | 98261 |
| G1 | 47663 | 13693 | 64359 |
| ĐB | 812073 | 959695 | 900955 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 2, 3, 5 | 8 |
| 1 | 6, 7 | 4, 8, 9 | 5 |
| 2 | 1, 4, 6 | 1, 3 | 1, 8, 9 |
| 3 | - | 9 | 5, 8 |
| 4 | 2 | - | 6, 8 |
| 5 | 0, 7, 8, 9 | - | 2, 5, 5, 7, 9 |
| 6 | 1, 3, 3 | - | 1, 4 |
| 7 | 3 | 1, 4, 8 | 3 |
| 8 | 6, 6, 9 | 2 | - |
| 9 | - | 2, 3, 5, 7 | 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 14/08/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 77 | 75 |
| G7 | 305 | 170 | 044 |
| G6 | 097354934485 | 949614211513 | 155115608915 |
| G5 | 9997 | 6313 | 9116 |
| G4 | 11632755943013885137890159001942842 | 39266694092764629810344778455184306 | 92347341603846098377332208918141671 |
| G3 | 7550683643 | 0396596695 | 8313525222 |
| G2 | 68477 | 78910 | 74890 |
| G1 | 80049 | 07284 | 64979 |
| ĐB | 306493 | 481534 | 900231 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 6, 9 | - |
| 1 | 5, 9 | 0, 0, 3, 3 | 5, 6 |
| 2 | - | 1 | 0, 2 |
| 3 | 2, 7, 8 | 4 | 1, 5 |
| 4 | 2, 3, 9 | 6 | 4, 7 |
| 5 | - | 1 | 1 |
| 6 | - | 5, 6 | 0, 0, 0 |
| 7 | 2, 3, 7 | 0, 7, 7 | 1, 5, 7, 9 |
| 8 | 5 | 4 | 1 |
| 9 | 3, 3, 4, 7 | 5, 6 | - |
Tóm tắt ngày 14/08/2022
Kết quả XSMB ngày 14/08/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 90213. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 53, 63, 74, 89 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 14/08/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 812073; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 959695; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 900955. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 21, 55, 57, 59, 61, 63, 73 và 86; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/08/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 306493; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 481534; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 900231. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 10, 13, 15, 51, 60, 77 và 93; đầu 7 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 14/08 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/08 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/08/2021 | 55853 | — | Đà Nẵng 470618 Quảng Ngãi 013989 Đắk Nông 343438 |
| 14/08/2020 | 59514 | Vĩnh Long 590121 Bình Dương 689460 Trà Vinh 253197 | Gia Lai 308610 Ninh Thuận 067749 |
| 14/08/2019 | 10584 | Đồng Nai 957835 Cần Thơ 024198 Sóc Trăng 671968 | Đà Nẵng 561517 Khánh Hòa 694988 |
| 14/08/2018 | 79386 | Bến Tre 064914 Vũng Tàu 394091 Bạc Liêu 373129 | Đắk Lắk 968603 Quảng Nam 376409 |
| 14/08/2017 | 90225 | TP.HCM 791803 Đồng Tháp 700010 Cà Mau 810157 | Thừa Thiên Huế 077873 Phú Yên 626239 |
| 14/08/2016 | 50182 | Tiền Giang 828736 Kiên Giang 484378 Đà Lạt 295749 | Khánh Hòa 73713 Kon Tum 77297 |
| 14/08/2015 | 21836 | Vĩnh Long 399661 Bình Dương 569547 Trà Vinh 521456 | Gia Lai 520973 Ninh Thuận 589358 |
| 14/08/2014 | 83192 | Tây Ninh 043664 An Giang 890595 Bình Thuận 100218 | Bình Định 425551 Quảng Trị 435613 Quảng Bình 363085 |